HX-INSHODL

Chỉ số ngành Bảo hiểm

947,1−5,3(-0,56%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-INS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-INSVN-Index
Phiên-0,56%-0,88%
1 tháng-11,30%-1,60%
3 tháng-5,62%-2,42%
Từ đầu năm-4,57%-3,31%
1 năm-0,60%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 9 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
Mã ▼TênGiáPhiênTỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
VNRTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam17.6000,00%3,94%
PVICTCP PVI60.800-1,46%16,89%
PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện18.6000,00%2,47%
PRETổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội28.000-1,41%3,40%
PGITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex23.400+5,17%2,39%
MIGTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội15.150-1,30%3,73%
BVHTập đoàn Bảo Việt63.500-0,47%59,95%
BMITổng Công ty cổ phần Bảo Minh13.700-0,36%2,52%
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam18.650-1,32%4,72%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,58,2−0,5−9,9−1,9−4,2−6,04,38,8−6,5−5,0−4,6
20250,48,1−3,5−10,73,84,4−2,014,0−2,5−2,34,85,018,9
20241,83,91,1−5,112,30,7−3,6−0,6−5,20,96,57,520,4
20235,2−3,61,8−4,9−0,71,26,4−4,6−4,9−5,62,0−0,5−8,7
2022−2,84,77,4−1,8−9,9−1,02,71,3−7,4−5,3−5,02,0−15,4
2021−9,13,11,3−2,0−1,07,3−6,610,25,28,4−4,7−3,56,5
2020−9,0−4,1−19,213,13,4−5,0−6,313,5−1,71,56,412,3−0,6
20191,51,7−3,8−9,62,42,8−6,2−1,5−2,2−2,0−0,6
TB−0,42,7−1,2−3,1−0,40,7−1,64,0−1,1−1,41,13,23,5
% năm tăng57%75%63%13%38%63%38%63%25%38%57%57%50%

Watchlist

Đang tải…