KGMUPCOM

CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang

5.400−200(-3,57%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KGM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,57%
1 tuần
-5,26%
1 tháng
-1,82%
3 tháng
-1,82%
1 năm
+2,08%
2 năm
-14,42%
3 năm
-35,02%
5 năm
-36,09%
Tất cả
-4,59%
Trần
6.400
Sàn
4.800
TC
5.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.5005.400
5.600500
2005.000
5.70026.900
7004.800
5.8001.000
Dư mua 2.400Dư bán 36.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,01,71,9−3,55,8−1,8−5,65,91,93,6−5,33,8
2025−2,91,5−7,2−3,1−8,11,29,0−4,91,7−3,5−1,70,0−17,6
2024−2,77,1−4,0−2,79,72,7−5,35,55,3−12,55,7−5,41,0
2023−3,60,00,00,0−7,64,230,622,40,9−40,57,0−5,3−9,8
20220,03,5−11,814,30,3−3,4−19,711,0−20,00,0−2,46,3−25,2
20218,40,01,11,23,6−11,45,223,5−11,14,518,34,651,8
2020−39,80,0−37,626,2−14,30,00,00,00,059,2−12,810,7−37,6
20199,9−12,3−27,1−3,914,6−4,76,0−17,139,90,040,00,026,9
20180,00,00,0−38,00,00,93,70,00,00,00,0109,836,0
201715,0−13,10,0
TB−3,40,2−9,4−1,10,4−1,42,75,12,12,64,613,43,2
% năm tăng22%44%22%33%56%44%56%56%56%40%44%44%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KGM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…