PXAUPCOM

CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An

600+100(+20,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PXA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+20,00%
1 tuần
+20,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-14,29%
1 năm
-14,29%
2 năm
-50,00%
3 năm
-50,00%
5 năm
-79,31%
Tất cả
-95,22%
Trần
700
Sàn
500
TC
600
Mở
600
Cao
600
Thấp
600
KL
5.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
41.600500
70035.000
Dư mua 41.600Dư bán 35.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202625,0−20,00,012,5−11,1−12,50,0−14,30,0−16,720,0−25,0
2025−16,720,0−16,710,0−27,3−25,033,30,00,0−12,514,30,0−33,3
20240,0−8,30,00,09,10,0−8,318,2−7,7−8,39,10,00,0
20230,08,3−15,4−9,110,027,3−14,3−8,39,10,0−8,39,10,0
20227,4−3,40,0−21,4−18,2−22,235,7−15,80,0−18,8−7,70,0−55,6
2021−16,76,712,550,0−25,90,0−10,0−11,118,836,823,1−15,650,0
2020−5,05,3−25,033,3−5,0−10,523,5−9,5−5,3−11,112,50,0−10,0
2019−6,30,026,7−21,133,315,0−34,820,05,6−5,35,65,325,0
20180,0−7,70,0−33,3−25,016,70,0128,6−6,30,020,0−11,123,1
20170,00,0−7,17,714,3−12,514,3−6,30,0−13,30,00,0−7,1
TB−1,20,1−2,52,9−4,6−2,43,910,11,4−4,97,6−1,4−0,9
% năm tăng20%40%20%50%40%30%40%30%30%10%67%22%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PXA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…