Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.10doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| CSCHNXCTCP Tập đoàn Cotana | 318 | +163% | +47,7% | 4 | -3,3% | -78,5% | 9 | 79 | 842 | 9,9 | 30/10 |
| CCRHNXCTCP Cảng Cam Ranh | 117 | +2,8% | +62,6% | 13 | +0,8% | +85,8% | 37 | 535 | 1.946 | 7,3 | 30/10 |
| BCCHNXCTCP Xi măng Bỉm Sơn | 1.039 | -6,9% | +18,1% | 43 | +291% | - | 43 | 348 | 633 | 8,8 | 30/10 |
| VTZHNXCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 1.519 | -11,3% | +26,8% | 11 | -59,9% | +7,0% | 58 | 141 | 899 | 22,5 | 29/10 |
| VCCHNXCTCP Vinaconex 25 | 578 | +1,8% | +36,3% | 7 | -26,5% | -5,3% | 20 | 273 | 961 | 9,5 | 29/10 |
| VC6HNXCTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 942 | +11,9% | +169% | 9 | -37,3% | +68,1% | 31 | 739 | 3.102 | 6,5 | 29/10 |
| SEBHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 22 | -70,9% | -55,3% | 0 | -100% | -100% | 88 | (1) | 3.992 | 10,0 | 29/10 |
| SCIHNXCTCP SCI E&C | 548 | +207% | +172% | 2 | +199% | -71,9% | 4 | 52 | 210 | 34,8 | 29/10 |
| PVCHNXTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 2.430 | +25,8% | +60,8% | 9 | +80,4% | -1,4% | 16 | 110 | 393 | 27,5 | 29/10 |
| PTSHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 128 | -4,9% | +40,0% | 7 | -12,3% | +5,7% | 19 | 1.223 | 3.021 | 3,5 | 29/10 |
| PPSHNXCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 194 | +166% | +105% | 4 | +10,0% | +50,4% | 10 | 241 | 1.086 | 8,8 | 29/10 |
| PPPHNXCTCP Dược phẩm Phong Phú | 47 | +11,5% | +44,5% | 11 | +24,3% | +246% | 31 | 1.290 | 4.287 | 5,0 | 29/10 |
| PLCHNXTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 2.121 | +12,8% | +22,5% | 71 | -63,2% | +123% | 274 | 878 | 2.335 | 8,4 | 29/10 |
| BCFHNXCTCP Thực phẩm Bích Chi | 205 | -4,5% | -3,2% | 14 | -4,6% | -63,3% | 49 | 321 | 1.720 | 20,4 | 29/10 |
| VNRHNXTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 757 | +17,8% | +40,1% | 114 | -14,5% | +5,8% | 353 | 570 | 2.336 | 7,5 | 28/10 |
| VNCHNXCTCP Tập đoàn Vinacontrol | 265 | -23,1% | -7,3% | 23 | -18,2% | -6,8% | 74 | 1.109 | 4.724 | 7,7 | 28/10 |
| VC7HNXCTCP Tập đoàn BGI | 608 | +199% | +336% | 82 | +5,6k% | +1,7k% | 89 | 854 | 1.001 | 8,2 | 28/10 |
| SD5HNXCTCP Sông Đà 5 | 567 | +67,6% | -35,4% | 5 | -13,2% | -1,6% | 18 | 187 | 797 | 8,4 | 28/10 |
| POTHNXCTCP Thiết bị Bưu điện | 564 | +31,3% | +88,2% | 13 | -73,0% | +1,5k% | 59 | 646 | 4.047 | 4,9 | 28/10 |
| MVBHNXTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 1.258 | -18,4% | +4,3% | (11) | -312% | -217% | 31 | (107) | 878 | 15,3 | 28/10 |
| CANHNXCTCP Đồ hộp Hạ Long | 92 | -2,5% | -45,7% | (9) | - | -213% | (24) | (1.723) | (6.802) | - | 28/10 |
| QSTHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 88 | +239% | +125% | 0 | -85,8% | - | 13 | 126 | 6.123 | 4,0 | 27/10 |
| MACHNXCTCP Tập đoàn Macstar | 127 | -12,0% | +76,1% | 17 | -38,0% | -21,3% | 64 | 357 | 1.550 | 9,6 | 27/10 |
| WSSHNXCTCP Chứng khoán Phố Wall | 9 | -2,7% | -48,0% | (2) | -228% | -118% | 12 | (38) | 360 | 16,4 | 26/10 |
| VMSHNXCTCP Phát triển Hàng Hải | 99 | +0,7% | +19,5% | 3 | -39,3% | -46,6% | 14 | 363 | 1.545 | 18,4 | 26/10 |
| TOTHNXCTCP Transimex Logistics | 95 | -9,0% | +25,0% | 8 | -8,7% | +16,5% | 25 | 771 | 3.045 | 4,2 | 26/10 |
| PVIHNXCTCP PVI | 2.704 | -7,9% | +13,9% | 372 | -10,6% | -4,4% | 1.343 | 1.589 | 5.583 | 10,9 | 26/10 |
| PMSHNXCTCP Cơ khí Xăng dầu | 417 | -9,9% | +33,9% | 10 | -1,3% | +21,4% | 28 | 1.338 | 4.444 | 7,6 | 26/10 |
| HBSHNXCTCP Chứng khoán Hòa Bình | - | - | - | 3 | - | - | - | 78 | - | - | 26/10 |
| WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây | 44 | +3,2% | +1,5% | 21 | +0,5% | -1,4% | 64 | 7.098 | 27.469 | 10,3 | 23/10 |
| VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt | 157 | -7,8% | +11,0% | 25 | -18,7% | -37,1% | 81 | 161 | 803 | 11,9 | 23/10 |
| VC9HNXCTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 113 | +56,9% | +81,9% | 0 | -24,6% | +27,0% | 1 | 15 | 59 | 69,6 | 23/10 |
| VBCHNXCTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 245 | -15,3% | +22,8% | 6 | -20,2% | -2,3% | 23 | 849 | 3.960 | 4,8 | 23/10 |
| V12HNXCTCP Xây dựng Số 12 | 176 | -33,5% | +103% | 4 | -22,1% | +65,1% | 11 | 305 | 1.262 | 7,6 | 23/10 |
| TVDHNXCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 1.697 | -1,2% | +30,2% | 12 | -19,4% | -14,1% | 48 | 271 | 1.638 | 5,5 | 23/10 |
| TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 62 | +42,5% | -10,5% | 9 | +156% | +103% | 16 | 463 | 2.452 | 5,1 | 23/10 |
| TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 36 | +3,5% | +13,1% | 7 | -22,3% | -9,1% | 31 | 1.583 | 6.772 | 4,5 | 23/10 |
| TTCHNXCTCP Gạch men Thanh Thanh | 0 | -99,5% | -99,9% | 0 | -100% | - | 15 | 1 | 4.054 | 2,9 | 23/10 |
| TSBHNXCTCP Ắc quy Tia Sáng | 48 | +14,7% | +8,9% | (1) | - | -193% | (4) | (121) | (457) | - | 23/10 |
| TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam | 971 | +10,2% | +31,6% | 31 | +89,7% | -21,2% | 57 | 499 | 3.427 | 2,9 | 23/10 |
| TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 3.229 | +10,8% | +22,6% | 152 | +1,1% | +29,5% | 362 | 1.177 | 3.685 | 4,9 | 23/10 |
| TKUHNXCTCP Công nghiệp Tung Kuang | 171 | +2,1% | +20,6% | 4 | -45,2% | - | 18 | 76 | 580 | 23,6 | 23/10 |
| THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 1.090 | -52,2% | +62,2% | 10 | +34,7% | -5,9% | 26 | 399 | 3.123 | 2,2 | 23/10 |
| THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 75 | -58,5% | +11,8% | 1 | +182% | +326% | 1 | 247 | 371 | 22,4 | 23/10 |
| TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 194 | +3,2% | +1,2% | 6 | +63,4% | -37,8% | 13 | 246 | 763 | 8,3 | 23/10 |
| TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 797 | -56,8% | +0,4% | (10) | -274% | -217% | 2 | (158) | 636 | 9,1 | 23/10 |
| STPHNXCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 71 | +11,8% | +104% | 4 | - | +52,7% | 7 | 449 | 1.219 | 6,2 | 23/10 |
| SMTHNXCTCP Sametel | 2 | +7,4% | -50,1% | 0 | - | -99,2% | 37 | 58 | (1.396) | - | 23/10 |
| SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 1.002 | +123% | +22,8% | 203 | +168% | -57,5% | 511 | 226 | 812 | 16,6 | 23/10 |
| SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 764 | -5,8% | +186% | 20 | +4,9% | +132% | 41 | 2.012 | 4.194 | 3,9 | 23/10 |
CSCHNX4-78,5%
- Doanh thu Q3
- 318
- ±kỳ trước +163%±cùng kỳ +47,7%
- LNST ±kỳ trước
- -3,3%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 79 · 842
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCRHNX13+85,8%
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +0,8%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 535 · 1.946
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCCHNX43-
- Doanh thu Q3
- 1.039
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +18,1%
- LNST ±kỳ trước
- +291%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 348 · 633
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTZHNX11+7,0%
- Doanh thu Q3
- 1.519
- ±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +26,8%
- LNST ±kỳ trước
- -59,9%
- LNST luỹ kế năm
- 58
- EPS Q3 · 4 quý
- 141 · 899
- P/E
- 22,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCCHNX7-5,3%
- Doanh thu Q3
- 578
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- -26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 273 · 961
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC6HNX9+68,1%
- Doanh thu Q3
- 942
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +169%
- LNST ±kỳ trước
- -37,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 739 · 3.102
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEBHNX0-100%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -55,3%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 88
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 3.992
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCIHNX2-71,9%
- Doanh thu Q3
- 548
- ±kỳ trước +207%±cùng kỳ +172%
- LNST ±kỳ trước
- +199%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 52 · 210
- P/E
- 34,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVCHNX9-1,4%
- Doanh thu Q3
- 2.430
- ±kỳ trước +25,8%±cùng kỳ +60,8%
- LNST ±kỳ trước
- +80,4%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 110 · 393
- P/E
- 27,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTSHNX7+5,7%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +40,0%
- LNST ±kỳ trước
- -12,3%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.223 · 3.021
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPSHNX4+50,4%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +166%±cùng kỳ +105%
- LNST ±kỳ trước
- +10,0%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 241 · 1.086
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPPHNX11+246%
- Doanh thu Q3
- 47
- ±kỳ trước +11,5%±cùng kỳ +44,5%
- LNST ±kỳ trước
- +24,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.290 · 4.287
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLCHNX71+123%
- Doanh thu Q3
- 2.121
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +22,5%
- LNST ±kỳ trước
- -63,2%
- LNST luỹ kế năm
- 274
- EPS Q3 · 4 quý
- 878 · 2.335
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCFHNX14-63,3%
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ -3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 321 · 1.720
- P/E
- 20,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNRHNX114+5,8%
- Doanh thu Q3
- 757
- ±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +40,1%
- LNST ±kỳ trước
- -14,5%
- LNST luỹ kế năm
- 353
- EPS Q3 · 4 quý
- 570 · 2.336
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNCHNX23-6,8%
- Doanh thu Q3
- 265
- ±kỳ trước -23,1%±cùng kỳ -7,3%
- LNST ±kỳ trước
- -18,2%
- LNST luỹ kế năm
- 74
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.109 · 4.724
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC7HNX82+1,7k%
- Doanh thu Q3
- 608
- ±kỳ trước +199%±cùng kỳ +336%
- LNST ±kỳ trước
- +5,6k%
- LNST luỹ kế năm
- 89
- EPS Q3 · 4 quý
- 854 · 1.001
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD5HNX5-1,6%
- Doanh thu Q3
- 567
- ±kỳ trước +67,6%±cùng kỳ -35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -13,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 187 · 797
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POTHNX13+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 564
- ±kỳ trước +31,3%±cùng kỳ +88,2%
- LNST ±kỳ trước
- -73,0%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 4.047
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVBHNX(11)-217%
- Doanh thu Q3
- 1.258
- ±kỳ trước -18,4%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- -312%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 878
- P/E
- 15,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CANHNX(9)-213%
- Doanh thu Q3
- 92
- ±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ -45,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (24)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.723) · (6.802)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QSTHNX0-
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +239%±cùng kỳ +125%
- LNST ±kỳ trước
- -85,8%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 126 · 6.123
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MACHNX17-21,3%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước -12,0%±cùng kỳ +76,1%
- LNST ±kỳ trước
- -38,0%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 357 · 1.550
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSSHNX(2)-118%
- Doanh thu Q3
- 9
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -48,0%
- LNST ±kỳ trước
- -228%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 360
- P/E
- 16,4
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMSHNX3-46,6%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +19,5%
- LNST ±kỳ trước
- -39,3%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 363 · 1.545
- P/E
- 18,4
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOTHNX8+16,5%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 771 · 3.045
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVIHNX372-4,4%
- Doanh thu Q3
- 2.704
- ±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -10,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.343
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.589 · 5.583
- P/E
- 10,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMSHNX10+21,4%
- Doanh thu Q3
- 417
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -1,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.338 · 4.444
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBSHNX3-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 78 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WCSHNX21-1,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 7.098 · 27.469
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
- Doanh thu Q3
- 157
- ±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -18,7%
- LNST luỹ kế năm
- 81
- EPS Q3 · 4 quý
- 161 · 803
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC9HNX0+27,0%
- Doanh thu Q3
- 113
- ±kỳ trước +56,9%±cùng kỳ +81,9%
- LNST ±kỳ trước
- -24,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · 59
- P/E
- 69,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBCHNX6-2,3%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- -20,2%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 849 · 3.960
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V12HNX4+65,1%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 305 · 1.262
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVDHNX12-14,1%
- Doanh thu Q3
- 1.697
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +30,2%
- LNST ±kỳ trước
- -19,4%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 271 · 1.638
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
- Doanh thu Q3
- 62
- ±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +156%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 463 · 2.452
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.583 · 6.772
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTCHNX0-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -99,5%±cùng kỳ -99,9%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 4.054
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSBHNX(1)-193%
- Doanh thu Q3
- 48
- ±kỳ trước +14,7%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (121) · (457)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
- Doanh thu Q3
- 971
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
- LNST ±kỳ trước
- +89,7%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.427
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
- Doanh thu Q3
- 3.229
- ±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 362
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.177 · 3.685
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TKUHNX4-
- Doanh thu Q3
- 171
- ±kỳ trước +2,1%±cùng kỳ +20,6%
- LNST ±kỳ trước
- -45,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 580
- P/E
- 23,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
- Doanh thu Q3
- 1.090
- ±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
- LNST ±kỳ trước
- +34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 3.123
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- +182%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 247 · 371
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
- LNST ±kỳ trước
- +63,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 763
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
- Doanh thu Q3
- 797
- ±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -274%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (158) · 636
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STPHNX4+52,7%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +104%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 449 · 1.219
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (1.396)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
- Doanh thu Q3
- 1.002
- ±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- +168%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 226 · 812
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
- Doanh thu Q3
- 764
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +4,9%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.012 · 4.194
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán