C32HOSE

CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 · Khai khoáng

15.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá C32

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-1,64%
3 tháng
-5,66%
1 năm
+52,13%
2 năm
+74,42%
3 năm
+78,36%
5 năm
+0,74%
Tất cả
+617,70%
Trần
16.050
Sàn
13.950
TC
15.000
Mở
15.000
Cao
15.000
Thấp
15.000
KL
900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9.10015.000
15.750100
15.800800
16.00011.100
Dư mua 9.100Dư bán 12.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−2,8 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−201 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+1 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−98 cp
24/060 tỷ−106 cp
09/070 tỷ−48 cp
22/050 tỷ−19 cp
07/030 tỷ−138 cp
07/110 tỷ−54 cp
11/100 tỷ−20 cp
14/080 tỷ−31 cp
20/060 tỷ−105 cp
30/030 tỷ−400 cp
30/010 tỷ−2 cp
05/120 tỷ−3 cp
17/110 tỷ−46 cp
19/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
27/090 tỷ−1 cp
23/090 tỷ−25 cp
19/090 tỷ−32 cp
16/090 tỷ−49 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202616,2−5,2−11,428,9−10,222,15,13,2−5,70,00,041,2
20250,68,92,9−10,22,5−1,90,0−1,112,40,029,8−16,322,8
20241,88,8−2,7−4,70,40,60,00,20,01,7−3,12,24,7
20234,7−3,74,10,62,71,31,6−3,1−7,7−3,81,0−0,4−3,5
2022−13,210,56,8−17,3−2,2−7,10,83,3−5,6−12,2−9,3−1,4−40,6
2021−9,814,71,5−7,4−4,01,8−7,916,519,615,7−8,50,129,3
2020−5,12,1−7,713,810,7−10,4−6,625,43,1−10,56,613,732,3
2019−0,811,21,25,7−8,50,7−6,7−7,5−9,51,91,68,6−4,4
2018−2,11,2−1,7−10,5−17,37,81,45,011,7−6,7−4,0−1,9−18,7
20171,06,7−2,9−4,55,64,6−11,2−2,0−3,40,410,10,63,1
TB−0,75,5−1,0−0,6−2,01,9−2,34,01,5−1,32,70,62,8
% năm tăng50%80%50%40%50%70%40%60%40%40%56%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về C32. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…