Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN46doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
TISUPCOMCTCP Gang thép Thái Nguyên3.842+17,9%+39,4%4-52,3%-272119222,416/10
SBMUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh88+36,6%-2,6%43+49,7%-8,0%969633.1969,416/10
KSQUPCOMCTCP CNC Capital Việt Nam2-75,9%+54,2%0-110%-0(1)3701,916/10
HBHUPCOMCTCP Habeco - Hải Phòng64-32,0%+16,2%3-20,3%-61908156,516/10
F88UPCOMCTCP Đầu tư F881.277+10,5%+53,9%319+5,1%+42,0%8631.3784.77210,416/10
DCSUPCOMCTCP Tập đoàn EDX0-80,2%-97,6%0-106%-111%6(7)(916)-16/10
BSQUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi358-19,5%-10,3%12-62,6%-54,0%742562.3997,716/10
VHDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD3+246%-64,3%(1)-119%-(19)(25)(1.351)-15/10
TTSUPCOMCTCP Cán Thép Thái Trung1.619+1,0%+11,9%8--515911954,515/10
TNBUPCOMCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL639+34,1%+26,4%2-26,1%+149%118243116,215/10
TDSUPCOMCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL670+30,2%+1,1%3-64,9%+75,3%152261.2556,415/10
SVGUPCOMCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn67-10,1%-8,1%(3)--(16)(96)(352)-15/10
PXLUPCOMCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn2-41,6%-36,0%0-51,2%-19,1%119999+15/10
KHWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa128+4,3%-0,7%25+1,5%-2,0%667102.52110,315/10
HDMUPCOMCTCP Dệt may Huế563-1,4%-0,3%40+0,8%+16,0%1172.0117.3874,415/10
GGGUPCOMCTCP Ô tô Giải Phóng1+617%-98,0%(6)--(15)(114)(376)-15/10
CMDUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh291+5,0%+24,1%9+33,0%+180%245852.5507,015/10
UDJUPCOMCTCP Phát triển Đô thị86+99k+%+406%27-+1,4k%211.6481.4894,914/10
TNSUPCOMCTCP Thép tấm lá Thống Nhất125-51,4%-31,4%10+181%+874%134807244,614/10
PXAUPCOMCTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An7-70,0%+80,9%(2)--(10)(107)(466)-14/10
MESUPCOMCTCP Cơ điện Công trình1+28,2%+34,5%0-326%-0(7)3429114/10
LDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng86+5,6%+2,9%24+29,6%+8,7%643041.02015,814/10
FGLUPCOMCTCP Cà phê Gia Lai2-18,3%+982%2--(4)115(368)-14/10
DTCUPCOMCTCP Viglacera Đông Triều35+8,7%+14,7%(7)--(20)(738)(2.343)-14/10
DLRUPCOMCTCP Địa ốc Đà Lạt3+1,6%-11,1%3+78,1%+88,3%55695.7852,114/10
XMPUPCOMCTCP Thủy điện Xuân Minh14-41,4%-6,0%0-95,8%-83,0%22311.9837,612/10
TISUPCOM4-
Doanh thu Q3
3.842
±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +39,4%
LNST ±kỳ trước
-52,3%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
21 · 192
P/E
22,4
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBMUPCOM43-8,0%
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
+49,7%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
963 · 3.196
P/E
9,4
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSQUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -75,9%±cùng kỳ +54,2%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 370
P/E
1,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBHUPCOM3-
Doanh thu Q3
64
±kỳ trước -32,0%±cùng kỳ +16,2%
LNST ±kỳ trước
-20,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
190 · 815
P/E
6,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
F88UPCOM319+42,0%
Doanh thu Q3
1.277
±kỳ trước +10,5%±cùng kỳ +53,9%
LNST ±kỳ trước
+5,1%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
1.378 · 4.772
P/E
10,4
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCSUPCOM0-111%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ -97,6%
LNST ±kỳ trước
-106%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (916)
P/E
-
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSQUPCOM12-54,0%
Doanh thu Q3
358
±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -10,3%
LNST ±kỳ trước
-62,6%
LNST luỹ kế năm
74
EPS Q3 · 4 quý
256 · 2.399
P/E
7,7
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHDUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +246%±cùng kỳ -64,3%
LNST ±kỳ trước
-119%
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(25) · (1.351)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTSUPCOM8-
Doanh thu Q3
1.619
±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +11,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
159 · 119
P/E
54,5
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNBUPCOM2+149%
Doanh thu Q3
639
±kỳ trước +34,1%±cùng kỳ +26,4%
LNST ±kỳ trước
-26,1%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
82 · 431
P/E
16,2
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDSUPCOM3+75,3%
Doanh thu Q3
670
±kỳ trước +30,2%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-64,9%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
226 · 1.255
P/E
6,4
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVGUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước -10,1%±cùng kỳ -8,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(16)
EPS Q3 · 4 quý
(96) · (352)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXLUPCOM0-19,1%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -41,6%±cùng kỳ -36,0%
LNST ±kỳ trước
-51,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
1 · 9
P/E
999+
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHWUPCOM25-2,0%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ -0,7%
LNST ±kỳ trước
+1,5%
LNST luỹ kế năm
66
EPS Q3 · 4 quý
710 · 2.521
P/E
10,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDMUPCOM40+16,0%
Doanh thu Q3
563
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+0,8%
LNST luỹ kế năm
117
EPS Q3 · 4 quý
2.011 · 7.387
P/E
4,4
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GGGUPCOM(6)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +617%±cùng kỳ -98,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(15)
EPS Q3 · 4 quý
(114) · (376)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMDUPCOM9+180%
Doanh thu Q3
291
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +24,1%
LNST ±kỳ trước
+33,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
585 · 2.550
P/E
7,0
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDJUPCOM27+1,4k%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +99k+%±cùng kỳ +406%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
1.648 · 1.489
P/E
4,9
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNSUPCOM10+874%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước -51,4%±cùng kỳ -31,4%
LNST ±kỳ trước
+181%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
480 · 724
P/E
4,6
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXAUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -70,0%±cùng kỳ +80,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(10)
EPS Q3 · 4 quý
(107) · (466)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MESUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +28,2%±cùng kỳ +34,5%
LNST ±kỳ trước
-326%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(7) · 34
P/E
291
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDWUPCOM24+8,7%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+29,6%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
304 · 1.020
P/E
15,8
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FGLUPCOM2-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -18,3%±cùng kỳ +982%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
115 · (368)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTCUPCOM(7)-
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +14,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(20)
EPS Q3 · 4 quý
(738) · (2.343)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLRUPCOM3+88,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ -11,1%
LNST ±kỳ trước
+78,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
569 · 5.785
P/E
2,1
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMPUPCOM0-83,0%
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-95,8%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
31 · 1.983
P/E
7,6
Công bố · BCTC
12/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…