CTFHOSE

CTCP City Auto · Bán lẻ

19.000−300(-1,55%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CTF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,55%
1 tuần
-1,81%
1 tháng
+3,83%
3 tháng
-3,06%
1 năm
-5,47%
2 năm
-31,11%
3 năm
-29,71%
5 năm
+27,35%
Tất cả
+305,12%
Trần
20.650
Sàn
17.950
TC
19.300
Mở
19.700
Cao
19.700
Thấp
19.200
KL
62.200
GT
1,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70019.150
19.2005.200
10019.100
19.3002.000
10018.900
19.4001.100
Dư mua 900Dư bán 8.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−1,2 tỷ
60 phiên
−5,7 tỷ
1 năm
−5,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−4 nghìn cp
05/110 tỷ−100 cp
04/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
03/11−0,1 tỷ−3 nghìn cp
02/110 tỷ+2 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
28/100 tỷ+300 cp
27/100 tỷ−2 nghìn cp
26/10+0,2 tỷ+11 nghìn cp
23/10−0,3 tỷ−14 nghìn cp
22/10−0,4 tỷ−20 nghìn cp
21/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
19/10−0,3 tỷ−14 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
15/10−0,2 tỷ−11 nghìn cp
14/10−0,4 tỷ−19 nghìn cp
13/10−0,3 tỷ−16 nghìn cp
12/10+0,6 tỷ+32 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−21 cp
12/110 tỷ−71 cp
11/100 tỷ−11 cp
28/120 tỷ−36 cp
15/080 tỷ−73 cp
25/070 tỷ−44 cp
23/060 tỷ−225 cp
30/030 tỷ−100 cp
16/010 tỷ−300 cp
28/120 tỷ−45 cp
28/110 tỷ−5 cp
27/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
26/090 tỷ−5 cp
23/090 tỷ−15 cp
21/090 tỷ−4 cp
16/090 tỷ−60 cp
15/090 tỷ−150 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,7−7,0−1,10,3−2,2−3,94,312,8−10,36,3−1,80,0
2025−4,8−1,0−2,68,42,5−2,6−0,2−3,9−4,12,8−3,0−2,8−11,5
2024−4,5−2,10,01,20,09,6−6,3−4,0−0,30,7−23,12,1−26,7
2023−1,25,22,33,7−2,26,5−20,64,34,51,7−1,810,19,3
20221,77,621,7−5,0−0,26,7−21,4−1,815,311,99,316,771,1
20211,03,0−0,5−2,51,50,7−0,5−1,3−0,72,52,22,48,1
2020−2,3−0,2−3,82,5−5,1−1,22,1−0,5−1,1−1,7−1,218,94,6
2019−2,113,0−8,3−3,68,82,6−8,51,58,2−0,7−1,46,114,0
2018−19,0−12,633,8−20,621,0−23,933,53,08,9−4,31,044,945,2
201766,710,33,11,8−16,0−20,028,6
TB−2,90,74,6−1,72,76,1−0,71,32,20,3−4,214,114,3
% năm tăng33%44%33%56%44%60%40%50%50%60%33%89%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CTF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…