BQBUPCOM

CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình

3.800−100(-2,56%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BQB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,56%
1 tuần
-2,56%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-2,56%
1 năm
-7,32%
2 năm
+5,56%
3 năm
+8,57%
5 năm
-32,14%
Tất cả
-69,35%
Trần
4.300
Sàn
3.300
TC
3.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1003.400
3.700600
3.800100
4.000600
Dư mua 100Dư bán 11.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,5−7,0−7,58,10,0−7,55,4−7,75,60,0−17,4
2025−8,39,15,65,30,0−2,512,89,1−4,2−4,32,32,227,8
20242,90,019,4−30,210,012,1−2,75,6−5,30,0−5,65,92,9
20238,8−13,515,6−5,48,62,6−2,6−2,6−2,7−2,8−2,92,92,9
2022−3,4−7,1−5,1−12,2−21,5−5,9−12,50,0−14,32,85,4−12,8−60,9
202120,4−20,030,80,0−23,59,6−8,815,40,0−6,7100,0−22,361,1
20200,00,00,0−10,00,00,00,082,2−34,10,00,00,08,0
20190,00,00,00,00,00,00,060,012,50,0−44,40,00,0
20180,00,0−39,3−17,60,0−7,1−10,8−5,2−9,10,00,0
TB1,7−4,36,5−9,3−4,90,9−1,716,8−5,3−2,26,9−3,06,0
% năm tăng38%11%44%22%22%33%22%56%22%11%38%38%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BQB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…