BIDHOSE

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam · Ngân hàng

31.950−300(-0,93%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BID

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,93%
1 tuần
-4,34%
1 tháng
-7,66%
3 tháng
-9,92%
1 năm
-10,30%
2 năm
-12,08%
3 năm
+13,90%
5 năm
+38,01%
Tất cả
+328,86%
Trần
34.500
Sàn
30.000
TC
32.250
Mở
31.800
Cao
32.150
Thấp
31.800
KL
2.428.500
GT
77,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
116.20031.900
31.9505.800
50.70031.850
32.00038.300
160.50031.800
32.05019.400
Dư mua 327.400Dư bán 63.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−141,3 tỷ
20 phiên
−439,4 tỷ
60 phiên
−649,9 tỷ
1 năm
−2.500,4 tỷ

Bán ròng 28 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−11,2 tỷ−351 nghìn cp
05/11−30,9 tỷ−949 nghìn cp
04/11−2,3 tỷ−67 nghìn cp
03/11−65,3 tỷ−2,05 triệu cp
02/11−31,7 tỷ−960 nghìn cp
30/10−29,4 tỷ−875 nghìn cp
29/10−11,0 tỷ−323 nghìn cp
28/10−30,1 tỷ−888 nghìn cp
27/10−20,7 tỷ−615 nghìn cp
26/10−33,6 tỷ−984 nghìn cp
23/10−1,4 tỷ−45 nghìn cp
22/10−18,9 tỷ−553 nghìn cp
21/10−2,3 tỷ−68 nghìn cp
20/10−17,9 tỷ−534 nghìn cp
19/10−38,0 tỷ−1,13 triệu cp
16/10−19,9 tỷ−590 nghìn cp
15/10−32,2 tỷ−968 nghìn cp
14/10−16,6 tỷ−498 nghìn cp
13/10−19,0 tỷ−566 nghìn cp
12/10−7,3 tỷ−216 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−81,1 tỷ
20 phiên
−95,3 tỷ
60 phiên
−60,3 tỷ
1 năm
+63,1 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+7,0 tỷ+215 nghìn cp
04/11+0,4 tỷ+11 nghìn cp
03/11−1,0 tỷ−30 nghìn cp
02/11−86,6 tỷ−2,70 triệu cp
30/10−0,9 tỷ−28 nghìn cp
29/10−1,0 tỷ−28 nghìn cp
28/10+0,4 tỷ+12 nghìn cp
27/10+1,2 tỷ+34 nghìn cp
26/10+0,5 tỷ+14 nghìn cp
23/10−9,8 tỷ−288 nghìn cp
22/10−2,5 tỷ−75 nghìn cp
21/10−2,8 tỷ−83 nghìn cp
20/10−3,6 tỷ−106 nghìn cp
19/10+1,3 tỷ+39 nghìn cp
16/10+6,7 tỷ+197 nghìn cp
15/10−5,8 tỷ−175 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+9 nghìn cp
13/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
12/10−0,8 tỷ−23 nghìn cp
09/10+1,6 tỷ+46 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202638,6−11,1−17,81,84,71,0−9,33,6−2,4−7,1−4,3−11,2
20256,52,4−5,4−10,84,20,94,213,2−6,7−5,5−0,84,84,7
20249,911,1−1,7−5,6−4,3−8,210,12,71,6−3,9−2,1−2,84,7
202316,8−2,24,8−5,81,2−1,58,9−0,5−5,6−9,38,911,726,7
202229,2−8,9−0,5−14,4−5,2−5,111,37,2−15,21,919,0−6,14,0
2021−16,79,2−1,5−4,618,8−3,0−13,0−5,21,35,27,05,6−2,1
202011,6−11,7−32,215,412,6−5,5−3,311,8−0,4−5,68,316,85,6
2019−8,53,210,2−2,8−9,50,711,99,21,63,13,213,938,7
201834,114,011,3−16,8−19,0−11,11,130,82,3−16,26,49,634,9
201719,0−2,76,7−5,511,210,58,8−3,8−5,311,417,4−0,585,3
TB14,10,3−2,6−4,91,5−2,13,16,9−2,9−2,67,55,922,5
% năm tăng80%50%40%20%60%40%70%70%40%40%78%67%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BID. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…