VTOHOSE

CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco · Vận tải - kho bãi

10.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTO

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,96%
1 tháng
-12,71%
3 tháng
-1,44%
1 năm
-4,10%
2 năm
-2,55%
3 năm
+44,66%
5 năm
+16,91%
Tất cả
-50,79%
Trần
11.000
Sàn
9.580
TC
10.300
Mở
10.400
Cao
10.400
Thấp
10.250
KL
88.000
GT
0,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
25.50010.300
10.35015.500
12.80010.250
10.40014.600
55.90010.200
10.4505.600
Dư mua 94.200Dư bán 35.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−0,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−8,8 tỷ
20 phiên
−1,2 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−2,3 tỷ−210 nghìn cp
08/10−0,6 tỷ−49 nghìn cp
07/10−0,3 tỷ−25 nghìn cp
06/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp
05/10−5,4 tỷ−460 nghìn cp
02/10−0,5 tỷ−46 nghìn cp
01/100 tỷ0 cp
30/090 tỷ0 cp
29/090 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
24/060 tỷ−89 cp
17/03+0,5 tỷ+45 nghìn cp
16/03+0,7 tỷ+60 nghìn cp
13/030 tỷ0 cp
12/030 tỷ0 cp
11/030 tỷ0 cp
10/03+0,1 tỷ+11 nghìn cp
09/03+8,3 tỷ+700 nghìn cp
06/03+0,4 tỷ+29 nghìn cp
05/03−1,9 tỷ−148 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,63,8−4,62,61,6−5,4−0,5−0,58,2−7,6−1,0−0,7
2025−5,421,5−17,1−10,09,7−2,7−0,4−2,5−2,83,4−5,3−1,3−16,6
20247,41,04,8−0,921,41,619,4−10,1−3,70,02,711,864,6
202312,2−1,315,9−4,49,2−1,510,4−4,8−0,3−7,36,63,641,4
2022−9,313,216,6−24,9−3,8−23,8−3,05,7−6,8−4,53,6−2,0−38,9
20212,0−0,95,7−3,12,020,0−8,514,218,09,6−11,46,661,9
20202,00,0−21,215,212,20,7−8,411,3−0,9−0,56,318,432,4
20196,75,00,53,11,8−3,9−1,2−2,1−3,26,8−4,50,79,4
20180,8−3,10,01,8−6,2−0,61,73,04,81,5−4,7−2,6−4,1
20170,95,2−1,8−5,76,3−3,3−1,2−1,93,2−1,213,46,921,2
TB2,14,5−0,1−2,65,4−1,90,81,21,60,00,74,719,0
% năm tăng80%60%50%40%80%30%30%40%40%40%56%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTO. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…