Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
LAFHOSECTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An191+8,9%+50,3%8+41,7%+8,4%205452.4067,130/10
L10HOSECTCP Lilama 10405+3,2%-3,5%111+227%+781%15111.19716.5682,330/10
KMRHOSECTCP Mirae59-37,1%+7,9%(2)-198%-0(28)8824,830/10
KHPHOSECTCP Điện lực Khánh Hòa2.636+7,1%+14,3%109--2,0%1101.75369213,430/10
KHGHOSECTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land353+124%+161%39+88,2%+112%728619423,630/10
JVCHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật158+11,2%-1,8%10-38,4%-16,5%38914316,630/10
ITDHOSECTCP Công nghệ ITD327+110%+129%2+812%-61,2%10532.2214,930/10
ITCHOSECTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà171-9,7%-12,5%24-34,7%-16,9%6824675111,330/10
IMPHOSECTCP Dược phẩm Imexpharm544-3,3%-5,2%84-10,6%+9,2%2605452.38514,730/10
ILBHOSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình176+7,2%+21,0%32+13,2%+8,7%958293.0686,430/10
IJCHOSECTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật156-33,6%-76,8%134+62,7%-47,2%3212138288,630/10
IDIHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI1.805-11,6%+6,1%19-65,1%-41,6%112685598,930/10
HVNHOSETổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP39.078+2,0%+28,7%145--76,5%3.741471.30816,730/10
HVHHOSECTCP Đầu tư và Công nghệ HVC276-7,3%+108%13-26,8%+43,4%5618899911,030/10
HUBHOSECTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế95-16,9%+13,4%21-10,3%-19,4%576462.4314,430/10
HTVHOSECTCP Logistics Vicem72-10,8%+2,2%7-11,2%+62,2%205341.7277,730/10
HTLHOSECTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long234+2,2%+26,6%22+8,7%+356%491.8665.0673,930/10
HTGHOSETổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ1.718+15,8%+13,2%108-17,6%+37,8%3032.5058.2424,330/10
HRCHOSECTCP Cao su Hòa Bình82+26,8%+21,9%18-50,9%-20,6%605802.26814,230/10
HQCHOSECTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân23-65,2%+12,2%3-60,8%-66,7%16510817,230/10
HPAHOSECTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát1.637+7,5%-19,4%302-0,7%-15,7%9441.0604.3706,330/10
HNAHOSECTCP Thủy điện Hủa Na322+34,3%-25,3%200+75,0%-18,5%4098502.15010,130/10
HMCHOSECTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL2.354-4,9%+67,8%11-23,2%+59,4%384031.6776,330/10
HIIHOSECTCP An Tiến Industries2.957-24,4%+59,9%41-74,7%+11,9%2815613.2502,530/10
HIDHOSECTCP Halcom Việt Nam126-11,1%-39,7%6-69,7%-89,5%1482(939)-30/10
HHSHOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy1.901+713%+488%116+3,6k%+571%15926827935,830/10
HHPHOSECTCP HHP Global839+9,8%+18,9%13-29,8%+36,6%4514357928,930/10
HCDHOSECTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD128-39,6%-35,4%7+64,1%+103%1915446512,830/10
HASHOSECTCP Hacisco8-36,9%+9,1%0--42,8%030(476)-30/10
HARHOSECTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền5+3,7%+15,6%3-27,5%-49,0%92910224,930/10
HAPHOSECTCP Tập đoàn Hapaco117-1,5%-19,6%13-32,0%+311%36117(534)-30/10
HAHHOSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An1.419-7,4%+5,3%329-11,7%+8,1%1.0011.7126.8197,030/10
GTAHOSECTCP Chế biến gỗ Thuận An85+27,7%+7,2%2-40,1%-8,7%616375810,030/10
GSPHOSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế718-51,7%-14,3%8-42,4%+194%491131.1718,630/10
GMHHOSECTCP Minh Hưng Quảng Trị17-19,6%-31,9%1-64,0%-74,6%7827329,030/10
GILHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh329+31,9%+66,3%24+117%-452331.7385,330/10
GHCHOSECTCP Thủy điện Gia Lai71-1,9%-22,4%47-4,8%+17,9%1449793.9655,730/10
GELHOSECTCP Hạ tầng GELEX4.104-14,2%+17,0%(37)-112%-237%73(42)13120330/10
GEGHOSECTCP Điện Gia Lai722+24,4%+7,5%90+218%+20,2%32520795812,230/10
GDTHOSECTCP Chế biến Gỗ Đức Thành149+110%+86,9%20+25,4%-3,7%537252.6955,930/10
FMCHOSECTCP Thực phẩm Sao Ta2.534+51,9%-15,1%188+11,2%+94,0%3992.8828.2614,230/10
FITHOSECTCP Tập đoàn F.I.T572+20,3%+17,5%(13)-310%-180%(11)(38)(48)-30/10
FDCHOSECTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh18-0,5%0,0%7+72,4%-25,8%181815.1874,030/10
FCMHOSECTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam108-25,5%+16,2%1-77,1%-78,9%8163198,630/10
EVEHOSECTCP Everpia217+13,3%+5,4%30+181%+64,0%417151.1927,530/10
ELCHOSECTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom666+53,6%+55,7%37+34,4%-4,1%683171.1639,130/10
EIBHOSENgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam1.343-26,3%-19,7%144-42,5%-67,6%6647710215830/10
ECOHOSECTCP Nhựa sinh thái Việt Nam101+28,6%-12,9%0-98,5%-96,8%13551437,030/10
DXVHOSECTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng51-10,7%+1,1%0-72,8%-26,4%11610526,230/10
DXSHOSECTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh634+1,1%-26,7%(23)--130%129(40)22821,930/10
LAFHOSE8+8,4%
Doanh thu Q3
191
±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +50,3%
LNST ±kỳ trước
+41,7%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
545 · 2.406
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L10HOSE111+781%
Doanh thu Q3
405
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ -3,5%
LNST ±kỳ trước
+227%
LNST luỹ kế năm
151
EPS Q3 · 4 quý
11.197 · 16.568
P/E
2,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMRHOSE(2)-
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -37,1%±cùng kỳ +7,9%
LNST ±kỳ trước
-198%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(28) · 88
P/E
24,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHPHOSE109-2,0%
Doanh thu Q3
2.636
±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
110
EPS Q3 · 4 quý
1.753 · 692
P/E
13,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHGHOSE39+112%
Doanh thu Q3
353
±kỳ trước +124%±cùng kỳ +161%
LNST ±kỳ trước
+88,2%
LNST luỹ kế năm
72
EPS Q3 · 4 quý
86 · 194
P/E
23,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JVCHOSE10-16,5%
Doanh thu Q3
158
±kỳ trước +11,2%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
-38,4%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
91 · 431
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITDHOSE2-61,2%
Doanh thu Q3
327
±kỳ trước +110%±cùng kỳ +129%
LNST ±kỳ trước
+812%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
53 · 2.221
P/E
4,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITCHOSE24-16,9%
Doanh thu Q3
171
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -12,5%
LNST ±kỳ trước
-34,7%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
246 · 751
P/E
11,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IMPHOSE84+9,2%
Doanh thu Q3
544
±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ -5,2%
LNST ±kỳ trước
-10,6%
LNST luỹ kế năm
260
EPS Q3 · 4 quý
545 · 2.385
P/E
14,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILBHOSE32+8,7%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ +21,0%
LNST ±kỳ trước
+13,2%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
829 · 3.068
P/E
6,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IJCHOSE134-47,2%
Doanh thu Q3
156
±kỳ trước -33,6%±cùng kỳ -76,8%
LNST ±kỳ trước
+62,7%
LNST luỹ kế năm
321
EPS Q3 · 4 quý
213 · 828
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDIHOSE19-41,6%
Doanh thu Q3
1.805
±kỳ trước -11,6%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-65,1%
LNST luỹ kế năm
112
EPS Q3 · 4 quý
68 · 559
P/E
8,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVNHOSE145-76,5%
Doanh thu Q3
39.078
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +28,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3.741
EPS Q3 · 4 quý
47 · 1.308
P/E
16,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVHHOSE13+43,4%
Doanh thu Q3
276
±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +108%
LNST ±kỳ trước
-26,8%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
188 · 999
P/E
11,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUBHOSE21-19,4%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -16,9%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-10,3%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
646 · 2.431
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTVHOSE7+62,2%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ +2,2%
LNST ±kỳ trước
-11,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
534 · 1.727
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTLHOSE22+356%
Doanh thu Q3
234
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +26,6%
LNST ±kỳ trước
+8,7%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
1.866 · 5.067
P/E
3,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTGHOSE108+37,8%
Doanh thu Q3
1.718
±kỳ trước +15,8%±cùng kỳ +13,2%
LNST ±kỳ trước
-17,6%
LNST luỹ kế năm
303
EPS Q3 · 4 quý
2.505 · 8.242
P/E
4,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HRCHOSE18-20,6%
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +26,8%±cùng kỳ +21,9%
LNST ±kỳ trước
-50,9%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
580 · 2.268
P/E
14,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HQCHOSE3-66,7%
Doanh thu Q3
23
±kỳ trước -65,2%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
-60,8%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
5 · 108
P/E
17,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPAHOSE302-15,7%
Doanh thu Q3
1.637
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -19,4%
LNST ±kỳ trước
-0,7%
LNST luỹ kế năm
944
EPS Q3 · 4 quý
1.060 · 4.370
P/E
6,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNAHOSE200-18,5%
Doanh thu Q3
322
±kỳ trước +34,3%±cùng kỳ -25,3%
LNST ±kỳ trước
+75,0%
LNST luỹ kế năm
409
EPS Q3 · 4 quý
850 · 2.150
P/E
10,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMCHOSE11+59,4%
Doanh thu Q3
2.354
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +67,8%
LNST ±kỳ trước
-23,2%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
403 · 1.677
P/E
6,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIIHOSE41+11,9%
Doanh thu Q3
2.957
±kỳ trước -24,4%±cùng kỳ +59,9%
LNST ±kỳ trước
-74,7%
LNST luỹ kế năm
281
EPS Q3 · 4 quý
561 · 3.250
P/E
2,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIDHOSE6-89,5%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước -11,1%±cùng kỳ -39,7%
LNST ±kỳ trước
-69,7%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
82 · (939)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHSHOSE116+571%
Doanh thu Q3
1.901
±kỳ trước +713%±cùng kỳ +488%
LNST ±kỳ trước
+3,6k%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
268 · 279
P/E
35,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHPHOSE13+36,6%
Doanh thu Q3
839
±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +18,9%
LNST ±kỳ trước
-29,8%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
143 · 579
P/E
28,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCDHOSE7+103%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -39,6%±cùng kỳ -35,4%
LNST ±kỳ trước
+64,1%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
154 · 465
P/E
12,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HASHOSE0-42,8%
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước -36,9%±cùng kỳ +9,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
30 · (476)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HARHOSE3-49,0%
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +15,6%
LNST ±kỳ trước
-27,5%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
29 · 102
P/E
24,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAPHOSE13+311%
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ -19,6%
LNST ±kỳ trước
-32,0%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
117 · (534)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAHHOSE329+8,1%
Doanh thu Q3
1.419
±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-11,7%
LNST luỹ kế năm
1.001
EPS Q3 · 4 quý
1.712 · 6.819
P/E
7,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTAHOSE2-8,7%
Doanh thu Q3
85
±kỳ trước +27,7%±cùng kỳ +7,2%
LNST ±kỳ trước
-40,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
163 · 758
P/E
10,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSPHOSE8+194%
Doanh thu Q3
718
±kỳ trước -51,7%±cùng kỳ -14,3%
LNST ±kỳ trước
-42,4%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
113 · 1.171
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMHHOSE1-74,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -19,6%±cùng kỳ -31,9%
LNST ±kỳ trước
-64,0%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
82 · 732
P/E
9,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GILHOSE24-
Doanh thu Q3
329
±kỳ trước +31,9%±cùng kỳ +66,3%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
233 · 1.738
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GHCHOSE47+17,9%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ -22,4%
LNST ±kỳ trước
-4,8%
LNST luỹ kế năm
144
EPS Q3 · 4 quý
979 · 3.965
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GELHOSE(37)-237%
Doanh thu Q3
4.104
±kỳ trước -14,2%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
-112%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
(42) · 131
P/E
203
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEGHOSE90+20,2%
Doanh thu Q3
722
±kỳ trước +24,4%±cùng kỳ +7,5%
LNST ±kỳ trước
+218%
LNST luỹ kế năm
325
EPS Q3 · 4 quý
207 · 958
P/E
12,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDTHOSE20-3,7%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước +110%±cùng kỳ +86,9%
LNST ±kỳ trước
+25,4%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
725 · 2.695
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FMCHOSE188+94,0%
Doanh thu Q3
2.534
±kỳ trước +51,9%±cùng kỳ -15,1%
LNST ±kỳ trước
+11,2%
LNST luỹ kế năm
399
EPS Q3 · 4 quý
2.882 · 8.261
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FITHOSE(13)-180%
Doanh thu Q3
572
±kỳ trước +20,3%±cùng kỳ +17,5%
LNST ±kỳ trước
-310%
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(38) · (48)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FDCHOSE7-25,8%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
+72,4%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
181 · 5.187
P/E
4,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCMHOSE1-78,9%
Doanh thu Q3
108
±kỳ trước -25,5%±cùng kỳ +16,2%
LNST ±kỳ trước
-77,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
16 · 319
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVEHOSE30+64,0%
Doanh thu Q3
217
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +5,4%
LNST ±kỳ trước
+181%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
715 · 1.192
P/E
7,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ELCHOSE37-4,1%
Doanh thu Q3
666
±kỳ trước +53,6%±cùng kỳ +55,7%
LNST ±kỳ trước
+34,4%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
317 · 1.163
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIBHOSE144-67,6%
Doanh thu Q3
1.343
±kỳ trước -26,3%±cùng kỳ -19,7%
LNST ±kỳ trước
-42,5%
LNST luỹ kế năm
664
EPS Q3 · 4 quý
77 · 102
P/E
158
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ECOHOSE0-96,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước +28,6%±cùng kỳ -12,9%
LNST ±kỳ trước
-98,5%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
5 · 514
P/E
37,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXVHOSE0-26,4%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-72,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
16 · 105
P/E
26,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXSHOSE(23)-130%
Doanh thu Q3
634
±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ -26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
(40) · 228
P/E
21,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…