Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
DXGHOSECTCP Bluemarq Group683-13,3%-36,1%15-71,3%-83,6%106129012230/10
DVPHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ172-5,4%+33,2%94-2,2%+15,2%2522.3439.4187,830/10
DTTHOSECTCP Kỹ nghệ Đô Thành64+0,3%+15,2%5-17,5%+30,6%166392.3917,730/10
DTAHOSECTCP Đệ Tam29+9,0%-7,2%1-78,4%-31,9%6313469,430/10
DSCHOSECTCP Chứng khoán DSC161+8,6%-38,0%4-72,8%-96,7%781643421,730/10
DRLHOSECTCP Thủy điện - Điện Lực 317-20,6%-18,4%6-44,9%-24,7%286254.5029,030/10
DRCHOSECTCP Cao su Đà Nẵng1.048-10,8%-15,1%15-54,2%-63,6%639464413,830/10
DPMHOSETổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP4.128-40,9%+10,7%40-95,5%-82,9%1.348592.3198,530/10
DPGHOSECTCP Tập đoàn Đạt Phương1.854-0,2%+57,7%111-7,9%+53,8%3019353.5309,130/10
DMCHOSECTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO576+11,0%+8,9%39-31,3%+39,2%1481.1196.9027,730/10
DLGHOSECTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai130+73,8%-24,6%52+33,8%-30,9%1531731.3281,430/10
DIGHOSETổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng761+28,5%-43,1%77-45,0%-63,6%2109174913,930/10
DHMHOSECTCP Đầu tư và Thương mại DHM1.148+37,1%+67,8%4--23,8%410422928,330/10
DHCHOSECTCP Đông Hải Bến Tre1.093+4,5%+17,3%149-16,2%+49,7%4641.4035.6386,530/10
DCLHOSECTCP Dược phẩm Cửu Long339+18,9%+18,8%(18)-1,1k%-(18)(253)(203)-30/10
DBTHOSECTCP Dược phẩm Bến Tre219-3,7%+23,8%7-24,0%+1,1k%323181.5658,430/10
DATHOSECTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản653-34,2%+16,1%5-88,2%-73,0%63691.2666,430/10
DAHHOSECTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á10-19,5%-13,9%(2)-251%-(2)(26)(792)-30/10
D2DHOSECTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 239-7,2%-62,0%4+59,1%-77,4%1213661033,330/10
CVTHOSECTCP CMC662+21,9%+27,0%21+30,5%-8,8%495681.27822,330/10
CTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO375+0,1%+3,3%50+17,8%+29,0%1327172.4317,130/10
CTFHOSECTCP City Auto1.725+16,1%-11,1%1+26,5%+510%61613214430/10
CRVHOSECTCP Tập đoàn Bất động sản CRV1.744+3,0k%+2,3k%686+2,1k%+3,2k%7379981.08819,730/10
CRCHOSECTCP Create Capital Việt Nam189+66,1%+94,2%6-35,9%-60,8%285342811,530/10
COMHOSECTCP Vật tư - Xăng Dầu1.327-3,0%+43,3%8-54,5%+41,7%326013.4389,530/10
CNGHOSECTCP CNG Việt Nam1.572-14,4%+34,9%16-62,5%-37,6%644671.9469,730/10
CMXHOSECTCP Camimex Group1.038-7,1%+45,0%39+578%+58,2%733798285,630/10
CLWHOSECTCP Cấp nước Chợ Lớn324-0,4%+2,6%13-37,6%+4,3%481.0074.8149,930/10
CLCHOSECTCP Cát Lợi1.126-1,8%+12,5%87+40,9%+69,4%1843.3079.0095,930/10
CKGHOSECTCP Tập đoàn CIC46-80,6%-65,3%2-93,2%-93,8%321041212,030/10
CIGHOSECTCP COMA 1853-73,2%-15,6%1-96,8%-86,9%40252.0053,030/10
CHPHOSECTCP Thủy điện Miền Trung173+39,8%-11,2%66+136%-15,6%1854182.15812,030/10
CCLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long53-18,8%-32,9%0-17,0%-93,7%976546,230/10
CCIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi114-7,3%+20,8%17+27,5%+59,6%457102.0538,030/10
CCCHOSECTCP Xây dựng CDC662+28,3%+13,2%9+3,7%-6,4%292239526,030/10
C47HOSECTCP Xây dựng 47439+5,8%+12,0%17-41,3%-0,1%634771.9384,030/10
C32HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2132+32,4%+6,5%31+526%+133%461.0162.1127,130/10
BVBHOSENgân hàng TMCP Bản Việt1.001+6,2%+18,3%222-16,2%-19,1%6593461.1359,130/10
BTTHOSECTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành51-0,7%-19,0%25+15,6%+65,6%1251.85310.9474,230/10
BTPHOSECTCP Nhiệt điện Bà Rịa69-15,8%+2,0%(7)-168%-177%29(107)8657,630/10
BMIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo Minh1.563+5,3%+17,5%76-39,7%-32,8%2575031.7307,930/10
BKGHOSECTCP Đầu tư BKG Việt Nam24-41,4%-41,5%1--50,3%296926,830/10
BICHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam1.190+5,5%+14,9%101-21,0%+11,3%3175022.1778,630/10
ASPHOSECTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha1.131-13,3%+30,3%38-40,7%+151%1481.0154.0603,430/10
ASMHOSECTCP Tập đoàn Sao Mai2.785-14,4%+5,8%15-71,5%+32,6%1533735712,530/10
APHHOSECTCP Tập đoàn An Phát Holdings2.826+15,0%+19,2%54-37,6%+8,8%2062221.0057,130/10
APGHOSECTCP Chứng khoán APG69+15,3%-21,0%(108)--659%(105)(482)(538)-30/10
ANTHOSECTCP Rau quả Thực phẩm An Giang470-3,4%+1,1%11-65,2%-68,0%713603.3594,730/10
AGRHOSECTCP Chứng khoán Agribank170+21,9%+8,1%29-3,7%-57,5%10312857820,330/10
AGGHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia24-65,9%-86,0%15-94,4%-85,9%293942.9083,130/10
DXGHOSE15-83,6%
Doanh thu Q3
683
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ -36,1%
LNST ±kỳ trước
-71,3%
LNST luỹ kế năm
106
EPS Q3 · 4 quý
12 · 90
P/E
122
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVPHOSE94+15,2%
Doanh thu Q3
172
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +33,2%
LNST ±kỳ trước
-2,2%
LNST luỹ kế năm
252
EPS Q3 · 4 quý
2.343 · 9.418
P/E
7,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTTHOSE5+30,6%
Doanh thu Q3
64
±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
639 · 2.391
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTAHOSE1-31,9%
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ -7,2%
LNST ±kỳ trước
-78,4%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
31 · 346
P/E
9,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSCHOSE4-96,7%
Doanh thu Q3
161
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ -38,0%
LNST ±kỳ trước
-72,8%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
16 · 434
P/E
21,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRLHOSE6-24,7%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -20,6%±cùng kỳ -18,4%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
625 · 4.502
P/E
9,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRCHOSE15-63,6%
Doanh thu Q3
1.048
±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ -15,1%
LNST ±kỳ trước
-54,2%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
94 · 644
P/E
13,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPMHOSE40-82,9%
Doanh thu Q3
4.128
±kỳ trước -40,9%±cùng kỳ +10,7%
LNST ±kỳ trước
-95,5%
LNST luỹ kế năm
1.348
EPS Q3 · 4 quý
59 · 2.319
P/E
8,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPGHOSE111+53,8%
Doanh thu Q3
1.854
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +57,7%
LNST ±kỳ trước
-7,9%
LNST luỹ kế năm
301
EPS Q3 · 4 quý
935 · 3.530
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMCHOSE39+39,2%
Doanh thu Q3
576
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
-31,3%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
1.119 · 6.902
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLGHOSE52-30,9%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước +73,8%±cùng kỳ -24,6%
LNST ±kỳ trước
+33,8%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
173 · 1.328
P/E
1,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIGHOSE77-63,6%
Doanh thu Q3
761
±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -43,1%
LNST ±kỳ trước
-45,0%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
91 · 749
P/E
13,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHMHOSE4-23,8%
Doanh thu Q3
1.148
±kỳ trước +37,1%±cùng kỳ +67,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
104 · 229
P/E
28,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHCHOSE149+49,7%
Doanh thu Q3
1.093
±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +17,3%
LNST ±kỳ trước
-16,2%
LNST luỹ kế năm
464
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 5.638
P/E
6,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCLHOSE(18)-
Doanh thu Q3
339
±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +18,8%
LNST ±kỳ trước
-1,1k%
LNST luỹ kế năm
(18)
EPS Q3 · 4 quý
(253) · (203)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBTHOSE7+1,1k%
Doanh thu Q3
219
±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ +23,8%
LNST ±kỳ trước
-24,0%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
318 · 1.565
P/E
8,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DATHOSE5-73,0%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -34,2%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
-88,2%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
69 · 1.266
P/E
6,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAHHOSE(2)-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -13,9%
LNST ±kỳ trước
-251%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(26) · (792)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D2DHOSE4-77,4%
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước -7,2%±cùng kỳ -62,0%
LNST ±kỳ trước
+59,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
136 · 610
P/E
33,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVTHOSE21-8,8%
Doanh thu Q3
662
±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +27,0%
LNST ±kỳ trước
+30,5%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
568 · 1.278
P/E
22,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTIHOSE50+29,0%
Doanh thu Q3
375
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +3,3%
LNST ±kỳ trước
+17,8%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
717 · 2.431
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTFHOSE1+510%
Doanh thu Q3
1.725
±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ -11,1%
LNST ±kỳ trước
+26,5%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
16 · 132
P/E
144
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRVHOSE686+3,2k%
Doanh thu Q3
1.744
±kỳ trước +3,0k%±cùng kỳ +2,3k%
LNST ±kỳ trước
+2,1k%
LNST luỹ kế năm
737
EPS Q3 · 4 quý
998 · 1.088
P/E
19,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRCHOSE6-60,8%
Doanh thu Q3
189
±kỳ trước +66,1%±cùng kỳ +94,2%
LNST ±kỳ trước
-35,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
53 · 428
P/E
11,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
COMHOSE8+41,7%
Doanh thu Q3
1.327
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-54,5%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
601 · 3.438
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNGHOSE16-37,6%
Doanh thu Q3
1.572
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +34,9%
LNST ±kỳ trước
-62,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
467 · 1.946
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMXHOSE39+58,2%
Doanh thu Q3
1.038
±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ +45,0%
LNST ±kỳ trước
+578%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
379 · 828
P/E
5,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLWHOSE13+4,3%
Doanh thu Q3
324
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +2,6%
LNST ±kỳ trước
-37,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
1.007 · 4.814
P/E
9,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLCHOSE87+69,4%
Doanh thu Q3
1.126
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +12,5%
LNST ±kỳ trước
+40,9%
LNST luỹ kế năm
184
EPS Q3 · 4 quý
3.307 · 9.009
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKGHOSE2-93,8%
Doanh thu Q3
46
±kỳ trước -80,6%±cùng kỳ -65,3%
LNST ±kỳ trước
-93,2%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
10 · 412
P/E
12,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIGHOSE1-86,9%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -73,2%±cùng kỳ -15,6%
LNST ±kỳ trước
-96,8%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
25 · 2.005
P/E
3,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHPHOSE66-15,6%
Doanh thu Q3
173
±kỳ trước +39,8%±cùng kỳ -11,2%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
418 · 2.158
P/E
12,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCLHOSE0-93,7%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -32,9%
LNST ±kỳ trước
-17,0%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
7 · 65
P/E
46,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCIHOSE17+59,6%
Doanh thu Q3
114
±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
+27,5%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
710 · 2.053
P/E
8,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCCHOSE9-6,4%
Doanh thu Q3
662
±kỳ trước +28,3%±cùng kỳ +13,2%
LNST ±kỳ trước
+3,7%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
223 · 952
P/E
6,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C47HOSE17-0,1%
Doanh thu Q3
439
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
-41,3%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
477 · 1.938
P/E
4,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C32HOSE31+133%
Doanh thu Q3
132
±kỳ trước +32,4%±cùng kỳ +6,5%
LNST ±kỳ trước
+526%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
1.016 · 2.112
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVBHOSE222-19,1%
Doanh thu Q3
1.001
±kỳ trước +6,2%±cùng kỳ +18,3%
LNST ±kỳ trước
-16,2%
LNST luỹ kế năm
659
EPS Q3 · 4 quý
346 · 1.135
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTTHOSE25+65,6%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -19,0%
LNST ±kỳ trước
+15,6%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
1.853 · 10.947
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTPHOSE(7)-177%
Doanh thu Q3
69
±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
-168%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 865
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMIHOSE76-32,8%
Doanh thu Q3
1.563
±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +17,5%
LNST ±kỳ trước
-39,7%
LNST luỹ kế năm
257
EPS Q3 · 4 quý
503 · 1.730
P/E
7,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BKGHOSE1-50,3%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -41,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
9 · 69
P/E
26,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BICHOSE101+11,3%
Doanh thu Q3
1.190
±kỳ trước +5,5%±cùng kỳ +14,9%
LNST ±kỳ trước
-21,0%
LNST luỹ kế năm
317
EPS Q3 · 4 quý
502 · 2.177
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASPHOSE38+151%
Doanh thu Q3
1.131
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +30,3%
LNST ±kỳ trước
-40,7%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
1.015 · 4.060
P/E
3,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASMHOSE15+32,6%
Doanh thu Q3
2.785
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-71,5%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
37 · 357
P/E
12,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APHHOSE54+8,8%
Doanh thu Q3
2.826
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +19,2%
LNST ±kỳ trước
-37,6%
LNST luỹ kế năm
206
EPS Q3 · 4 quý
222 · 1.005
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APGHOSE(108)-659%
Doanh thu Q3
69
±kỳ trước +15,3%±cùng kỳ -21,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(105)
EPS Q3 · 4 quý
(482) · (538)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANTHOSE11-68,0%
Doanh thu Q3
470
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-65,2%
LNST luỹ kế năm
71
EPS Q3 · 4 quý
360 · 3.359
P/E
4,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGRHOSE29-57,5%
Doanh thu Q3
170
±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +8,1%
LNST ±kỳ trước
-3,7%
LNST luỹ kế năm
103
EPS Q3 · 4 quý
128 · 578
P/E
20,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGGHOSE15-85,9%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -65,9%±cùng kỳ -86,0%
LNST ±kỳ trước
-94,4%
LNST luỹ kế năm
293
EPS Q3 · 4 quý
94 · 2.908
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…