TCBHOSE

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam · Ngân hàng

21.650−300(-1,37%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,37%
1 tuần
+0,23%
1 tháng
+0,09%
3 tháng
+11,20%
1 năm
-1,32%
2 năm
+42,43%
3 năm
+126,46%
5 năm
+32,42%
Tất cả
+105,60%
Trần
23.450
Sàn
20.450
TC
21.950
Mở
21.600
Cao
21.850
Thấp
21.550
KL
8.915.700
GT
193,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
206.90021.700
21.75038.600
508.90021.650
21.800211.900
208.70021.600
21.850120.000
Dư mua 924.500Dư bán 370.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+66,6 tỷ
20 phiên
+957,2 tỷ
60 phiên
+519,4 tỷ
1 năm
−3.768,3 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−20,4 tỷ−940 nghìn cp
05/11−19,6 tỷ−892 nghìn cp
04/11−20,9 tỷ−972 nghìn cp
03/11+103,9 tỷ+4,84 triệu cp
02/11+23,6 tỷ+1,10 triệu cp
30/10−133,2 tỷ−6,11 triệu cp
29/10−118,3 tỷ−5,27 triệu cp
28/10+172,3 tỷ+5,14 triệu cp
27/10+196,5 tỷ+5,84 triệu cp
26/10+64,4 tỷ+1,90 triệu cp
23/10+152,1 tỷ+4,46 triệu cp
22/10+177,6 tỷ+5,20 triệu cp
21/10+289,8 tỷ+8,46 triệu cp
20/10+345,1 tỷ+10,26 triệu cp
19/10+26,3 tỷ+788 nghìn cp
16/10+26,8 tỷ+813 nghìn cp
15/10−95,8 tỷ−2,93 triệu cp
14/10−63,2 tỷ−1,92 triệu cp
13/10−34,8 tỷ−1,06 triệu cp
12/10−114,9 tỷ−3,55 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+31,0 tỷ
20 phiên
−255,7 tỷ
60 phiên
−754,4 tỷ
1 năm
+742,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+32,0 tỷ+1,46 triệu cp
04/11+36,7 tỷ+1,69 triệu cp
03/11−29,3 tỷ−1,37 triệu cp
02/11+9,1 tỷ+439 nghìn cp
30/10−17,4 tỷ−785 nghìn cp
29/10−88,5 tỷ−3,93 triệu cp
28/10+69,7 tỷ+2,08 triệu cp
27/10+52,2 tỷ+1,55 triệu cp
26/10+50,6 tỷ+1,49 triệu cp
23/10+55,3 tỷ+1,62 triệu cp
22/10+60,0 tỷ+1,83 triệu cp
21/10−67,9 tỷ−1,98 triệu cp
20/10+7,8 tỷ+242 nghìn cp
19/10−14,4 tỷ−437 nghìn cp
16/10−37,3 tỷ−1,12 triệu cp
15/10−82,3 tỷ−2,51 triệu cp
14/10−88,3 tỷ−2,68 triệu cp
13/10−115,1 tỷ−3,52 triệu cp
12/10−85,4 tỷ−2,62 triệu cp
09/10−3,0 tỷ−88 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,91,0−15,310,2−1,22,3−13,615,4−2,6−0,50,2−5,0
20250,45,55,4−4,315,812,3−0,616,5−1,9−7,2−3,83,445,3
20248,722,112,7−2,04,0−0,7−0,40,43,6−1,2−1,24,559,8
202313,8−9,97,04,11,58,06,00,6−2,4−17,76,67,823,1
20225,6−4,5−1,7−11,2−15,5−4,36,62,7−16,6−24,35,3−0,3−48,3
20211,522,72,91,530,9−1,8−3,1−5,12,34,10,4−3,558,6
2020−8,33,0−32,514,720,2−5,5−7,117,36,1−5,512,730,833,9
20192,50,0−3,3−5,7−6,4−9,91,04,68,61,5−3,42,8−8,9
2018−9,0−5,510,9−7,7−3,1−0,9
TB3,45,0−3,10,96,20,1−2,35,20,9−6,51,75,623,4
% năm tăng88%63%50%50%63%38%33%78%56%22%50%63%71%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…