SDNHNX

CTCP Sơn Đồng Nai · SX Nhựa - Hóa chất

15.8000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SDN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-12,22%
3 tháng
-15,51%
1 năm
-40,31%
2 năm
-45,52%
3 năm
-35,25%
5 năm
-1,43%
Tất cả
+614,93%
Trần
17.300
Sàn
14.300
TC
15.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50014.300
17.300100
Dư mua 500Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−1 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−2 nghìn cp
26/100 tỷ−505 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ−900 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−1 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−68 cp
30/080 tỷ−6 cp
14/080 tỷ−9 cp
24/110 tỷ−59 cp
16/090 tỷ−69 cp
28/070 tỷ−67 cp
14/070 tỷ−65 cp
05/070 tỷ+67 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−13,4−2,2−5,9−13,08,31,60,05,3−10,0−12,20,0−36,6
20250,6−7,9−3,1−10,8−0,8−4,13,810,28,5−1,4−0,4−5,5−12,1
20241,16,7−5,00,46,0−0,77,4−4,77,1−8,515,9−6,018,3
2023−15,026,76,21,53,89,9−11,88,811,112,7−17,79,843,7
2022−5,413,23,44,4−11,927,2−11,0−6,36,0−5,6−10,010,67,8
2021−3,514,312,55,60,0−6,110,13,05,80,89,6−6,751,9
20202,9−12,57,10,021,40,00,0−3,20,0−27,018,315,012,6
2019−14,3−0,8−6,9−10,93,60,00,0−5,60,00,00,00,0−31,0
2018−3,20,0−1,4−4,3−3,10,034,320,70,00,0−10,01,931,5
20177,21,99,11,4−1,4−0,9−4,611,25,7−8,10,08,832,4
TB−4,34,01,6−2,62,62,72,83,93,4−4,90,63,117,2
% năm tăng40%50%50%50%50%30%40%60%60%20%33%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SDN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…