HX-FINHODL

Chỉ số ngành Tài chính

2.341,0−9,7(-0,41%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-FIN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-FINVN-Index
Phiên-0,41%-0,88%
1 tháng-1,45%-1,60%
3 tháng-4,51%-2,42%
Từ đầu năm-7,96%-3,31%
1 năm-8,17%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 66 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▼Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
TCICTCP Chứng khoán Thành Công9.6000,00%0,04%
IVSCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)6.2000,00%0,02%
PSICTCP Chứng khoán Dầu khí7.8000,00%0,02%
HBSCTCP Chứng khoán Hòa Bình3.7000,00%0,00%
VPXCTCP Chứng khoán VPBank23.400-0,21%1,61%
BMITổng Công ty cổ phần Bảo Minh13.700-0,36%0,08%
NABNgân hàng TMCP Nam Á12.600-0,40%0,84%
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín12.150-0,41%0,48%
AGRCTCP Chứng khoán Agribank11.750-0,42%0,09%
VABNgân hàng TMCP Việt Á9.000-0,44%0,24%
BVHTập đoàn Bảo Việt63.500-0,47%1,84%
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam16.350-0,61%1,47%
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam14.000-0,71%1,51%
TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong12.700-0,78%1,33%
TVBCTCP Chứng khoán T-Cap5.790-0,86%0,02%
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam31.950-0,93%8,70%
BABNgân hàng TMCP Bắc Á10.400-0,95%0,39%
BVBNgân hàng TMCP Bản Việt10.350-0,96%0,22%
ACBNgân hàng TMCP Á Châu20.350-0,97%3,60%
VFSCTCP Chứng khoán Nhất Việt9.600-1,03%0,05%
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam53.600-1,11%16,12%
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam16.200-1,22%1,06%
MBBNgân hàng TMCP Quân đội19.250-1,28%5,26%
MIGTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội15.150-1,30%0,11%
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam18.650-1,32%0,14%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,9−1,4−9,11,81,21,9−8,04,9−3,5−3,50,0−8,0
20251,23,80,1−7,63,93,811,618,3−6,5−5,2−2,32,022,1
20247,38,31,1−5,3−0,1−2,13,22,82,4−1,2−2,02,216,9
202312,2−5,63,8−1,52,34,37,01,0−3,7−7,13,72,719,0
20225,4−3,2−1,3−9,0−6,9−7,04,16,0−12,3−5,35,20,1−23,4
2021−6,511,73,85,116,73,8−9,1−1,50,03,45,11,636,4
20201,5−1,6−23,610,912,9−3,9−3,610,73,10,19,610,522,5
20192,74,1−2,1−3,60,45,50,13,52,5−2,73,5
TB4,31,8−2,6−1,03,30,21,35,3−2,1−2,02,43,215,6
% năm tăng86%50%63%38%63%63%63%88%50%38%57%100%83%

Watchlist

Đang tải…