Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| DXGHOSECTCP Bluemarq Group | 683 | -13,3% | -36,1% | 15 | -71,3% | -83,6% | 106 | 12 | 90 | 122 | 30/10 |
| DVPHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 172 | -5,4% | +33,2% | 94 | -2,2% | +15,2% | 252 | 2.343 | 9.418 | 7,8 | 30/10 |
| DTTHOSECTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 64 | +0,3% | +15,2% | 5 | -17,5% | +30,6% | 16 | 639 | 2.391 | 7,7 | 30/10 |
| DTAHOSECTCP Đệ Tam | 29 | +9,0% | -7,2% | 1 | -78,4% | -31,9% | 6 | 31 | 346 | 9,4 | 30/10 |
| DSCHOSECTCP Chứng khoán DSC | 161 | +8,6% | -38,0% | 4 | -72,8% | -96,7% | 78 | 16 | 434 | 21,7 | 30/10 |
| DRLHOSECTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 17 | -20,6% | -18,4% | 6 | -44,9% | -24,7% | 28 | 625 | 4.502 | 9,0 | 30/10 |
| DRCHOSECTCP Cao su Đà Nẵng | 1.048 | -10,8% | -15,1% | 15 | -54,2% | -63,6% | 63 | 94 | 644 | 13,8 | 30/10 |
| DPMHOSETổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 4.128 | -40,9% | +10,7% | 40 | -95,5% | -82,9% | 1.348 | 59 | 2.319 | 8,5 | 30/10 |
| DPGHOSECTCP Tập đoàn Đạt Phương | 1.854 | -0,2% | +57,7% | 111 | -7,9% | +53,8% | 301 | 935 | 3.530 | 9,1 | 30/10 |
| DMCHOSECTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 576 | +11,0% | +8,9% | 39 | -31,3% | +39,2% | 148 | 1.119 | 6.902 | 7,7 | 30/10 |
| DLGHOSECTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 130 | +73,8% | -24,6% | 52 | +33,8% | -30,9% | 153 | 173 | 1.328 | 1,4 | 30/10 |
| DIGHOSETổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 761 | +28,5% | -43,1% | 77 | -45,0% | -63,6% | 210 | 91 | 749 | 13,9 | 30/10 |
| DHMHOSECTCP Đầu tư và Thương mại DHM | 1.148 | +37,1% | +67,8% | 4 | - | -23,8% | 4 | 104 | 229 | 28,3 | 30/10 |
| DHCHOSECTCP Đông Hải Bến Tre | 1.093 | +4,5% | +17,3% | 149 | -16,2% | +49,7% | 464 | 1.403 | 5.638 | 6,5 | 30/10 |
| DCLHOSECTCP Dược phẩm Cửu Long | 339 | +18,9% | +18,8% | (18) | -1,1k% | - | (18) | (253) | (203) | - | 30/10 |
| DBTHOSECTCP Dược phẩm Bến Tre | 219 | -3,7% | +23,8% | 7 | -24,0% | +1,1k% | 32 | 318 | 1.565 | 8,4 | 30/10 |
| DATHOSECTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 653 | -34,2% | +16,1% | 5 | -88,2% | -73,0% | 63 | 69 | 1.266 | 6,4 | 30/10 |
| DAHHOSECTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 10 | -19,5% | -13,9% | (2) | -251% | - | (2) | (26) | (792) | - | 30/10 |
| D2DHOSECTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 39 | -7,2% | -62,0% | 4 | +59,1% | -77,4% | 12 | 136 | 610 | 33,3 | 30/10 |
| CVTHOSECTCP CMC | 662 | +21,9% | +27,0% | 21 | +30,5% | -8,8% | 49 | 568 | 1.278 | 22,3 | 30/10 |
| CTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 375 | +0,1% | +3,3% | 50 | +17,8% | +29,0% | 132 | 717 | 2.431 | 7,1 | 30/10 |
| CTFHOSECTCP City Auto | 1.725 | +16,1% | -11,1% | 1 | +26,5% | +510% | 6 | 16 | 132 | 144 | 30/10 |
| CRVHOSECTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 1.744 | +3,0k% | +2,3k% | 686 | +2,1k% | +3,2k% | 737 | 998 | 1.088 | 19,7 | 30/10 |
| CRCHOSECTCP Create Capital Việt Nam | 189 | +66,1% | +94,2% | 6 | -35,9% | -60,8% | 28 | 53 | 428 | 11,5 | 30/10 |
| COMHOSECTCP Vật tư - Xăng Dầu | 1.327 | -3,0% | +43,3% | 8 | -54,5% | +41,7% | 32 | 601 | 3.438 | 9,5 | 30/10 |
| CNGHOSECTCP CNG Việt Nam | 1.572 | -14,4% | +34,9% | 16 | -62,5% | -37,6% | 64 | 467 | 1.946 | 9,7 | 30/10 |
| CMXHOSECTCP Camimex Group | 1.038 | -7,1% | +45,0% | 39 | +578% | +58,2% | 73 | 379 | 828 | 5,6 | 30/10 |
| CLWHOSECTCP Cấp nước Chợ Lớn | 324 | -0,4% | +2,6% | 13 | -37,6% | +4,3% | 48 | 1.007 | 4.814 | 9,9 | 30/10 |
| CLCHOSECTCP Cát Lợi | 1.126 | -1,8% | +12,5% | 87 | +40,9% | +69,4% | 184 | 3.307 | 9.009 | 5,9 | 30/10 |
| CKGHOSECTCP Tập đoàn CIC | 46 | -80,6% | -65,3% | 2 | -93,2% | -93,8% | 32 | 10 | 412 | 12,0 | 30/10 |
| CIGHOSECTCP COMA 18 | 53 | -73,2% | -15,6% | 1 | -96,8% | -86,9% | 40 | 25 | 2.005 | 3,0 | 30/10 |
| CHPHOSECTCP Thủy điện Miền Trung | 173 | +39,8% | -11,2% | 66 | +136% | -15,6% | 185 | 418 | 2.158 | 12,0 | 30/10 |
| CCLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 53 | -18,8% | -32,9% | 0 | -17,0% | -93,7% | 9 | 7 | 65 | 46,2 | 30/10 |
| CCIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 114 | -7,3% | +20,8% | 17 | +27,5% | +59,6% | 45 | 710 | 2.053 | 8,0 | 30/10 |
| CCCHOSECTCP Xây dựng CDC | 662 | +28,3% | +13,2% | 9 | +3,7% | -6,4% | 29 | 223 | 952 | 6,0 | 30/10 |
| C47HOSECTCP Xây dựng 47 | 439 | +5,8% | +12,0% | 17 | -41,3% | -0,1% | 63 | 477 | 1.938 | 4,0 | 30/10 |
| C32HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 132 | +32,4% | +6,5% | 31 | +526% | +133% | 46 | 1.016 | 2.112 | 7,1 | 30/10 |
| BVBHOSENgân hàng TMCP Bản Việt | 1.001 | +6,2% | +18,3% | 222 | -16,2% | -19,1% | 659 | 346 | 1.135 | 9,1 | 30/10 |
| BTTHOSECTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 51 | -0,7% | -19,0% | 25 | +15,6% | +65,6% | 125 | 1.853 | 10.947 | 4,2 | 30/10 |
| BTPHOSECTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 69 | -15,8% | +2,0% | (7) | -168% | -177% | 29 | (107) | 865 | 7,6 | 30/10 |
| BMIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 1.563 | +5,3% | +17,5% | 76 | -39,7% | -32,8% | 257 | 503 | 1.730 | 7,9 | 30/10 |
| BKGHOSECTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 24 | -41,4% | -41,5% | 1 | - | -50,3% | 2 | 9 | 69 | 26,8 | 30/10 |
| BICHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 1.190 | +5,5% | +14,9% | 101 | -21,0% | +11,3% | 317 | 502 | 2.177 | 8,6 | 30/10 |
| ASPHOSECTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 1.131 | -13,3% | +30,3% | 38 | -40,7% | +151% | 148 | 1.015 | 4.060 | 3,4 | 30/10 |
| ASMHOSECTCP Tập đoàn Sao Mai | 2.785 | -14,4% | +5,8% | 15 | -71,5% | +32,6% | 153 | 37 | 357 | 12,5 | 30/10 |
| APHHOSECTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 2.826 | +15,0% | +19,2% | 54 | -37,6% | +8,8% | 206 | 222 | 1.005 | 7,1 | 30/10 |
| APGHOSECTCP Chứng khoán APG | 69 | +15,3% | -21,0% | (108) | - | -659% | (105) | (482) | (538) | - | 30/10 |
| ANTHOSECTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 470 | -3,4% | +1,1% | 11 | -65,2% | -68,0% | 71 | 360 | 3.359 | 4,7 | 30/10 |
| AGRHOSECTCP Chứng khoán Agribank | 170 | +21,9% | +8,1% | 29 | -3,7% | -57,5% | 103 | 128 | 578 | 20,3 | 30/10 |
| AGGHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 24 | -65,9% | -86,0% | 15 | -94,4% | -85,9% | 293 | 94 | 2.908 | 3,1 | 30/10 |
DXGHOSE15-83,6%
- Doanh thu Q3
- 683
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ -36,1%
- LNST ±kỳ trước
- -71,3%
- LNST luỹ kế năm
- 106
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 90
- P/E
- 122
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVPHOSE94+15,2%
- Doanh thu Q3
- 172
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +33,2%
- LNST ±kỳ trước
- -2,2%
- LNST luỹ kế năm
- 252
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.343 · 9.418
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTTHOSE5+30,6%
- Doanh thu Q3
- 64
- ±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ +15,2%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 639 · 2.391
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTAHOSE1-31,9%
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ -7,2%
- LNST ±kỳ trước
- -78,4%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 346
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSCHOSE4-96,7%
- Doanh thu Q3
- 161
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ -38,0%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 434
- P/E
- 21,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRLHOSE6-24,7%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -20,6%±cùng kỳ -18,4%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 625 · 4.502
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRCHOSE15-63,6%
- Doanh thu Q3
- 1.048
- ±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ -15,1%
- LNST ±kỳ trước
- -54,2%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 644
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPMHOSE40-82,9%
- Doanh thu Q3
- 4.128
- ±kỳ trước -40,9%±cùng kỳ +10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -95,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1.348
- EPS Q3 · 4 quý
- 59 · 2.319
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPGHOSE111+53,8%
- Doanh thu Q3
- 1.854
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +57,7%
- LNST ±kỳ trước
- -7,9%
- LNST luỹ kế năm
- 301
- EPS Q3 · 4 quý
- 935 · 3.530
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMCHOSE39+39,2%
- Doanh thu Q3
- 576
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- -31,3%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.119 · 6.902
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLGHOSE52-30,9%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước +73,8%±cùng kỳ -24,6%
- LNST ±kỳ trước
- +33,8%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 173 · 1.328
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIGHOSE77-63,6%
- Doanh thu Q3
- 761
- ±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -43,1%
- LNST ±kỳ trước
- -45,0%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 91 · 749
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHMHOSE4-23,8%
- Doanh thu Q3
- 1.148
- ±kỳ trước +37,1%±cùng kỳ +67,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 229
- P/E
- 28,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHCHOSE149+49,7%
- Doanh thu Q3
- 1.093
- ±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +17,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 464
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 5.638
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCLHOSE(18)-
- Doanh thu Q3
- 339
- ±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +18,8%
- LNST ±kỳ trước
- -1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- (18)
- EPS Q3 · 4 quý
- (253) · (203)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBTHOSE7+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 219
- ±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ +23,8%
- LNST ±kỳ trước
- -24,0%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 318 · 1.565
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DATHOSE5-73,0%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -34,2%±cùng kỳ +16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -88,2%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 1.266
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAHHOSE(2)-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -251%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (26) · (792)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D2DHOSE4-77,4%
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước -7,2%±cùng kỳ -62,0%
- LNST ±kỳ trước
- +59,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 136 · 610
- P/E
- 33,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVTHOSE21-8,8%
- Doanh thu Q3
- 662
- ±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +27,0%
- LNST ±kỳ trước
- +30,5%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 568 · 1.278
- P/E
- 22,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTIHOSE50+29,0%
- Doanh thu Q3
- 375
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +3,3%
- LNST ±kỳ trước
- +17,8%
- LNST luỹ kế năm
- 132
- EPS Q3 · 4 quý
- 717 · 2.431
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTFHOSE1+510%
- Doanh thu Q3
- 1.725
- ±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ -11,1%
- LNST ±kỳ trước
- +26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 132
- P/E
- 144
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRVHOSE686+3,2k%
- Doanh thu Q3
- 1.744
- ±kỳ trước +3,0k%±cùng kỳ +2,3k%
- LNST ±kỳ trước
- +2,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 737
- EPS Q3 · 4 quý
- 998 · 1.088
- P/E
- 19,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRCHOSE6-60,8%
- Doanh thu Q3
- 189
- ±kỳ trước +66,1%±cùng kỳ +94,2%
- LNST ±kỳ trước
- -35,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 53 · 428
- P/E
- 11,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
COMHOSE8+41,7%
- Doanh thu Q3
- 1.327
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -54,5%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 601 · 3.438
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNGHOSE16-37,6%
- Doanh thu Q3
- 1.572
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +34,9%
- LNST ±kỳ trước
- -62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 467 · 1.946
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMXHOSE39+58,2%
- Doanh thu Q3
- 1.038
- ±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ +45,0%
- LNST ±kỳ trước
- +578%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 379 · 828
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLWHOSE13+4,3%
- Doanh thu Q3
- 324
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -37,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.007 · 4.814
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLCHOSE87+69,4%
- Doanh thu Q3
- 1.126
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +12,5%
- LNST ±kỳ trước
- +40,9%
- LNST luỹ kế năm
- 184
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.307 · 9.009
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKGHOSE2-93,8%
- Doanh thu Q3
- 46
- ±kỳ trước -80,6%±cùng kỳ -65,3%
- LNST ±kỳ trước
- -93,2%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 412
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIGHOSE1-86,9%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -73,2%±cùng kỳ -15,6%
- LNST ±kỳ trước
- -96,8%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 2.005
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHPHOSE66-15,6%
- Doanh thu Q3
- 173
- ±kỳ trước +39,8%±cùng kỳ -11,2%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 418 · 2.158
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCLHOSE0-93,7%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -32,9%
- LNST ±kỳ trước
- -17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 7 · 65
- P/E
- 46,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCIHOSE17+59,6%
- Doanh thu Q3
- 114
- ±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +20,8%
- LNST ±kỳ trước
- +27,5%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 710 · 2.053
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCCHOSE9-6,4%
- Doanh thu Q3
- 662
- ±kỳ trước +28,3%±cùng kỳ +13,2%
- LNST ±kỳ trước
- +3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 223 · 952
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C47HOSE17-0,1%
- Doanh thu Q3
- 439
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- -41,3%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 477 · 1.938
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C32HOSE31+133%
- Doanh thu Q3
- 132
- ±kỳ trước +32,4%±cùng kỳ +6,5%
- LNST ±kỳ trước
- +526%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.016 · 2.112
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVBHOSE222-19,1%
- Doanh thu Q3
- 1.001
- ±kỳ trước +6,2%±cùng kỳ +18,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 659
- EPS Q3 · 4 quý
- 346 · 1.135
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTTHOSE25+65,6%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -19,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,6%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.853 · 10.947
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTPHOSE(7)-177%
- Doanh thu Q3
- 69
- ±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- -168%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 865
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMIHOSE76-32,8%
- Doanh thu Q3
- 1.563
- ±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +17,5%
- LNST ±kỳ trước
- -39,7%
- LNST luỹ kế năm
- 257
- EPS Q3 · 4 quý
- 503 · 1.730
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BKGHOSE1-50,3%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -41,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 69
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BICHOSE101+11,3%
- Doanh thu Q3
- 1.190
- ±kỳ trước +5,5%±cùng kỳ +14,9%
- LNST ±kỳ trước
- -21,0%
- LNST luỹ kế năm
- 317
- EPS Q3 · 4 quý
- 502 · 2.177
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASPHOSE38+151%
- Doanh thu Q3
- 1.131
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- -40,7%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.015 · 4.060
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASMHOSE15+32,6%
- Doanh thu Q3
- 2.785
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -71,5%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 37 · 357
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APHHOSE54+8,8%
- Doanh thu Q3
- 2.826
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -37,6%
- LNST luỹ kế năm
- 206
- EPS Q3 · 4 quý
- 222 · 1.005
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APGHOSE(108)-659%
- Doanh thu Q3
- 69
- ±kỳ trước +15,3%±cùng kỳ -21,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (105)
- EPS Q3 · 4 quý
- (482) · (538)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANTHOSE11-68,0%
- Doanh thu Q3
- 470
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 360 · 3.359
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGRHOSE29-57,5%
- Doanh thu Q3
- 170
- ±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +8,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 128 · 578
- P/E
- 20,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGGHOSE15-85,9%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -65,9%±cùng kỳ -86,0%
- LNST ±kỳ trước
- -94,4%
- LNST luỹ kế năm
- 293
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 2.908
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán