HX-DISCHODL

Chỉ số ngành Tiêu dùng không thiết yếu

2.227,3−3,9(-0,17%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-DISC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-DISCVN-Index
Phiên-0,17%-0,88%
1 tháng+5,12%-1,60%
3 tháng+9,03%-2,42%
Từ đầu năm-6,88%-3,31%
1 năm+5,23%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 53 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▲Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
COMCTCP Vật tư - Xăng Dầu32.600-6,99%0,10%
VNGCTCP Du lịch Thành Thành Công5.200-6,98%0,15%
TMTCTCP Ô tô TMT9.610-4,85%0,12%
SBVCTCP Siam Brothers Việt Nam5.970-4,02%0,05%
PSDCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí12.700-3,79%0,19%
BKGCTCP Đầu tư BKG Việt Nam1.850-3,14%0,03%
DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á2.360-2,88%0,05%
SGHCTCP Khách sạn Sài Gòn18.000-2,70%0,06%
DGWCTCP Thế Giới Số38.500-2,41%2,87%
SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông8.810-2,33%0,05%
VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam71.600-2,19%0,52%
PETTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí50.000-1,96%1,75%
DSNCTCP Công viên nước Đầm Sen36.500-1,88%0,13%
EVECTCP Everpia8.880-1,77%0,10%
NHTCTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa11.300-1,74%0,08%
MWGCTCP Đầu tư Thế giới Di động73.700-1,73%30,55%
CTFCTCP City Auto19.000-1,55%0,50%
DRCCTCP Cao su Đà Nẵng8.910-1,22%0,44%
FRTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT142.000-0,70%7,18%
TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNG18.200-0,55%0,62%
HAXCTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh8.290-0,48%0,26%
ADSCTCP Damsan7.580-0,26%0,17%
HTLCTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long19.550-0,26%0,07%
RALCTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông71.500-0,14%0,50%
HTGTổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ35.300-0,14%0,34%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,4−2,9−4,70,6−0,7−1,4−8,92,10,06,20,9−6,9
2025−0,4−1,1−2,7−2,83,85,45,36,0−0,61,07,72,125,3
20243,24,77,6−0,312,1−1,3−0,34,6−2,3−2,8−4,41,022,7
20237,9−9,6−3,33,21,78,613,32,2−1,6−19,55,26,710,6
2022−3,68,97,8−2,3−5,6−4,2−7,111,0−12,5−13,6−10,4−1,9−31,5
20217,14,13,82,2−1,86,84,04,410,75,75,51,468,7
2020−2,1−3,4−29,122,23,7−2,4−5,814,67,7−0,19,75,711,8
20192,1−1,0−0,1−0,23,75,54,34,1−1,2−7,91,5
TB2,10,4−2,72,81,61,90,76,20,7−3,00,82,317,9
% năm tăng57%50%38%50%50%50%50%100%38%38%57%86%83%

Watchlist

Đang tải…