Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.10doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| S99HNXCTCP SCI | 644 | +122% | +23,5% | 27 | -13,9% | -14,6% | 71 | 261 | 785 | 9,2 | 02/11 |
| S55HNXCTCP Sông Đà 505 | 205 | +93,5% | +87,8% | 49 | +49,6% | +33,5% | 99 | 4.929 | 10.882 | 5,3 | 02/11 |
| QTCHNXCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 17 | -33,5% | -55,3% | 1 | -36,8% | -17,7% | 4 | 337 | 1.639 | 23,8 | 02/11 |
| PCHHNXCTCP Picomat Holding | 26 | +27,5% | -28,5% | 2 | +7,2% | -70,7% | 8 | 87 | 523 | 35,0 | 02/11 |
| OCHHNXCTCP One Capital Hospitality | 753 | +144% | +13,6% | 115 | +745% | -3,0% | 114 | 576 | 521 | 13,8 | 02/11 |
| NHCHNXCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 28 | -1,8% | +19,3% | 1 | - | +34,9% | 2 | 416 | 1.688 | 11,0 | 02/11 |
| NDXHNXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 52 | +23,7% | +191% | 5 | +8,9% | +149% | 8 | 476 | 966 | 6,1 | 02/11 |
| NAGHNXCTCP Tập đoàn Nagakawa | 619 | -48,4% | +12,2% | (1) | -110% | - | 29 | (25) | 566 | 12,0 | 02/11 |
| MCOHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 0 | -86,4% | -87,5% | 0 | -67,6% | -63,1% | 0 | 2 | 2 | 999+ | 02/11 |
| LIGHNXCTCP Licogi 13 | 1.466 | -20,1% | +19,1% | 14 | - | +88,1% | 4 | 149 | 190 | 16,3 | 02/11 |
| KSFHNXCTCP Tập đoàn Sunshine | 245 | -97,7% | -94,2% | 34 | -99,2% | -97,5% | 4.695 | 38 | 13.082 | 5,2 | 02/11 |
| INNHNXCTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 513 | +11,1% | +12,2% | 46 | +35,8% | +42,5% | 109 | 1.716 | 5.423 | 6,6 | 02/11 |
| IDJHNXCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 21 | -72,1% | -86,0% | (8) | - | -230% | (45) | (44) | (1.319) | - | 02/11 |
| IDCHNXTổng Công ty IDICO - CTCP | 2.076 | -8,6% | -27,7% | 493 | -19,2% | -41,5% | 1.373 | 1.181 | 4.365 | 8,0 | 02/11 |
| HKTHNXCTCP QP Holdings | 5 | +196% | +116% | 3 | -5,9% | - | 9 | 89 | 424 | 33,8 | 02/11 |
| EBSHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 49 | +88,2% | +133% | 8 | +1,0k% | +44,9% | 10 | 745 | 500 | 21,8 | 02/11 |
| DTKHNXTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 2.688 | -33,7% | +8,7% | (160) | -148% | - | 609 | (234) | 1.016 | 10,4 | 02/11 |
| DHTHNXCTCP Dược phẩm Hà Tây | 544 | -5,5% | -14,8% | 7 | -42,9% | -47,6% | 28 | 75 | 375 | 131 | 02/11 |
| CEOHNXCTCP Tập đoàn C.E.O | 266 | -9,7% | +10,0% | 41 | -3,1% | -13,3% | 146 | 69 | 311 | 39,6 | 02/11 |
| C69HNXCTCP Xây dựng 1369 | 145 | -18,8% | -15,5% | 28 | +117% | +346% | 56 | 456 | 953 | 17,4 | 02/11 |
| BABHNXNgân hàng TMCP Bắc Á | 847 | -41,9% | +9,0% | 126 | -48,2% | +6,7% | 669 | 109 | 1.045 | 9,9 | 02/11 |
| AMEHNXCTCP Alphanam E&C | 1.217 | +5,0% | -14,3% | 2 | -83,2% | -87,7% | 13 | 26 | 339 | 18,9 | 02/11 |
| ALTHNXCTCP Văn hóa Tân Bình | 120 | -5,9% | +5,1% | 5 | -59,2% | +271% | 18 | 731 | 4.258 | 3,0 | 02/11 |
| VNTHNXCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 404 | -2,2% | +16,7% | 5 | -44,6% | -36,7% | 17 | 300 | 1.414 | 20,7 | 30/10 |
| VNFHNXCTCP Vinafreight | 457 | +11,3% | +9,7% | 18 | -29,5% | +3,7% | 52 | 555 | 2.153 | 5,7 | 30/10 |
| VGSHNXCTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 2.139 | -9,6% | +21,0% | 96 | +66,6% | +50,9% | 199 | 1.564 | 4.498 | 4,2 | 30/10 |
| VE3HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 10 | -71,0% | -81,5% | 1 | - | - | (7) | 402 | (754) | - | 30/10 |
| VDLHNXCTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 15 | +2,9% | +54,4% | 6 | +110% | +361% | 13 | 391 | 1.050 | 10,2 | 30/10 |
| VC1HNXCTCP Xây dựng Số 1 | 214 | -20,3% | +253% | 2 | +26,8% | +85,4% | 4 | 154 | 544 | 24,6 | 30/10 |
| V21HNXCTCP Vinaconex 21 | 16 | -8,3% | +262% | 0 | -18,4% | - | 1 | 5 | 133 | 36,2 | 30/10 |
| SPCHNXCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 214 | -24,2% | -9,1% | 3 | -80,3% | -40,0% | 26 | 292 | 2.779 | 3,0 | 30/10 |
| SLSHNXCTCP Mía Đường Sơn La | 269 | -8,8% | -10,2% | 23 | +2,4k% | -72,3% | 40 | 2.304 | 13.507 | 9,4 | 30/10 |
| SJ1HNXCTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 435 | -41,4% | -28,7% | 27 | +529% | +115% | 28 | 619 | 887 | 18,8 | 30/10 |
| SDCHNXCTCP Tư vấn Sông Đà | 10 | -43,6% | -44,8% | 0 | -50,8% | -57,4% | 1 | 86 | 709 | 8,2 | 30/10 |
| PVSHNXTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 10.579 | +23,4% | +9,9% | 315 | -40,6% | -2,7% | 1.262 | 616 | 4.101 | 7,1 | 30/10 |
| PTDHNXCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 99 | +31,4% | +35,4% | 0 | -100% | -152% | 34 | (9) | 1.753 | 5,6 | 30/10 |
| PGTHNXCTCP PGT Holdings | 7 | +36,9% | -47,5% | (1) | - | -141% | (3) | (60) | (297) | - | 30/10 |
| PGSHNXCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 1.813 | -9,4% | +21,4% | 62 | +12,0% | +69,4% | 147 | 1.232 | 3.223 | 24,1 | 30/10 |
| PDBHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 104 | -16,4% | -15,0% | 13 | -35,1% | -37,8% | 45 | 1.459 | 6.159 | 3,1 | 30/10 |
| NVBHNXNgân hàng TMCP Quốc Dân | 1.837 | +62,3% | +142% | 847 | +65,9% | +346% | 1.574 | 289 | 315 | 50,5 | 30/10 |
| NDNHNXCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 7 | -0,8% | -18,9% | (10) | -138% | -114% | 17 | (142) | 586 | 13,1 | 30/10 |
| L40HNXCTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 125 | +149% | +17,4% | 34 | +233% | -42,7% | 68 | 1.434 | 13.565 | 1,6 | 30/10 |
| KTSHNXCTCP Đường Kon Tum | 92 | -70,3% | +54,5% | 0 | -79,3% | -87,4% | 3 | 62 | 669 | 27,9 | 30/10 |
| KSTHNXCTCP KASATI | 18 | -89,6% | -96,4% | 1 | -78,9% | -91,5% | 4 | 123 | 1.114 | 11,2 | 30/10 |
| KDMHNXCTCP Tập Đoàn GCL | 2 | - | +78,1% | (5) | - | - | (12) | (678) | (1.406) | - | 30/10 |
| IVSHNXCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | 32 | -6,9% | +5,3% | 11 | -2,8% | +166% | 34 | 109 | 283 | 21,9 | 30/10 |
| HTCHNXCTCP Thương mại Hóc Môn | 368 | +43,0% | +54,6% | 12 | +3,3% | +37,5% | 27 | 719 | 1.983 | 16,6 | 30/10 |
| HADHNXCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 63 | -9,9% | +0,8% | 5 | -32,3% | +32,5% | 11 | 1.198 | 2.464 | 5,1 | 30/10 |
| GLTHNXCTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | 258 | +174% | +478% | 2 | -72,9% | -23,9% | 15 | 201 | 1.989 | 9,3 | 30/10 |
| EIDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 763 | +13,3% | +195% | 35 | +12,3% | +1,4k% | 69 | 2.304 | 6.146 | 3,1 | 30/10 |
S99HNX27-14,6%
- Doanh thu Q3
- 644
- ±kỳ trước +122%±cùng kỳ +23,5%
- LNST ±kỳ trước
- -13,9%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 261 · 785
- P/E
- 9,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S55HNX49+33,5%
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước +93,5%±cùng kỳ +87,8%
- LNST ±kỳ trước
- +49,6%
- LNST luỹ kế năm
- 99
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.929 · 10.882
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTCHNX1-17,7%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ -55,3%
- LNST ±kỳ trước
- -36,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 337 · 1.639
- P/E
- 23,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCHHNX2-70,7%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +27,5%±cùng kỳ -28,5%
- LNST ±kỳ trước
- +7,2%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 87 · 523
- P/E
- 35,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OCHHNX115-3,0%
- Doanh thu Q3
- 753
- ±kỳ trước +144%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- +745%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 576 · 521
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHCHNX1+34,9%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 416 · 1.688
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDXHNX5+149%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +191%
- LNST ±kỳ trước
- +8,9%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 476 · 966
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAGHNX(1)-
- Doanh thu Q3
- 619
- ±kỳ trước -48,4%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · 566
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCOHNX0-63,1%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -86,4%±cùng kỳ -87,5%
- LNST ±kỳ trước
- -67,6%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 2
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIGHNX14+88,1%
- Doanh thu Q3
- 1.466
- ±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ +19,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 149 · 190
- P/E
- 16,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSFHNX34-97,5%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -97,7%±cùng kỳ -94,2%
- LNST ±kỳ trước
- -99,2%
- LNST luỹ kế năm
- 4.695
- EPS Q3 · 4 quý
- 38 · 13.082
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INNHNX46+42,5%
- Doanh thu Q3
- 513
- ±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- +35,8%
- LNST luỹ kế năm
- 109
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.716 · 5.423
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDJHNX(8)-230%
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước -72,1%±cùng kỳ -86,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (45)
- EPS Q3 · 4 quý
- (44) · (1.319)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDCHNX493-41,5%
- Doanh thu Q3
- 2.076
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -27,7%
- LNST ±kỳ trước
- -19,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1.373
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.181 · 4.365
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKTHNX3-
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước +196%±cùng kỳ +116%
- LNST ±kỳ trước
- -5,9%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 89 · 424
- P/E
- 33,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EBSHNX8+44,9%
- Doanh thu Q3
- 49
- ±kỳ trước +88,2%±cùng kỳ +133%
- LNST ±kỳ trước
- +1,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 745 · 500
- P/E
- 21,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTKHNX(160)-
- Doanh thu Q3
- 2.688
- ±kỳ trước -33,7%±cùng kỳ +8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -148%
- LNST luỹ kế năm
- 609
- EPS Q3 · 4 quý
- (234) · 1.016
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHTHNX7-47,6%
- Doanh thu Q3
- 544
- ±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -14,8%
- LNST ±kỳ trước
- -42,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 75 · 375
- P/E
- 131
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CEOHNX41-13,3%
- Doanh thu Q3
- 266
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ +10,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 146
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 311
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C69HNX28+346%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -15,5%
- LNST ±kỳ trước
- +117%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 456 · 953
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BABHNX126+6,7%
- Doanh thu Q3
- 847
- ±kỳ trước -41,9%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -48,2%
- LNST luỹ kế năm
- 669
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 1.045
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMEHNX2-87,7%
- Doanh thu Q3
- 1.217
- ±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ -14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -83,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 26 · 339
- P/E
- 18,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALTHNX5+271%
- Doanh thu Q3
- 120
- ±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -59,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 731 · 4.258
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNTHNX5-36,7%
- Doanh thu Q3
- 404
- ±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +16,7%
- LNST ±kỳ trước
- -44,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 300 · 1.414
- P/E
- 20,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNFHNX18+3,7%
- Doanh thu Q3
- 457
- ±kỳ trước +11,3%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- -29,5%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 555 · 2.153
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGSHNX96+50,9%
- Doanh thu Q3
- 2.139
- ±kỳ trước -9,6%±cùng kỳ +21,0%
- LNST ±kỳ trước
- +66,6%
- LNST luỹ kế năm
- 199
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.564 · 4.498
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE3HNX1-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -71,0%±cùng kỳ -81,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- 402 · (754)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDLHNX6+361%
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +54,4%
- LNST ±kỳ trước
- +110%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 391 · 1.050
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC1HNX2+85,4%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước -20,3%±cùng kỳ +253%
- LNST ±kỳ trước
- +26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 154 · 544
- P/E
- 24,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V21HNX0-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ +262%
- LNST ±kỳ trước
- -18,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 133
- P/E
- 36,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPCHNX3-40,0%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước -24,2%±cùng kỳ -9,1%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 292 · 2.779
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SLSHNX23-72,3%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +2,4k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.304 · 13.507
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJ1HNX27+115%
- Doanh thu Q3
- 435
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,7%
- LNST ±kỳ trước
- +529%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 619 · 887
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDCHNX0-57,4%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -44,8%
- LNST ±kỳ trước
- -50,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 709
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVSHNX315-2,7%
- Doanh thu Q3
- 10.579
- ±kỳ trước +23,4%±cùng kỳ +9,9%
- LNST ±kỳ trước
- -40,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.262
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 4.101
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTDHNX0-152%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +31,4%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- (9) · 1.753
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGTHNX(1)-141%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (60) · (297)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGSHNX62+69,4%
- Doanh thu Q3
- 1.813
- ±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- +12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 147
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.232 · 3.223
- P/E
- 24,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDBHNX13-37,8%
- Doanh thu Q3
- 104
- ±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -15,0%
- LNST ±kỳ trước
- -35,1%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.459 · 6.159
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVBHNX847+346%
- Doanh thu Q3
- 1.837
- ±kỳ trước +62,3%±cùng kỳ +142%
- LNST ±kỳ trước
- +65,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.574
- EPS Q3 · 4 quý
- 289 · 315
- P/E
- 50,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDNHNX(10)-114%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -0,8%±cùng kỳ -18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -138%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- (142) · 586
- P/E
- 13,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L40HNX34-42,7%
- Doanh thu Q3
- 125
- ±kỳ trước +149%±cùng kỳ +17,4%
- LNST ±kỳ trước
- +233%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.434 · 13.565
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTSHNX0-87,4%
- Doanh thu Q3
- 92
- ±kỳ trước -70,3%±cùng kỳ +54,5%
- LNST ±kỳ trước
- -79,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · 669
- P/E
- 27,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSTHNX1-91,5%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -89,6%±cùng kỳ -96,4%
- LNST ±kỳ trước
- -78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 123 · 1.114
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDMHNX(5)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -±cùng kỳ +78,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (12)
- EPS Q3 · 4 quý
- (678) · (1.406)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IVSHNX11+166%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -2,8%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 283
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTCHNX12+37,5%
- Doanh thu Q3
- 368
- ±kỳ trước +43,0%±cùng kỳ +54,6%
- LNST ±kỳ trước
- +3,3%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 719 · 1.983
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HADHNX5+32,5%
- Doanh thu Q3
- 63
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +0,8%
- LNST ±kỳ trước
- -32,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.198 · 2.464
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLTHNX2-23,9%
- Doanh thu Q3
- 258
- ±kỳ trước +174%±cùng kỳ +478%
- LNST ±kỳ trước
- -72,9%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 201 · 1.989
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIDHNX35+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 763
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +195%
- LNST ±kỳ trước
- +12,3%
- LNST luỹ kế năm
- 69
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.304 · 6.146
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán