CRCHOSE

CTCP Create Capital Việt Nam · Vật liệu xây dựng

4.920−20(-0,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CRC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,40%
1 tuần
-1,60%
1 tháng
-1,60%
3 tháng
-11,99%
1 năm
-47,66%
2 năm
-20,52%
3 năm
+5,13%
5 năm
-54,02%
Tất cả
-57,33%
Trần
5.440
Sàn
4.740
TC
5.090
Mở
5.100
Cao
5.100
Thấp
5.020
KL
528.800
GT
2,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.1005.020
5.08015.000
5005.010
5.09013.900
11.5005.000
5.10012.500
Dư mua 15.100Dư bán 41.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−2,6 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−23 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+13 nghìn cp
04/110 tỷ−5 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+12 nghìn cp
02/110 tỷ−900 cp
30/10−0,1 tỷ−22 nghìn cp
29/100 tỷ−3 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−27 nghìn cp
27/100 tỷ−8 nghìn cp
26/100 tỷ+5 nghìn cp
23/100 tỷ+10 nghìn cp
22/10+0,1 tỷ+11 nghìn cp
21/10+0,2 tỷ+40 nghìn cp
20/100 tỷ+100 cp
19/100 tỷ−2 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+11 nghìn cp
15/100 tỷ+7 nghìn cp
14/100 tỷ−3 nghìn cp
13/100 tỷ−1 nghìn cp
12/100 tỷ+5 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−68 cp
06/080 tỷ−57 cp
11/100 tỷ−80 cp
16/080 tỷ−90 cp
30/030 tỷ−100 cp
16/010 tỷ−100 cp
22/110 tỷ−20 cp
21/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−60 cp
16/090 tỷ−80 cp
15/090 tỷ−70 cp
13/090 tỷ−80 cp
12/090 tỷ−60 cp
05/070 tỷ−200 cp
30/120 tỷ−100 cp
14/120 tỷ−200 cp
13/120 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
30/090 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,45,61,9−9,5−30,0−4,8−3,3−8,8−3,6−2,0−1,6−48,0
2025−1,32,78,319,017,25,531,0−7,5−15,7−1,90,2−2,058,7
202413,416,2−9,7−7,75,93,16,1−5,74,4−0,5−0,20,224,4
2023−3,0−13,8−6,82,014,610,720,0−14,2−8,3−8,69,2−4,0−8,8
2022−9,61,42,4−16,0−9,9−19,47,91,1−14,6−6,7−3,69,4−47,5
2021−17,031,911,4−15,5−9,02,9−4,127,03,17,74,1−8,823,9
20200,7−4,9−13,21,80,90,43,61,71,211,422,3−40,1−25,4
2019−6,727,40,3−15,6−9,7−1,412,90,3−15,14,6−5,6−0,4−15,1
201814,56,2−6,8−11,8
TB−3,28,3−0,7−5,2−2,5−0,49,3−0,8−3,81,12,5−7,21,5
% năm tăng25%75%63%38%50%63%75%50%44%44%50%25%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CRC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…