BHPUPCOM

CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng

7.500−700(-8,54%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BHP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-8,54%
1 tuần
-8,54%
1 tháng
-16,67%
3 tháng
+8,70%
1 năm
-6,25%
2 năm
+23,56%
3 năm
-6,02%
5 năm
-9,75%
Tất cả
-37,29%
Trần
9.400
Sàn
7.000
TC
8.200
Mở
7.500
Cao
7.500
Thấp
7.500
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1007.000
8.100400
8.200300
9.100400
Dư mua 100Dư bán 1.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,6−3,9−4,10,08,6−15,87,843,5−19,22,5−8,57,1
202511,4−2,97,6−7,1−1,59,3−2,2−2,934,8−10,10,0−12,517,3
2024−1,40,014,9−13,05,9−8,911,2−4,3−9,110,1−3,1−4,6−6,4
2023−8,49,12,8−4,112,9−1,33,83,1−4,9−2,6−16,18,0−1,2
20224,7−12,729,2−3,2−23,36,4−8,1−5,6−17,716,51,2−12,3−31,1
20216,5−14,810,2−2,7−10,76,10,08,5−1,418,71,619,341,9
20200,0−25,0−37,692,81,0−25,713,9−19,79,313,9−13,633,3−11,2
20190,00,032,062,25,9−5,6−2,50,00,0−14,6−34,941,464,2
2018−6,40,9−2,05,0−7,84,30,0−18,28,7−9,20,0−25,0−43,4
2017−3,8−19,1−0,5−8,5−6,54,014,3−10,82,8−9,18,91,0−27,8
TB1,1−6,85,212,2−1,6−2,73,8−0,60,31,6−6,25,40,3
% năm tăng40%20%60%30%50%50%50%30%40%50%33%56%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BHP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…