LIXHOSE

CTCP LIX · SX Nhựa - Hóa chất

24.700+50(+0,20%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LIX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,20%
1 tuần
-3,14%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-1,00%
1 năm
-22,38%
2 năm
-16,89%
3 năm
+22,89%
5 năm
+21,67%
Tất cả
+754,67%
Trần
26.350
Sàn
22.950
TC
24.650
Mở
24.650
Cao
25.000
Thấp
24.200
KL
7.600
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50024.400
24.850200
80024.300
24.9003.200
2.00024.250
24.9502.900
Dư mua 4.300Dư bán 6.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
+2,6 tỷ
1 năm
−5,1 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+2 nghìn cp
05/110 tỷ+300 cp
04/110 tỷ−500 cp
03/110 tỷ−300 cp
02/110 tỷ−200 cp
30/100 tỷ0 cp
29/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+100 cp
22/100 tỷ+200 cp
21/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
20/100 tỷ+600 cp
19/100 tỷ+2 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
15/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
14/100 tỷ+2 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−0,6 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,6 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−60 cp
24/110 tỷ−24 cp
11/070 tỷ−200 cp
22/050 tỷ−212 cp
03/04−0,6 tỷ−20 nghìn cp
25/02+0,1 tỷ+3 nghìn cp
24/02+0,1 tỷ+2 nghìn cp
23/01+0,1 tỷ+4 nghìn cp
22/010 tỷ+1 nghìn cp
09/010 tỷ+1 nghìn cp
03/01+0,1 tỷ+2 nghìn cp
02/010 tỷ+1 nghìn cp
27/12+0,2 tỷ+6 nghìn cp
31/100 tỷ−160 cp
14/100 tỷ−72 cp
17/090 tỷ−23 cp
13/090 tỷ−137 cp
08/080 tỷ−100 cp
12/060 tỷ−16 cp
03/010 tỷ−35 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202612,5−1,5−13,3−5,9−1,1−6,9−7,6−0,4−0,22,8−3,1−23,9
2025−4,92,7−4,6−7,44,55,510,13,4−0,6−2,53,1−1,66,6
202416,18,75,40,65,82,37,2−6,3−2,6−6,0−5,37,635,6
20233,61,50,92,43,06,04,52,13,1−5,15,16,338,4
20221,4−0,40,0−2,3−10,31,86,1−1,5−0,7−2,4−3,8−0,8−12,8
2021−5,310,98,3−6,00,00,03,5−3,40,3−2,4−6,7−2,9−5,2
20205,64,6−12,636,1−4,00,40,44,65,0−5,12,6−0,934,7
2019−4,43,9−5,8−0,2−1,8−2,3−2,8−1,90,80,23,96,0−5,0
201815,7−1,0−4,9−4,2−1,8−3,0−1,3−1,922,6−1,310,0−5,421,4
2017−2,5−7,6−1,5−3,8−4,415,5−7,3−7,63,0−1,91,7−1,6−18,3
TB3,82,2−2,80,9−1,01,91,3−1,33,1−2,41,20,710,6
% năm tăng60%60%30%30%30%60%60%30%60%20%67%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LIX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…