MBBHOSE

Ngân hàng TMCP Quân đội · Ngân hàng

19.250−250(-1,28%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MBB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,28%
1 tuần
-0,26%
1 tháng
+0,26%
3 tháng
-3,31%
1 năm
+1,42%
2 năm
+48,19%
3 năm
+109,69%
5 năm
+85,81%
Tất cả
+1.415,75%
Trần
20.850
Sàn
18.150
TC
19.500
Mở
19.000
Cao
19.350
Thấp
19.000
KL
12.496.300
GT
239,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
541.00019.250
19.300306.800
432.40019.200
19.350238.900
719.20019.150
19.400233.600
Dư mua 1.692.600Dư bán 779.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−651,0 tỷ
20 phiên
−537,8 tỷ
60 phiên
−519,6 tỷ
1 năm
+3.023,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−43,7 tỷ−2,28 triệu cp
05/11+27,7 tỷ+1,43 triệu cp
04/11−198,4 tỷ−10,43 triệu cp
03/11−254,9 tỷ−13,67 triệu cp
02/11−181,7 tỷ−9,65 triệu cp
30/10−42,6 tỷ−2,19 triệu cp
29/10+11,7 tỷ+593 nghìn cp
28/10−18,8 tỷ−967 nghìn cp
27/10+7,5 tỷ+380 nghìn cp
26/10−51,5 tỷ−2,62 triệu cp
23/10−54,4 tỷ−2,75 triệu cp
22/10−5,1 tỷ−256 nghìn cp
21/10+6,9 tỷ+339 nghìn cp
20/10−25,7 tỷ−1,31 triệu cp
19/10+55,2 tỷ+2,79 triệu cp
16/10+32,5 tỷ+1,63 triệu cp
15/10+101,2 tỷ+5,16 triệu cp
14/10+100,3 tỷ+5,21 triệu cp
13/10+12,7 tỷ+667 nghìn cp
12/10−16,6 tỷ−868 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+53,5 tỷ
20 phiên
−272,6 tỷ
60 phiên
−340,6 tỷ
1 năm
−367,2 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+4,8 tỷ+245 nghìn cp
04/11+59,8 tỷ+3,13 triệu cp
03/11+12,0 tỷ+644 nghìn cp
02/11+7,2 tỷ+381 nghìn cp
30/10−30,2 tỷ−1,56 triệu cp
29/10−7,9 tỷ−401 nghìn cp
28/10−304,1 tỷ−14,58 triệu cp
27/10+5,8 tỷ+293 nghìn cp
26/10−21,6 tỷ−1,10 triệu cp
23/10+2,5 tỷ+125 nghìn cp
22/10−16,0 tỷ−807 nghìn cp
21/10+7,9 tỷ+396 nghìn cp
20/10−4,3 tỷ−220 nghìn cp
19/10−8,7 tỷ−445 nghìn cp
16/10+9,3 tỷ+468 nghìn cp
15/10−12,5 tỷ−632 nghìn cp
14/10+13,5 tỷ+698 nghìn cp
13/10+0,8 tỷ+40 nghìn cp
12/10+0,5 tỷ+27 nghìn cp
09/10+8,6 tỷ+423 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,64,8−7,2−1,5−4,00,8−7,112,3−6,7−1,8−0,3−5,0
20252,72,74,8−2,33,45,96,434,7−5,6−9,9−1,58,854,4
202416,611,15,2−12,4−0,12,19,91,83,5−2,5−3,63,937,5
202314,3−11,85,91,00,911,37,3−1,90,0−7,54,04,828,6
202216,62,1−4,3−9,6−6,9−12,85,911,1−15,7−11,5−1,7−1,7−29,0
20211,917,81,97,825,214,0−10,0−3,4−0,22,31,7−0,369,6
20200,0−1,9−33,517,48,1−3,5−5,213,910,03,714,313,027,3
201912,7−2,04,20,0−4,30,26,24,06,60,9−3,7−6,218,6
201828,27,80,8−13,9−2,7−9,96,51,0−2,4−5,2−1,7−9,7−7,1
20170,93,19,63,219,218,46,50,0−3,83,713,3−0,798,6
TB10,13,4−1,3−1,03,92,72,77,4−1,4−2,82,31,333,2
% năm tăng90%70%70%40%50%70%70%70%30%40%44%44%78%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…