HBHUPCOM

CTCP Habeco - Hải Phòng

5.300−400(-7,02%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HBH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-7,02%
1 tuần
-1,85%
1 tháng
-3,64%
3 tháng
-10,77%
1 năm
+15,22%
2 năm
-6,03%
3 năm
+0,76%
5 năm
-36,60%
Tất cả
-43,56%
Trần
6.500
Sàn
4.900
TC
5.700
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.6005.300
5.7002.100
2.5005.200
5.9002.200
1.0005.100
6.0001.000
Dư mua 5.100Dư bán 5.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,50,01,61,8−1,7−6,710,89,6−14,1−1,8−1,9−1,3
20253,7−10,613,8−3,4−1,9−3,75,90,0−3,73,81,91,95,9
20243,0−2,9−5,9−4,70,00,05,0−4,7−3,4−15,614,3−3,6−19,4
2023−5,30,00,00,00,031,3−8,7−22,6−7,70,08,32,9−9,5
2022−3,3−4,549,4−2,4−9,1−25,511,0−4,43,4−7,7−14,54,2−17,8
20218,8−4,093,8−3,3−34,4−3,410,718,938,8−13,5−1,11,195,6
2020−12,50,031,30,00,00,0−10,9−9,6−10,921,37,46,914,9
201944,413,50,0−39,00,00,00,00,00,058,3−40,417,911,2
20180,00,0−40,225,30,06,70,021,6−7,70,00,00,0−10,1
2017−39,7−12,4−37,40,0
TB4,7−1,016,0−2,9−5,3−0,12,71,0−4,53,2−6,83,58,9
% năm tăng56%11%56%22%0%22%56%33%20%30%44%67%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HBH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…