Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠN10doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn3+8,2%-4,4%0-95,3%+42,3%3869716,923/10
PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam1.927+21,5%+16,9%2-78,5%-38,4%144449511,323/10
PV2HNXCTCP Genea Capital---(3)--163%(17)(81)(501)-23/10
PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội516-2,0%+58,0%12-6,7%+66,7%401.6697.3424,123/10
PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex53+4,8%+18,2%4-36,6%-0,3%71.0343.5666,923/10
PBPHNXCTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam129-13,3%+64,1%2-19,5%+6,2%64191.6865,723/10
HCTHNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng10-8,8%+38,5%0+71,8%-10,9%112724543,223/10
VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM229-13,9%-36,8%1+66,3%+1,4k%2346122822/10
VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam328-21,9%+35,4%6-36,0%-32,0%213951.6299,822/10
VE4HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO42-27,3%-91,9%(1)-930%-(1)(287)(164)-22/10
TV3HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 366+115%-42,3%6+117%-4,4%125851.7728,022/10
TTHHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành178+10,4%+11,5%6+40,1%-9153(25)-22/10
TMCHNXCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức1.111-2,9%+77,5%5+95,5%+58,4%103711.0126,722/10
PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh653-9,0%+49,5%8+61,0%+29,2%241.1734.4395,022/10
PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí103-4,2%-23,0%11-29,7%-46,6%521799768,022/10
PSEHNXCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ1.200-6,0%+63,5%5-32,5%+64,6%143631.4996,222/10
PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex66-32,6%-26,3%0+70,7%-61,3%(4)40(702)-22/10
PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific245-13,5%+33,9%24-57,9%+327%1023021.5996,122/10
ONEHNXCTCP Công nghệ One637+315%+297%3-74,5%+69,4%143951.8644,822/10
NSTHNXCTCP Ngân Sơn328+8,2%+5,0%10-3,8%+13,7%258852.3744,722/10
NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi335+5,7%+12,0%1+0,9%+114%34122417,422/10
NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình60-69,5%-60,7%2-81,7%-211721.4004,722/10
NAPHNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh65-10,5%+14,9%6-9,8%+11,5%182681.0589,422/10
MCCHNXCTCP Gạch ngói Cao cấp11-24,9%-12,5%1-+179%221451922,922/10
MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng91+22,8%+35,4%5+56,7%+157%111.1902.83012,422/10
LDPHNXCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)75+8,8%+27,2%4+415%+13,7%62271.5275,122/10
LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện0-94,4%-94,7%(1)--15k%(1)(418)(349)-22/10
L14HNXCTCP Licogi 1417+19,0%+1,5k%1+796%-86,6%33212114522/10
KSDHNXCTCP Đầu tư DNA4-13,7%-49,3%0--(1)3011446,322/10
KKCHNXCTCP Tập Đoàn Thành Thái1+0,2%-87,6%0--104%1(75)(54)-22/10
INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO7-9,9%+22,5%1-8,0%+59,4%220061516,722/10
IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc93+205%-5,7%61+33,2%+4,0%1201.2933.0047,322/10
HOMHNXCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai487+2,9%+29,1%9+18,6%+9,7%1711932411,722/10
HMRHNXCTCP Đá Hoàng Mai0-95,2%-98,6%0-4,0k%-119%0(51)23937,722/10
HMHHNXCTCP Hải Minh39+1,4%+29,3%7+2,3%-19,9%265112.2656,622/10
HLDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland139+27,2%+483%12+70,8%+238%3121478614,222/10
HLCHNXCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin906-16,6%+24,3%23+153%-68,6%4489756817,422/10
HHCHNXCTCP Bánh kẹo Hải Hà134+55,1%-14,6%10-+7,4%276173.37822,422/10
HGMHNXCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang----------22/10
HEVHNXCTCP Sách Đại học - Dạy nghề2+76,5%+16,1%0--0(10)(88)-22/10
HATHNXCTCP Thương mại Bia Hà Nội443-21,0%-5,6%3-17,9%-63,8%68032.78510,722/10
GKMHNXCTCP GKM Holdings20,0%-6,0%(1)--(4)(33)(1.332)-22/10
GDWHNXCTCP Cấp nước Gia Định168-2,8%+1,3%3-70,5%-45,1%153413.18311,022/10
DVMHNXCTCP Dược liệu Việt Nam17+60,6%-94,7%(14)-2,4k%-277%(14)(304)(74)-22/10
DSTHNXCTCP Đầu tư Sao Thăng Long---0-76,6%-65,7%2136180,422/10
DP3HNXCTCP Dược phẩm Trung ương 3129+0,7%+7,6%31-56,8%+36,4%1391.46110.0466,122/10
DIHHNXCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An10-81,5%-8,3%0-97,7%+223%12181.4983,822/10
DADHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng164-35,0%+41,5%6+136%+144%91.2421.7678,522/10
CTPHNXCTCP Tập đoàn CTP Group13-77,8%-17,3%1+1,1k%+615%1987510522/10
CTBHNXCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương38-76,9%-57,9%0-99,4%-98,2%3051.8978,622/10
RCLHNX0+42,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 697
P/E
16,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
Doanh thu Q3
1.927
±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
LNST ±kỳ trước
-78,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
44 · 495
P/E
11,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PV2HNX(3)-163%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(17)
EPS Q3 · 4 quý
(81) · (501)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
Doanh thu Q3
516
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
LNST ±kỳ trước
-6,7%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
1.669 · 7.342
P/E
4,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-36,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.034 · 3.566
P/E
6,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBPHNX2+6,2%
Doanh thu Q3
129
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +64,1%
LNST ±kỳ trước
-19,5%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
419 · 1.686
P/E
5,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCTHNX0-10,9%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ +38,5%
LNST ±kỳ trước
+71,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
127 · 245
P/E
43,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
LNST ±kỳ trước
+66,3%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
34 · 61
P/E
228
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-36,0%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.629
P/E
9,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE4HNX(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -91,9%
LNST ±kỳ trước
-930%
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(287) · (164)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV3HNX6-4,4%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +115%±cùng kỳ -42,3%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
585 · 1.772
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTHHNX6-
Doanh thu Q3
178
±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
+40,1%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
153 · (25)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMCHNX5+58,4%
Doanh thu Q3
1.111
±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +77,5%
LNST ±kỳ trước
+95,5%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
371 · 1.012
P/E
6,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
LNST ±kỳ trước
+61,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
1.173 · 4.439
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
LNST ±kỳ trước
-29,7%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
179 · 976
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSEHNX5+64,6%
Doanh thu Q3
1.200
±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +63,5%
LNST ±kỳ trước
-32,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
363 · 1.499
P/E
6,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
LNST ±kỳ trước
+70,7%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
40 · (702)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-57,9%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.599
P/E
6,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
Doanh thu Q3
637
±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
LNST ±kỳ trước
-74,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.864
P/E
4,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSTHNX10+13,7%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
LNST ±kỳ trước
-3,8%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
885 · 2.374
P/E
4,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
Doanh thu Q3
335
±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
41 · 224
P/E
17,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
LNST ±kỳ trước
-81,7%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
172 · 1.400
P/E
4,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAPHNX6+11,5%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +14,9%
LNST ±kỳ trước
-9,8%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
268 · 1.058
P/E
9,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCCHNX1+179%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -12,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
214 · 519
P/E
22,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.190 · 2.830
P/E
12,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDPHNX4+13,7%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước +8,8%±cùng kỳ +27,2%
LNST ±kỳ trước
+415%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
227 · 1.527
P/E
5,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(418) · (349)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
LNST ±kỳ trước
+796%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
32 · 121
P/E
145
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
30 · 114
P/E
46,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KKCHNX0-104%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -87,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(75) · (54)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
200 · 615
P/E
16,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
+33,2%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.004
P/E
7,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HOMHNX9+9,7%
Doanh thu Q3
487
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +29,1%
LNST ±kỳ trước
+18,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
119 · 324
P/E
11,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMRHNX0-119%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -95,2%±cùng kỳ -98,6%
LNST ±kỳ trước
-4,0k%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(51) · 239
P/E
37,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMHHNX7-19,9%
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước +1,4%±cùng kỳ +29,3%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
511 · 2.265
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLDHNX12+238%
Doanh thu Q3
139
±kỳ trước +27,2%±cùng kỳ +483%
LNST ±kỳ trước
+70,8%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
214 · 786
P/E
14,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLCHNX23-68,6%
Doanh thu Q3
906
±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ +24,3%
LNST ±kỳ trước
+153%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
897 · 568
P/E
17,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHCHNX10+7,4%
Doanh thu Q3
134
±kỳ trước +55,1%±cùng kỳ -14,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
617 · 3.378
P/E
22,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGMHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HEVHNX0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +76,5%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(10) · (88)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HATHNX3-63,8%
Doanh thu Q3
443
±kỳ trước -21,0%±cùng kỳ -5,6%
LNST ±kỳ trước
-17,9%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
803 · 2.785
P/E
10,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GKMHNX(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (1.332)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDWHNX3-45,1%
Doanh thu Q3
168
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +1,3%
LNST ±kỳ trước
-70,5%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
341 · 3.183
P/E
11,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVMHNX(14)-277%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +60,6%±cùng kỳ -94,7%
LNST ±kỳ trước
-2,4k%
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
(304) · (74)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSTHNX0-65,7%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-76,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
13 · 61
P/E
80,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP3HNX31+36,4%
Doanh thu Q3
129
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +7,6%
LNST ±kỳ trước
-56,8%
LNST luỹ kế năm
139
EPS Q3 · 4 quý
1.461 · 10.046
P/E
6,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIHHNX0+223%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -81,5%±cùng kỳ -8,3%
LNST ±kỳ trước
-97,7%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
18 · 1.498
P/E
3,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DADHNX6+144%
Doanh thu Q3
164
±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +41,5%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
1.242 · 1.767
P/E
8,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTPHNX1+615%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -77,8%±cùng kỳ -17,3%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
98 · 75
P/E
105
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTBHNX0-98,2%
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước -76,9%±cùng kỳ -57,9%
LNST ±kỳ trước
-99,4%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
5 · 1.897
P/E
8,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…