PXLUPCOM

CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn

10.600+200(+1,92%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PXL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,92%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-7,02%
1 năm
-35,37%
2 năm
-24,29%
3 năm
+43,24%
5 năm
+0,95%
Tất cả
-18,96%
Trần
11.900
Sàn
8.900
TC
10.400
Mở
10.400
Cao
10.400
Thấp
10.400
KL
1.800
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40010.400
10.600800
1.60010.300
10.7001.000
1.20010.200
10.8005.000
Dư mua 17.100Dư bán 12.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+9,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
−35,4 tỷ
20 phiên
−58,7 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−11 cp
30/07−12,3 tỷ−743 nghìn cp
29/07−12,2 tỷ−688 nghìn cp
28/07−10,9 tỷ−576 nghìn cp
22/050 tỷ−15 cp
02/04−1,3 tỷ−89 nghìn cp
01/04−1,7 tỷ−116 nghìn cp
31/03−1,3 tỷ−87 nghìn cp
25/03−1,0 tỷ−66 nghìn cp
24/03−2,9 tỷ−194 nghìn cp
21/03−6,0 tỷ−390 nghìn cp
20/03−1,1 tỷ−72 nghìn cp
19/03−0,3 tỷ−20 nghìn cp
18/03−3,8 tỷ−255 nghìn cp
13/03−0,1 tỷ−5 nghìn cp
12/03−1,9 tỷ−128 nghìn cp
10/03−0,4 tỷ−28 nghìn cp
07/03−0,4 tỷ−24 nghìn cp
06/03−0,3 tỷ−19 nghìn cp
04/03−0,9 tỷ−56 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,2−1,2−15,5−6,61,6−4,7−16,33,90,0−0,90,0−31,6
2025−5,119,4−3,2−22,110,3−2,338,40,6−8,6−0,63,8−5,514,0
2024−1,154,70,0−4,513,411,1−15,6−0,72,20,7−2,91,556,3
202316,3−12,30,02,074,50,014,63,9−12,3−25,821,73,677,6
2022−33,918,87,0−31,1−11,1−14,3−7,339,3−33,1−25,3−6,5−15,5−77,5
2021−16,88,52,9−3,8−7,93,2−16,7−1,220,33,259,239,792,9
2020−1,314,3−14,812,014,310,4−15,116,7−5,7−3,02,115,344,9
20193,20,0146,9−21,59,7−8,8−14,515,1−18,020,043,3−9,3151,6
20180,021,739,3−25,60,0−20,74,30,020,80,010,3−3,134,8
2017−5,00,010,5−9,531,6−4,012,5−3,7−3,8−12,09,1−4,215,0
TB−3,912,417,3−11,113,6−3,0−1,67,4−3,8−4,415,62,545,5
% năm tăng30%60%50%20%70%30%40%60%30%30%78%44%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PXL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…