Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠN10doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
S99HNXCTCP SCI644+122%+23,5%27-13,9%-14,6%712617859,202/11
S55HNXCTCP Sông Đà 505205+93,5%+87,8%49+49,6%+33,5%994.92910.8825,302/11
QTCHNXCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam17-33,5%-55,3%1-36,8%-17,7%43371.63923,802/11
PCHHNXCTCP Picomat Holding26+27,5%-28,5%2+7,2%-70,7%88752335,002/11
OCHHNXCTCP One Capital Hospitality753+144%+13,6%115+745%-3,0%11457652113,802/11
NHCHNXCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp28-1,8%+19,3%1-+34,9%24161.68811,002/11
NDXHNXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng52+23,7%+191%5+8,9%+149%84769666,102/11
NAGHNXCTCP Tập đoàn Nagakawa619-48,4%+12,2%(1)-110%-29(25)56612,002/11
MCOHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam0-86,4%-87,5%0-67,6%-63,1%022999+02/11
LIGHNXCTCP Licogi 131.466-20,1%+19,1%14-+88,1%414919016,302/11
KSFHNXCTCP Tập đoàn Sunshine245-97,7%-94,2%34-99,2%-97,5%4.6953813.0825,202/11
INNHNXCTCP Bao bì và In Nông nghiệp513+11,1%+12,2%46+35,8%+42,5%1091.7165.4236,602/11
IDJHNXCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam21-72,1%-86,0%(8)--230%(45)(44)(1.319)-02/11
IDCHNXTổng Công ty IDICO - CTCP2.076-8,6%-27,7%493-19,2%-41,5%1.3731.1814.3658,002/11
HKTHNXCTCP QP Holdings5+196%+116%3-5,9%-98942433,802/11
EBSHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội49+88,2%+133%8+1,0k%+44,9%1074550021,802/11
DTKHNXTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP2.688-33,7%+8,7%(160)-148%-609(234)1.01610,402/11
DHTHNXCTCP Dược phẩm Hà Tây544-5,5%-14,8%7-42,9%-47,6%287537513102/11
CEOHNXCTCP Tập đoàn C.E.O266-9,7%+10,0%41-3,1%-13,3%1466931139,602/11
C69HNXCTCP Xây dựng 1369145-18,8%-15,5%28+117%+346%5645695317,402/11
BABHNXNgân hàng TMCP Bắc Á847-41,9%+9,0%126-48,2%+6,7%6691091.0459,902/11
AMEHNXCTCP Alphanam E&C1.217+5,0%-14,3%2-83,2%-87,7%132633918,902/11
ALTHNXCTCP Văn hóa Tân Bình120-5,9%+5,1%5-59,2%+271%187314.2583,002/11
VNTHNXCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương404-2,2%+16,7%5-44,6%-36,7%173001.41420,730/10
VNFHNXCTCP Vinafreight457+11,3%+9,7%18-29,5%+3,7%525552.1535,730/10
VGSHNXCTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE2.139-9,6%+21,0%96+66,6%+50,9%1991.5644.4984,230/10
VE3HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 310-71,0%-81,5%1--(7)402(754)-30/10
VDLHNXCTCP Thực phẩm Lâm Đồng15+2,9%+54,4%6+110%+361%133911.05010,230/10
VC1HNXCTCP Xây dựng Số 1214-20,3%+253%2+26,8%+85,4%415454424,630/10
V21HNXCTCP Vinaconex 2116-8,3%+262%0-18,4%-1513336,230/10
SPCHNXCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn214-24,2%-9,1%3-80,3%-40,0%262922.7793,030/10
SLSHNXCTCP Mía Đường Sơn La269-8,8%-10,2%23+2,4k%-72,3%402.30413.5079,430/10
SJ1HNXCTCP Nông nghiệp Hùng Hậu435-41,4%-28,7%27+529%+115%2861988718,830/10
SDCHNXCTCP Tư vấn Sông Đà10-43,6%-44,8%0-50,8%-57,4%1867098,230/10
PVSHNXTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam10.579+23,4%+9,9%315-40,6%-2,7%1.2626164.1017,130/10
PTDHNXCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh99+31,4%+35,4%0-100%-152%34(9)1.7535,630/10
PGTHNXCTCP PGT Holdings7+36,9%-47,5%(1)--141%(3)(60)(297)-30/10
PGSHNXCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam1.813-9,4%+21,4%62+12,0%+69,4%1471.2323.22324,130/10
PDBHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital104-16,4%-15,0%13-35,1%-37,8%451.4596.1593,130/10
NVBHNXNgân hàng TMCP Quốc Dân1.837+62,3%+142%847+65,9%+346%1.57428931550,530/10
NDNHNXCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng7-0,8%-18,9%(10)-138%-114%17(142)58613,130/10
L40HNXCTCP Đầu Tư và Xây dựng 40125+149%+17,4%34+233%-42,7%681.43413.5651,630/10
KTSHNXCTCP Đường Kon Tum92-70,3%+54,5%0-79,3%-87,4%36266927,930/10
KSTHNXCTCP KASATI18-89,6%-96,4%1-78,9%-91,5%41231.11411,230/10
KDMHNXCTCP Tập Đoàn GCL2-+78,1%(5)--(12)(678)(1.406)-30/10
IVSHNXCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)32-6,9%+5,3%11-2,8%+166%3410928321,930/10
HTCHNXCTCP Thương mại Hóc Môn368+43,0%+54,6%12+3,3%+37,5%277191.98316,630/10
HADHNXCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương63-9,9%+0,8%5-32,3%+32,5%111.1982.4645,130/10
GLTHNXCTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu258+174%+478%2-72,9%-23,9%152011.9899,330/10
EIDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội763+13,3%+195%35+12,3%+1,4k%692.3046.1463,130/10
S99HNX27-14,6%
Doanh thu Q3
644
±kỳ trước +122%±cùng kỳ +23,5%
LNST ±kỳ trước
-13,9%
LNST luỹ kế năm
71
EPS Q3 · 4 quý
261 · 785
P/E
9,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S55HNX49+33,5%
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước +93,5%±cùng kỳ +87,8%
LNST ±kỳ trước
+49,6%
LNST luỹ kế năm
99
EPS Q3 · 4 quý
4.929 · 10.882
P/E
5,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTCHNX1-17,7%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ -55,3%
LNST ±kỳ trước
-36,8%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
337 · 1.639
P/E
23,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCHHNX2-70,7%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +27,5%±cùng kỳ -28,5%
LNST ±kỳ trước
+7,2%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
87 · 523
P/E
35,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OCHHNX115-3,0%
Doanh thu Q3
753
±kỳ trước +144%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
+745%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
576 · 521
P/E
13,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHCHNX1+34,9%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
416 · 1.688
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDXHNX5+149%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +191%
LNST ±kỳ trước
+8,9%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
476 · 966
P/E
6,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAGHNX(1)-
Doanh thu Q3
619
±kỳ trước -48,4%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(25) · 566
P/E
12,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCOHNX0-63,1%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -86,4%±cùng kỳ -87,5%
LNST ±kỳ trước
-67,6%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 2
P/E
999+
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIGHNX14+88,1%
Doanh thu Q3
1.466
±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ +19,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
149 · 190
P/E
16,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSFHNX34-97,5%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -97,7%±cùng kỳ -94,2%
LNST ±kỳ trước
-99,2%
LNST luỹ kế năm
4.695
EPS Q3 · 4 quý
38 · 13.082
P/E
5,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INNHNX46+42,5%
Doanh thu Q3
513
±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
+35,8%
LNST luỹ kế năm
109
EPS Q3 · 4 quý
1.716 · 5.423
P/E
6,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDJHNX(8)-230%
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước -72,1%±cùng kỳ -86,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(45)
EPS Q3 · 4 quý
(44) · (1.319)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDCHNX493-41,5%
Doanh thu Q3
2.076
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -27,7%
LNST ±kỳ trước
-19,2%
LNST luỹ kế năm
1.373
EPS Q3 · 4 quý
1.181 · 4.365
P/E
8,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKTHNX3-
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước +196%±cùng kỳ +116%
LNST ±kỳ trước
-5,9%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
89 · 424
P/E
33,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EBSHNX8+44,9%
Doanh thu Q3
49
±kỳ trước +88,2%±cùng kỳ +133%
LNST ±kỳ trước
+1,0k%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
745 · 500
P/E
21,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTKHNX(160)-
Doanh thu Q3
2.688
±kỳ trước -33,7%±cùng kỳ +8,7%
LNST ±kỳ trước
-148%
LNST luỹ kế năm
609
EPS Q3 · 4 quý
(234) · 1.016
P/E
10,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHTHNX7-47,6%
Doanh thu Q3
544
±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -14,8%
LNST ±kỳ trước
-42,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
75 · 375
P/E
131
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CEOHNX41-13,3%
Doanh thu Q3
266
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ +10,0%
LNST ±kỳ trước
-3,1%
LNST luỹ kế năm
146
EPS Q3 · 4 quý
69 · 311
P/E
39,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C69HNX28+346%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -15,5%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
456 · 953
P/E
17,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BABHNX126+6,7%
Doanh thu Q3
847
±kỳ trước -41,9%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-48,2%
LNST luỹ kế năm
669
EPS Q3 · 4 quý
109 · 1.045
P/E
9,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMEHNX2-87,7%
Doanh thu Q3
1.217
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ -14,3%
LNST ±kỳ trước
-83,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
26 · 339
P/E
18,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALTHNX5+271%
Doanh thu Q3
120
±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +5,1%
LNST ±kỳ trước
-59,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
731 · 4.258
P/E
3,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNTHNX5-36,7%
Doanh thu Q3
404
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +16,7%
LNST ±kỳ trước
-44,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
300 · 1.414
P/E
20,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNFHNX18+3,7%
Doanh thu Q3
457
±kỳ trước +11,3%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
-29,5%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
555 · 2.153
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGSHNX96+50,9%
Doanh thu Q3
2.139
±kỳ trước -9,6%±cùng kỳ +21,0%
LNST ±kỳ trước
+66,6%
LNST luỹ kế năm
199
EPS Q3 · 4 quý
1.564 · 4.498
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE3HNX1-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -71,0%±cùng kỳ -81,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
402 · (754)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDLHNX6+361%
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +54,4%
LNST ±kỳ trước
+110%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
391 · 1.050
P/E
10,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC1HNX2+85,4%
Doanh thu Q3
214
±kỳ trước -20,3%±cùng kỳ +253%
LNST ±kỳ trước
+26,8%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
154 · 544
P/E
24,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V21HNX0-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ +262%
LNST ±kỳ trước
-18,4%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
5 · 133
P/E
36,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPCHNX3-40,0%
Doanh thu Q3
214
±kỳ trước -24,2%±cùng kỳ -9,1%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
292 · 2.779
P/E
3,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SLSHNX23-72,3%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
+2,4k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
2.304 · 13.507
P/E
9,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJ1HNX27+115%
Doanh thu Q3
435
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,7%
LNST ±kỳ trước
+529%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
619 · 887
P/E
18,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDCHNX0-57,4%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -44,8%
LNST ±kỳ trước
-50,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
86 · 709
P/E
8,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVSHNX315-2,7%
Doanh thu Q3
10.579
±kỳ trước +23,4%±cùng kỳ +9,9%
LNST ±kỳ trước
-40,6%
LNST luỹ kế năm
1.262
EPS Q3 · 4 quý
616 · 4.101
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTDHNX0-152%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +31,4%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
(9) · 1.753
P/E
5,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGTHNX(1)-141%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -47,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(60) · (297)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGSHNX62+69,4%
Doanh thu Q3
1.813
±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
+12,0%
LNST luỹ kế năm
147
EPS Q3 · 4 quý
1.232 · 3.223
P/E
24,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDBHNX13-37,8%
Doanh thu Q3
104
±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -15,0%
LNST ±kỳ trước
-35,1%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
1.459 · 6.159
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVBHNX847+346%
Doanh thu Q3
1.837
±kỳ trước +62,3%±cùng kỳ +142%
LNST ±kỳ trước
+65,9%
LNST luỹ kế năm
1.574
EPS Q3 · 4 quý
289 · 315
P/E
50,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDNHNX(10)-114%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -0,8%±cùng kỳ -18,9%
LNST ±kỳ trước
-138%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
(142) · 586
P/E
13,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L40HNX34-42,7%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước +149%±cùng kỳ +17,4%
LNST ±kỳ trước
+233%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
1.434 · 13.565
P/E
1,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTSHNX0-87,4%
Doanh thu Q3
92
±kỳ trước -70,3%±cùng kỳ +54,5%
LNST ±kỳ trước
-79,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
62 · 669
P/E
27,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSTHNX1-91,5%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước -89,6%±cùng kỳ -96,4%
LNST ±kỳ trước
-78,9%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
123 · 1.114
P/E
11,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDMHNX(5)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -±cùng kỳ +78,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(12)
EPS Q3 · 4 quý
(678) · (1.406)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IVSHNX11+166%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-2,8%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
109 · 283
P/E
21,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTCHNX12+37,5%
Doanh thu Q3
368
±kỳ trước +43,0%±cùng kỳ +54,6%
LNST ±kỳ trước
+3,3%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
719 · 1.983
P/E
16,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HADHNX5+32,5%
Doanh thu Q3
63
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +0,8%
LNST ±kỳ trước
-32,3%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.198 · 2.464
P/E
5,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLTHNX2-23,9%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước +174%±cùng kỳ +478%
LNST ±kỳ trước
-72,9%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
201 · 1.989
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIDHNX35+1,4k%
Doanh thu Q3
763
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +195%
LNST ±kỳ trước
+12,3%
LNST luỹ kế năm
69
EPS Q3 · 4 quý
2.304 · 6.146
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…