Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠN10doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
CSCHNXCTCP Tập đoàn Cotana318+163%+47,7%4-3,3%-78,5%9798429,930/10
CCRHNXCTCP Cảng Cam Ranh117+2,8%+62,6%13+0,8%+85,8%375351.9467,330/10
BCCHNXCTCP Xi măng Bỉm Sơn1.039-6,9%+18,1%43+291%-433486338,830/10
VTZHNXCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành1.519-11,3%+26,8%11-59,9%+7,0%5814189922,529/10
VCCHNXCTCP Vinaconex 25578+1,8%+36,3%7-26,5%-5,3%202739619,529/10
VC6HNXCTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons942+11,9%+169%9-37,3%+68,1%317393.1026,529/10
SEBHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung22-70,9%-55,3%0-100%-100%88(1)3.99210,029/10
SCIHNXCTCP SCI E&C548+207%+172%2+199%-71,9%45221034,829/10
PVCHNXTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP2.430+25,8%+60,8%9+80,4%-1,4%1611039327,529/10
PTSHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng128-4,9%+40,0%7-12,3%+5,7%191.2233.0213,529/10
PPSHNXCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam194+166%+105%4+10,0%+50,4%102411.0868,829/10
PPPHNXCTCP Dược phẩm Phong Phú47+11,5%+44,5%11+24,3%+246%311.2904.2875,029/10
PLCHNXTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP2.121+12,8%+22,5%71-63,2%+123%2748782.3358,429/10
BCFHNXCTCP Thực phẩm Bích Chi205-4,5%-3,2%14-4,6%-63,3%493211.72020,429/10
VNRHNXTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam757+17,8%+40,1%114-14,5%+5,8%3535702.3367,528/10
VNCHNXCTCP Tập đoàn Vinacontrol265-23,1%-7,3%23-18,2%-6,8%741.1094.7247,728/10
VC7HNXCTCP Tập đoàn BGI608+199%+336%82+5,6k%+1,7k%898541.0018,228/10
SD5HNXCTCP Sông Đà 5567+67,6%-35,4%5-13,2%-1,6%181877978,428/10
POTHNXCTCP Thiết bị Bưu điện564+31,3%+88,2%13-73,0%+1,5k%596464.0474,928/10
MVBHNXTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP1.258-18,4%+4,3%(11)-312%-217%31(107)87815,328/10
CANHNXCTCP Đồ hộp Hạ Long92-2,5%-45,7%(9)--213%(24)(1.723)(6.802)-28/10
QSTHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh88+239%+125%0-85,8%-131266.1234,027/10
MACHNXCTCP Tập đoàn Macstar127-12,0%+76,1%17-38,0%-21,3%643571.5509,627/10
WSSHNXCTCP Chứng khoán Phố Wall9-2,7%-48,0%(2)-228%-118%12(38)36016,426/10
VMSHNXCTCP Phát triển Hàng Hải99+0,7%+19,5%3-39,3%-46,6%143631.54518,426/10
TOTHNXCTCP Transimex Logistics95-9,0%+25,0%8-8,7%+16,5%257713.0454,226/10
PVIHNXCTCP PVI2.704-7,9%+13,9%372-10,6%-4,4%1.3431.5895.58310,926/10
PMSHNXCTCP Cơ khí Xăng dầu417-9,9%+33,9%10-1,3%+21,4%281.3384.4447,626/10
HBSHNXCTCP Chứng khoán Hòa Bình---3---78--26/10
WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây44+3,2%+1,5%21+0,5%-1,4%647.09827.46910,323/10
VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt157-7,8%+11,0%25-18,7%-37,1%8116180311,923/10
VC9HNXCTCP Xây dựng số 9 - VC9113+56,9%+81,9%0-24,6%+27,0%1155969,623/10
VBCHNXCTCP Nhựa - Bao bì Vinh245-15,3%+22,8%6-20,2%-2,3%238493.9604,823/10
V12HNXCTCP Xây dựng Số 12176-33,5%+103%4-22,1%+65,1%113051.2627,623/10
TVDHNXCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin1.697-1,2%+30,2%12-19,4%-14,1%482711.6385,523/10
TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 462+42,5%-10,5%9+156%+103%164632.4525,123/10
TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh36+3,5%+13,1%7-22,3%-9,1%311.5836.7724,523/10
TTCHNXCTCP Gạch men Thanh Thanh0-99,5%-99,9%0-100%-1514.0542,923/10
TSBHNXCTCP Ắc quy Tia Sáng48+14,7%+8,9%(1)--193%(4)(121)(457)-23/10
TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam971+10,2%+31,6%31+89,7%-21,2%574993.4272,923/10
TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG3.229+10,8%+22,6%152+1,1%+29,5%3621.1773.6854,923/10
TKUHNXCTCP Công nghiệp Tung Kuang171+2,1%+20,6%4-45,2%-187658023,623/10
THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin1.090-52,2%+62,2%10+34,7%-5,9%263993.1232,223/10
THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà75-58,5%+11,8%1+182%+326%124737122,423/10
TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT194+3,2%+1,2%6+63,4%-37,8%132467638,323/10
TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV797-56,8%+0,4%(10)-274%-217%2(158)6369,123/10
STPHNXCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà71+11,8%+104%4-+52,7%74491.2196,223/10
SMTHNXCTCP Sametel2+7,4%-50,1%0--99,2%3758(1.396)-23/10
SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội1.002+123%+22,8%203+168%-57,5%51122681216,623/10
SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam764-5,8%+186%20+4,9%+132%412.0124.1943,923/10
CSCHNX4-78,5%
Doanh thu Q3
318
±kỳ trước +163%±cùng kỳ +47,7%
LNST ±kỳ trước
-3,3%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
79 · 842
P/E
9,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCRHNX13+85,8%
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+0,8%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
535 · 1.946
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCCHNX43-
Doanh thu Q3
1.039
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +18,1%
LNST ±kỳ trước
+291%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
348 · 633
P/E
8,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTZHNX11+7,0%
Doanh thu Q3
1.519
±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +26,8%
LNST ±kỳ trước
-59,9%
LNST luỹ kế năm
58
EPS Q3 · 4 quý
141 · 899
P/E
22,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCCHNX7-5,3%
Doanh thu Q3
578
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
-26,5%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
273 · 961
P/E
9,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC6HNX9+68,1%
Doanh thu Q3
942
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +169%
LNST ±kỳ trước
-37,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
739 · 3.102
P/E
6,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEBHNX0-100%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -55,3%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
88
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 3.992
P/E
10,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCIHNX2-71,9%
Doanh thu Q3
548
±kỳ trước +207%±cùng kỳ +172%
LNST ±kỳ trước
+199%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
52 · 210
P/E
34,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVCHNX9-1,4%
Doanh thu Q3
2.430
±kỳ trước +25,8%±cùng kỳ +60,8%
LNST ±kỳ trước
+80,4%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
110 · 393
P/E
27,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTSHNX7+5,7%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +40,0%
LNST ±kỳ trước
-12,3%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
1.223 · 3.021
P/E
3,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPSHNX4+50,4%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +166%±cùng kỳ +105%
LNST ±kỳ trước
+10,0%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
241 · 1.086
P/E
8,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPPHNX11+246%
Doanh thu Q3
47
±kỳ trước +11,5%±cùng kỳ +44,5%
LNST ±kỳ trước
+24,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.290 · 4.287
P/E
5,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLCHNX71+123%
Doanh thu Q3
2.121
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-63,2%
LNST luỹ kế năm
274
EPS Q3 · 4 quý
878 · 2.335
P/E
8,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCFHNX14-63,3%
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ -3,2%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
321 · 1.720
P/E
20,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNRHNX114+5,8%
Doanh thu Q3
757
±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +40,1%
LNST ±kỳ trước
-14,5%
LNST luỹ kế năm
353
EPS Q3 · 4 quý
570 · 2.336
P/E
7,5
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNCHNX23-6,8%
Doanh thu Q3
265
±kỳ trước -23,1%±cùng kỳ -7,3%
LNST ±kỳ trước
-18,2%
LNST luỹ kế năm
74
EPS Q3 · 4 quý
1.109 · 4.724
P/E
7,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC7HNX82+1,7k%
Doanh thu Q3
608
±kỳ trước +199%±cùng kỳ +336%
LNST ±kỳ trước
+5,6k%
LNST luỹ kế năm
89
EPS Q3 · 4 quý
854 · 1.001
P/E
8,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD5HNX5-1,6%
Doanh thu Q3
567
±kỳ trước +67,6%±cùng kỳ -35,4%
LNST ±kỳ trước
-13,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
187 · 797
P/E
8,4
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POTHNX13+1,5k%
Doanh thu Q3
564
±kỳ trước +31,3%±cùng kỳ +88,2%
LNST ±kỳ trước
-73,0%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
646 · 4.047
P/E
4,9
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVBHNX(11)-217%
Doanh thu Q3
1.258
±kỳ trước -18,4%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
-312%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 878
P/E
15,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CANHNX(9)-213%
Doanh thu Q3
92
±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ -45,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(24)
EPS Q3 · 4 quý
(1.723) · (6.802)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QSTHNX0-
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +239%±cùng kỳ +125%
LNST ±kỳ trước
-85,8%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
126 · 6.123
P/E
4,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MACHNX17-21,3%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước -12,0%±cùng kỳ +76,1%
LNST ±kỳ trước
-38,0%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
357 · 1.550
P/E
9,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSSHNX(2)-118%
Doanh thu Q3
9
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -48,0%
LNST ±kỳ trước
-228%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 360
P/E
16,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMSHNX3-46,6%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +19,5%
LNST ±kỳ trước
-39,3%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
363 · 1.545
P/E
18,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOTHNX8+16,5%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-8,7%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
771 · 3.045
P/E
4,2
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVIHNX372-4,4%
Doanh thu Q3
2.704
±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
-10,6%
LNST luỹ kế năm
1.343
EPS Q3 · 4 quý
1.589 · 5.583
P/E
10,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMSHNX10+21,4%
Doanh thu Q3
417
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-1,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
1.338 · 4.444
P/E
7,6
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBSHNX3-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
78 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WCSHNX21-1,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
LNST ±kỳ trước
+0,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
7.098 · 27.469
P/E
10,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
Doanh thu Q3
157
±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-18,7%
LNST luỹ kế năm
81
EPS Q3 · 4 quý
161 · 803
P/E
11,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC9HNX0+27,0%
Doanh thu Q3
113
±kỳ trước +56,9%±cùng kỳ +81,9%
LNST ±kỳ trước
-24,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
15 · 59
P/E
69,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBCHNX6-2,3%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
-20,2%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
849 · 3.960
P/E
4,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V12HNX4+65,1%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
305 · 1.262
P/E
7,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVDHNX12-14,1%
Doanh thu Q3
1.697
±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +30,2%
LNST ±kỳ trước
-19,4%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
271 · 1.638
P/E
5,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
Doanh thu Q3
62
±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
LNST ±kỳ trước
+156%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
463 · 2.452
P/E
5,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
LNST ±kỳ trước
-22,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.583 · 6.772
P/E
4,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTCHNX0-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -99,5%±cùng kỳ -99,9%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
1 · 4.054
P/E
2,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSBHNX(1)-193%
Doanh thu Q3
48
±kỳ trước +14,7%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(121) · (457)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
Doanh thu Q3
971
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
LNST ±kỳ trước
+89,7%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
499 · 3.427
P/E
2,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
Doanh thu Q3
3.229
±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
362
EPS Q3 · 4 quý
1.177 · 3.685
P/E
4,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TKUHNX4-
Doanh thu Q3
171
±kỳ trước +2,1%±cùng kỳ +20,6%
LNST ±kỳ trước
-45,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
76 · 580
P/E
23,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
Doanh thu Q3
1.090
±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
LNST ±kỳ trước
+34,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
399 · 3.123
P/E
2,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
+182%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
247 · 371
P/E
22,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
LNST ±kỳ trước
+63,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
246 · 763
P/E
8,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
Doanh thu Q3
797
±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-274%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(158) · 636
P/E
9,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STPHNX4+52,7%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +104%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
449 · 1.219
P/E
6,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
58 · (1.396)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
Doanh thu Q3
1.002
±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
+168%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
226 · 812
P/E
16,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
Doanh thu Q3
764
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+4,9%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
2.012 · 4.194
P/E
3,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…