VHDUPCOM

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD

2.5000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VHD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+4,17%
3 tháng
+13,64%
1 năm
-44,44%
2 năm
-80,31%
3 năm
-79,17%
5 năm
-84,76%
Tất cả
-68,23%
Trần
2.500
Sàn
1.900
TC
2.200
Mở
2.200
Cao
2.200
Thấp
2.200
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3002.000
2.500100
2001.900
Dư mua 500Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,5−5,30,0−11,1−9,4−13,8−12,09,14,20,00,0−40,5
20256,717,7−18,6−1,1−26,4−29,98,57,8−5,5−13,511,1−16,0−53,3
20240,8−14,5−0,97,2−11,8−4,8−24,0−7,960,033,0−39,60,0−30,8
2023−26,3−29,457,3−22,9−9,317,3−20,0106,5−7,9−34,327,0−11,0−24,0
2022−33,049,8−17,7−20,5−30,124,9−22,28,4−18,2−3,3−42,571,0−62,4
2021−10,730,0109,23,7−7,8−23,10,030,0−2,318,9172,210,7712,5
2020−14,55,1−25,84,3−14,64,99,331,9−11,320,0−15,20,0−18,8
2019−5,16,6−13,6−10,8−6,820,4−7,41,6−6,30,00,015,0−11,2
2018−10,05,5−5,213,4−11,10,00,09,90,04,6−2,15,47,6
2017−6,8−12,24,213,3−2,420,5
TB−11,37,39,4−4,2−14,1−0,4−7,518,51,73,912,010,664,9
% năm tăng22%67%22%44%0%44%20%80%30%50%33%56%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VHD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…