Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| LAFHOSECTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 191 | +8,9% | +50,3% | 8 | +41,7% | +8,4% | 20 | 545 | 2.406 | 7,1 | 30/10 |
| L10HOSECTCP Lilama 10 | 405 | +3,2% | -3,5% | 111 | +227% | +781% | 151 | 11.197 | 16.568 | 2,3 | 30/10 |
| KMRHOSECTCP Mirae | 59 | -37,1% | +7,9% | (2) | -198% | - | 0 | (28) | 88 | 24,8 | 30/10 |
| KHPHOSECTCP Điện lực Khánh Hòa | 2.636 | +7,1% | +14,3% | 109 | - | -2,0% | 110 | 1.753 | 692 | 13,4 | 30/10 |
| KHGHOSECTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 353 | +124% | +161% | 39 | +88,2% | +112% | 72 | 86 | 194 | 23,6 | 30/10 |
| JVCHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | 158 | +11,2% | -1,8% | 10 | -38,4% | -16,5% | 38 | 91 | 431 | 6,6 | 30/10 |
| ITDHOSECTCP Công nghệ ITD | 327 | +110% | +129% | 2 | +812% | -61,2% | 10 | 53 | 2.221 | 4,9 | 30/10 |
| ITCHOSECTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 171 | -9,7% | -12,5% | 24 | -34,7% | -16,9% | 68 | 246 | 751 | 11,3 | 30/10 |
| IMPHOSECTCP Dược phẩm Imexpharm | 544 | -3,3% | -5,2% | 84 | -10,6% | +9,2% | 260 | 545 | 2.385 | 14,7 | 30/10 |
| ILBHOSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 176 | +7,2% | +21,0% | 32 | +13,2% | +8,7% | 95 | 829 | 3.068 | 6,4 | 30/10 |
| IJCHOSECTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 156 | -33,6% | -76,8% | 134 | +62,7% | -47,2% | 321 | 213 | 828 | 8,6 | 30/10 |
| IDIHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 1.805 | -11,6% | +6,1% | 19 | -65,1% | -41,6% | 112 | 68 | 559 | 8,9 | 30/10 |
| HVNHOSETổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 39.078 | +2,0% | +28,7% | 145 | - | -76,5% | 3.741 | 47 | 1.308 | 16,7 | 30/10 |
| HVHHOSECTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 276 | -7,3% | +108% | 13 | -26,8% | +43,4% | 56 | 188 | 999 | 11,0 | 30/10 |
| HUBHOSECTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 95 | -16,9% | +13,4% | 21 | -10,3% | -19,4% | 57 | 646 | 2.431 | 4,4 | 30/10 |
| HTVHOSECTCP Logistics Vicem | 72 | -10,8% | +2,2% | 7 | -11,2% | +62,2% | 20 | 534 | 1.727 | 7,7 | 30/10 |
| HTLHOSECTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 234 | +2,2% | +26,6% | 22 | +8,7% | +356% | 49 | 1.866 | 5.067 | 3,9 | 30/10 |
| HTGHOSETổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 1.718 | +15,8% | +13,2% | 108 | -17,6% | +37,8% | 303 | 2.505 | 8.242 | 4,3 | 30/10 |
| HRCHOSECTCP Cao su Hòa Bình | 82 | +26,8% | +21,9% | 18 | -50,9% | -20,6% | 60 | 580 | 2.268 | 14,2 | 30/10 |
| HQCHOSECTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 23 | -65,2% | +12,2% | 3 | -60,8% | -66,7% | 16 | 5 | 108 | 17,2 | 30/10 |
| HPAHOSECTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 1.637 | +7,5% | -19,4% | 302 | -0,7% | -15,7% | 944 | 1.060 | 4.370 | 6,3 | 30/10 |
| HNAHOSECTCP Thủy điện Hủa Na | 322 | +34,3% | -25,3% | 200 | +75,0% | -18,5% | 409 | 850 | 2.150 | 10,1 | 30/10 |
| HMCHOSECTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 2.354 | -4,9% | +67,8% | 11 | -23,2% | +59,4% | 38 | 403 | 1.677 | 6,3 | 30/10 |
| HIIHOSECTCP An Tiến Industries | 2.957 | -24,4% | +59,9% | 41 | -74,7% | +11,9% | 281 | 561 | 3.250 | 2,5 | 30/10 |
| HIDHOSECTCP Halcom Việt Nam | 126 | -11,1% | -39,7% | 6 | -69,7% | -89,5% | 14 | 82 | (939) | - | 30/10 |
| HHSHOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 1.901 | +713% | +488% | 116 | +3,6k% | +571% | 159 | 268 | 279 | 35,8 | 30/10 |
| HHPHOSECTCP HHP Global | 839 | +9,8% | +18,9% | 13 | -29,8% | +36,6% | 45 | 143 | 579 | 28,9 | 30/10 |
| HCDHOSECTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 128 | -39,6% | -35,4% | 7 | +64,1% | +103% | 19 | 154 | 465 | 12,8 | 30/10 |
| HASHOSECTCP Hacisco | 8 | -36,9% | +9,1% | 0 | - | -42,8% | 0 | 30 | (476) | - | 30/10 |
| HARHOSECTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 5 | +3,7% | +15,6% | 3 | -27,5% | -49,0% | 9 | 29 | 102 | 24,9 | 30/10 |
| HAPHOSECTCP Tập đoàn Hapaco | 117 | -1,5% | -19,6% | 13 | -32,0% | +311% | 36 | 117 | (534) | - | 30/10 |
| HAHHOSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 1.419 | -7,4% | +5,3% | 329 | -11,7% | +8,1% | 1.001 | 1.712 | 6.819 | 7,0 | 30/10 |
| GTAHOSECTCP Chế biến gỗ Thuận An | 85 | +27,7% | +7,2% | 2 | -40,1% | -8,7% | 6 | 163 | 758 | 10,0 | 30/10 |
| GSPHOSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 718 | -51,7% | -14,3% | 8 | -42,4% | +194% | 49 | 113 | 1.171 | 8,6 | 30/10 |
| GMHHOSECTCP Minh Hưng Quảng Trị | 17 | -19,6% | -31,9% | 1 | -64,0% | -74,6% | 7 | 82 | 732 | 9,0 | 30/10 |
| GILHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 329 | +31,9% | +66,3% | 24 | +117% | - | 45 | 233 | 1.738 | 5,3 | 30/10 |
| GHCHOSECTCP Thủy điện Gia Lai | 71 | -1,9% | -22,4% | 47 | -4,8% | +17,9% | 144 | 979 | 3.965 | 5,7 | 30/10 |
| GELHOSECTCP Hạ tầng GELEX | 4.104 | -14,2% | +17,0% | (37) | -112% | -237% | 73 | (42) | 131 | 203 | 30/10 |
| GEGHOSECTCP Điện Gia Lai | 722 | +24,4% | +7,5% | 90 | +218% | +20,2% | 325 | 207 | 958 | 12,2 | 30/10 |
| GDTHOSECTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 149 | +110% | +86,9% | 20 | +25,4% | -3,7% | 53 | 725 | 2.695 | 5,9 | 30/10 |
| FMCHOSECTCP Thực phẩm Sao Ta | 2.534 | +51,9% | -15,1% | 188 | +11,2% | +94,0% | 399 | 2.882 | 8.261 | 4,2 | 30/10 |
| FITHOSECTCP Tập đoàn F.I.T | 572 | +20,3% | +17,5% | (13) | -310% | -180% | (11) | (38) | (48) | - | 30/10 |
| FDCHOSECTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 18 | -0,5% | 0,0% | 7 | +72,4% | -25,8% | 18 | 181 | 5.187 | 4,0 | 30/10 |
| FCMHOSECTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 108 | -25,5% | +16,2% | 1 | -77,1% | -78,9% | 8 | 16 | 319 | 8,6 | 30/10 |
| EVEHOSECTCP Everpia | 217 | +13,3% | +5,4% | 30 | +181% | +64,0% | 41 | 715 | 1.192 | 7,5 | 30/10 |
| ELCHOSECTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 666 | +53,6% | +55,7% | 37 | +34,4% | -4,1% | 68 | 317 | 1.163 | 9,1 | 30/10 |
| EIBHOSENgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 1.343 | -26,3% | -19,7% | 144 | -42,5% | -67,6% | 664 | 77 | 102 | 158 | 30/10 |
| ECOHOSECTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 101 | +28,6% | -12,9% | 0 | -98,5% | -96,8% | 13 | 5 | 514 | 37,0 | 30/10 |
| DXVHOSECTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 51 | -10,7% | +1,1% | 0 | -72,8% | -26,4% | 1 | 16 | 105 | 26,2 | 30/10 |
| DXSHOSECTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 634 | +1,1% | -26,7% | (23) | - | -130% | 129 | (40) | 228 | 21,9 | 30/10 |
LAFHOSE8+8,4%
- Doanh thu Q3
- 191
- ±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +50,3%
- LNST ±kỳ trước
- +41,7%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 545 · 2.406
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L10HOSE111+781%
- Doanh thu Q3
- 405
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ -3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +227%
- LNST luỹ kế năm
- 151
- EPS Q3 · 4 quý
- 11.197 · 16.568
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMRHOSE(2)-
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -37,1%±cùng kỳ +7,9%
- LNST ±kỳ trước
- -198%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (28) · 88
- P/E
- 24,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHPHOSE109-2,0%
- Doanh thu Q3
- 2.636
- ±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 110
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.753 · 692
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHGHOSE39+112%
- Doanh thu Q3
- 353
- ±kỳ trước +124%±cùng kỳ +161%
- LNST ±kỳ trước
- +88,2%
- LNST luỹ kế năm
- 72
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 194
- P/E
- 23,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JVCHOSE10-16,5%
- Doanh thu Q3
- 158
- ±kỳ trước +11,2%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -38,4%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 91 · 431
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITDHOSE2-61,2%
- Doanh thu Q3
- 327
- ±kỳ trước +110%±cùng kỳ +129%
- LNST ±kỳ trước
- +812%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 53 · 2.221
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITCHOSE24-16,9%
- Doanh thu Q3
- 171
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -12,5%
- LNST ±kỳ trước
- -34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 751
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IMPHOSE84+9,2%
- Doanh thu Q3
- 544
- ±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ -5,2%
- LNST ±kỳ trước
- -10,6%
- LNST luỹ kế năm
- 260
- EPS Q3 · 4 quý
- 545 · 2.385
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILBHOSE32+8,7%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ +21,0%
- LNST ±kỳ trước
- +13,2%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 829 · 3.068
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IJCHOSE134-47,2%
- Doanh thu Q3
- 156
- ±kỳ trước -33,6%±cùng kỳ -76,8%
- LNST ±kỳ trước
- +62,7%
- LNST luỹ kế năm
- 321
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 828
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDIHOSE19-41,6%
- Doanh thu Q3
- 1.805
- ±kỳ trước -11,6%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -65,1%
- LNST luỹ kế năm
- 112
- EPS Q3 · 4 quý
- 68 · 559
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVNHOSE145-76,5%
- Doanh thu Q3
- 39.078
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +28,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3.741
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 1.308
- P/E
- 16,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVHHOSE13+43,4%
- Doanh thu Q3
- 276
- ±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +108%
- LNST ±kỳ trước
- -26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 188 · 999
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUBHOSE21-19,4%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -16,9%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 2.431
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTVHOSE7+62,2%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ +2,2%
- LNST ±kỳ trước
- -11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 534 · 1.727
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTLHOSE22+356%
- Doanh thu Q3
- 234
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +26,6%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.866 · 5.067
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTGHOSE108+37,8%
- Doanh thu Q3
- 1.718
- ±kỳ trước +15,8%±cùng kỳ +13,2%
- LNST ±kỳ trước
- -17,6%
- LNST luỹ kế năm
- 303
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.505 · 8.242
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HRCHOSE18-20,6%
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +26,8%±cùng kỳ +21,9%
- LNST ±kỳ trước
- -50,9%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 580 · 2.268
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HQCHOSE3-66,7%
- Doanh thu Q3
- 23
- ±kỳ trước -65,2%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -60,8%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 108
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPAHOSE302-15,7%
- Doanh thu Q3
- 1.637
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -19,4%
- LNST ±kỳ trước
- -0,7%
- LNST luỹ kế năm
- 944
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.060 · 4.370
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNAHOSE200-18,5%
- Doanh thu Q3
- 322
- ±kỳ trước +34,3%±cùng kỳ -25,3%
- LNST ±kỳ trước
- +75,0%
- LNST luỹ kế năm
- 409
- EPS Q3 · 4 quý
- 850 · 2.150
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMCHOSE11+59,4%
- Doanh thu Q3
- 2.354
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +67,8%
- LNST ±kỳ trước
- -23,2%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 403 · 1.677
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIIHOSE41+11,9%
- Doanh thu Q3
- 2.957
- ±kỳ trước -24,4%±cùng kỳ +59,9%
- LNST ±kỳ trước
- -74,7%
- LNST luỹ kế năm
- 281
- EPS Q3 · 4 quý
- 561 · 3.250
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIDHOSE6-89,5%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước -11,1%±cùng kỳ -39,7%
- LNST ±kỳ trước
- -69,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · (939)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHSHOSE116+571%
- Doanh thu Q3
- 1.901
- ±kỳ trước +713%±cùng kỳ +488%
- LNST ±kỳ trước
- +3,6k%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 268 · 279
- P/E
- 35,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHPHOSE13+36,6%
- Doanh thu Q3
- 839
- ±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,8%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 143 · 579
- P/E
- 28,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCDHOSE7+103%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -39,6%±cùng kỳ -35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,1%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 154 · 465
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HASHOSE0-42,8%
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -36,9%±cùng kỳ +9,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · (476)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HARHOSE3-49,0%
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +15,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,5%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 29 · 102
- P/E
- 24,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAPHOSE13+311%
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ -19,6%
- LNST ±kỳ trước
- -32,0%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 117 · (534)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAHHOSE329+8,1%
- Doanh thu Q3
- 1.419
- ±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -11,7%
- LNST luỹ kế năm
- 1.001
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.712 · 6.819
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTAHOSE2-8,7%
- Doanh thu Q3
- 85
- ±kỳ trước +27,7%±cùng kỳ +7,2%
- LNST ±kỳ trước
- -40,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · 758
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSPHOSE8+194%
- Doanh thu Q3
- 718
- ±kỳ trước -51,7%±cùng kỳ -14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -42,4%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 113 · 1.171
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMHHOSE1-74,6%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -19,6%±cùng kỳ -31,9%
- LNST ±kỳ trước
- -64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 732
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GILHOSE24-
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước +31,9%±cùng kỳ +66,3%
- LNST ±kỳ trước
- +117%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 233 · 1.738
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GHCHOSE47+17,9%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ -22,4%
- LNST ±kỳ trước
- -4,8%
- LNST luỹ kế năm
- 144
- EPS Q3 · 4 quý
- 979 · 3.965
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GELHOSE(37)-237%
- Doanh thu Q3
- 4.104
- ±kỳ trước -14,2%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- -112%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- (42) · 131
- P/E
- 203
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEGHOSE90+20,2%
- Doanh thu Q3
- 722
- ±kỳ trước +24,4%±cùng kỳ +7,5%
- LNST ±kỳ trước
- +218%
- LNST luỹ kế năm
- 325
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 958
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDTHOSE20-3,7%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước +110%±cùng kỳ +86,9%
- LNST ±kỳ trước
- +25,4%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 725 · 2.695
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FMCHOSE188+94,0%
- Doanh thu Q3
- 2.534
- ±kỳ trước +51,9%±cùng kỳ -15,1%
- LNST ±kỳ trước
- +11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 399
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.882 · 8.261
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FITHOSE(13)-180%
- Doanh thu Q3
- 572
- ±kỳ trước +20,3%±cùng kỳ +17,5%
- LNST ±kỳ trước
- -310%
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · (48)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FDCHOSE7-25,8%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- +72,4%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 181 · 5.187
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCMHOSE1-78,9%
- Doanh thu Q3
- 108
- ±kỳ trước -25,5%±cùng kỳ +16,2%
- LNST ±kỳ trước
- -77,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 319
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVEHOSE30+64,0%
- Doanh thu Q3
- 217
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +5,4%
- LNST ±kỳ trước
- +181%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 1.192
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ELCHOSE37-4,1%
- Doanh thu Q3
- 666
- ±kỳ trước +53,6%±cùng kỳ +55,7%
- LNST ±kỳ trước
- +34,4%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 317 · 1.163
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIBHOSE144-67,6%
- Doanh thu Q3
- 1.343
- ±kỳ trước -26,3%±cùng kỳ -19,7%
- LNST ±kỳ trước
- -42,5%
- LNST luỹ kế năm
- 664
- EPS Q3 · 4 quý
- 77 · 102
- P/E
- 158
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ECOHOSE0-96,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước +28,6%±cùng kỳ -12,9%
- LNST ±kỳ trước
- -98,5%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 514
- P/E
- 37,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXVHOSE0-26,4%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 105
- P/E
- 26,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXSHOSE(23)-130%
- Doanh thu Q3
- 634
- ±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ -26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- (40) · 228
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán