APHHOSE

CTCP Tập đoàn An Phát Holdings · SX Nhựa - Hóa chất

7.150+170(+2,44%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá APH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,44%
1 tuần
+6,72%
1 tháng
+2,44%
3 tháng
+24,13%
1 năm
+12,60%
2 năm
+12,60%
3 năm
-1,38%
5 năm
-78,82%
Tất cả
-76,30%
Trần
7.460
Sàn
6.500
TC
6.980
Mở
6.900
Cao
7.240
Thấp
6.900
KL
168.200
GT
1,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.9007.150
7.2001.100
10.0007.100
7.2201.700
30.0007.000
7.23021.800
Dư mua 47.900Dư bán 24.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,8 tỷ
20 phiên
+2,0 tỷ
60 phiên
+2,5 tỷ
1 năm
+0,8 tỷ

Mua ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,1 tỷ+13 nghìn cp
05/110 tỷ+6 nghìn cp
04/11+0,2 tỷ+26 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+21 nghìn cp
02/11+0,3 tỷ+52 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
29/10−0,2 tỷ−26 nghìn cp
28/100 tỷ−2 nghìn cp
27/100 tỷ−7 nghìn cp
26/10−0,2 tỷ−21 nghìn cp
23/100 tỷ−1 nghìn cp
22/10−0,2 tỷ−28 nghìn cp
21/10+1,5 tỷ+215 nghìn cp
20/10+0,2 tỷ+24 nghìn cp
19/100 tỷ+1 nghìn cp
16/10+0,2 tỷ+33 nghìn cp
15/100 tỷ−6 nghìn cp
14/100 tỷ−1 nghìn cp
13/100 tỷ−6 nghìn cp
12/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−25,7 tỷ
20 phiên
−13,1 tỷ
60 phiên
−48,0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−75 cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
06/080 tỷ−100 cp
29/07−25,7 tỷ−3,92 triệu cp
20/020 tỷ−75 cp
27/12−0,1 tỷ−18 nghìn cp
03/12+0,8 tỷ+128 nghìn cp
29/11+0,1 tỷ+22 nghìn cp
28/11+0,8 tỷ+120 nghìn cp
22/11+1,0 tỷ+158 nghìn cp
21/11+0,6 tỷ+102 nghìn cp
20/11+0,7 tỷ+119 nghìn cp
19/11+1,1 tỷ+175 nghìn cp
18/11+0,3 tỷ+45 nghìn cp
12/110 tỷ−30 cp
05/11+1,2 tỷ+200 nghìn cp
01/11+1,9 tỷ+301 nghìn cp
31/10+0,9 tỷ+144 nghìn cp
29/10+3,2 tỷ+518 nghìn cp
11/100 tỷ−81 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,3−1,7−10,64,9−4,8−0,90,96,314,6−0,96,712,6
20252,70,1−4,3−3,9−5,0−2,219,0−6,7−6,02,8−0,9−2,9−9,3
20244,26,6−4,0−1,132,7−16,34,1−21,6−13,1−1,43,07,9−8,9
20239,9−10,510,45,712,6−4,67,5−2,2−12,5−13,78,42,78,9
2022−16,05,25,9−31,8−16,1−24,58,31,2−17,5−23,6−3,5−11,9−76,3
2021−24,120,6−6,110,136,8−20,1−21,917,4−24,43,4−5,5−6,4−34,4
202021,51,50,121,6−17,4
TB−3,93,4−1,5−2,79,4−11,43,02,3−8,2−4,83,9−4,7−24,0
% năm tăng50%67%33%50%50%0%83%57%29%43%50%33%20%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về APH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…