HX-BANKHODL

Chỉ số ngành Ngân hàng

2.554,5−15,1(-0,59%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-BANK

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-BANKVN-Index
Phiên-0,59%-0,88%
1 tháng-2,11%-1,60%
3 tháng-4,23%-2,42%
Từ đầu năm-6,07%-3,31%
1 năm-5,82%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 24 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiênTỷ trọng ▲P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
BVBNgân hàng TMCP Bản Việt10.350-0,96%0,27%
KLBNgân hàng TMCP Kiên Long10.300-1,44%0,28%
VABNgân hàng TMCP Việt Á9.000-0,44%0,30%
BABNgân hàng TMCP Bắc Á10.400-0,95%0,47%
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín12.150-0,41%0,58%
NABNgân hàng TMCP Nam Á12.600-0,40%1,02%
OCBNgân hàng TMCP Phương Đông10.700-2,28%1,09%
NVBNgân hàng TMCP Quốc Dân15.900+1,92%1,11%
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam16.200-1,22%1,29%
TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong12.700-0,78%1,62%
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam16.350-0,61%1,79%
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam14.000-0,71%1,84%
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội10.750+0,47%2,13%
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam Á14.800-2,31%2,53%
ACBNgân hàng TMCP Á Châu20.350-0,97%4,38%
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam35.500-2,61%5,31%
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh22.500+0,22%5,56%
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc70.000+1,16%5,64%
MBBNgân hàng TMCP Quân đội19.250-1,28%6,40%
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.050+0,68%7,50%
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam21.650-1,37%9,32%
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam31.850+0,79%9,42%
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam31.950-0,93%10,58%
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam53.600-1,11%19,59%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,7−2,1−9,22,61,62,0−7,85,3−2,7−3,2−0,8−6,1
20251,53,20,2−7,23,94,010,018,2−6,3−4,5−2,02,222,5
20248,08,60,4−4,7−1,1−1,84,42,72,7−0,8−2,02,119,1
202312,3−5,13,2−1,71,74,36,50,3−3,5−5,81,92,616,4
20228,2−4,5−1,3−8,5−6,5−6,33,76,0−12,4−4,25,70,3−20,1
2021−6,312,23,85,617,13,0−9,5−3,0−0,12,93,92,533,6
20202,3−1,4−24,310,913,8−3,9−3,310,73,3−0,19,89,523,0
20192,64,6−2,0−3,00,26,00,74,03,2−2,84,1
TB5,11,7−2,8−0,63,40,21,25,1−1,9−1,62,13,315,7
% năm tăng86%50%63%38%63%63%63%88%38%25%57%100%83%

Watchlist

Đang tải…