MCFHNX

CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm · Bán buôn

7.100−100(-1,39%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MCF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,39%
1 tuần
-1,39%
1 tháng
-1,39%
3 tháng
0,00%
1 năm
+4,57%
2 năm
-4,95%
3 năm
+15,64%
5 năm
+0,85%
Tất cả
+159,12%
Trần
7.800
Sàn
6.400
TC
7.100
Mở
7.200
Cao
7.200
Thấp
7.200
KL
4.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3007.100
7.200200
2.7007.000
7.3001.300
4.8006.900
7.4001.000
Dư mua 15.100Dư bán 12.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/110 tỷ−99 cp
16/090 tỷ−94 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,32,8−1,42,72,00,0−2,70,01,40,0−1,44,6
20252,3−1,1−1,20,0−6,80,02,80,0−1,4−1,30,0−1,3−8,0
2024−3,44,80,011,06,5−4,2−2,2−1,10,00,0−3,52,49,5
2023−2,60,01,35,10,52,714,419,6−15,4−6,97,41,025,3
2022−14,66,49,1−2,8−11,4−1,2−7,71,1−2,41,3−2,62,7−22,1
2021−5,9−2,943,8−29,7−17,628,8−15,910,19,114,42,9−3,612,4
20205,3−6,1−1,0−4,411,3−9,00,02,510,42,2−12,525,019,9
2019−12,913,0−7,44,41,0−7,10,09,6−12,2−1,17,1−10,3−18,4
2018−18,00,0−1,6−1,38,810,1−2,3−3,90,0−9,918,3−3,8−8,2
20171,2−6,17,8−2,79,6−2,52,0−5,72,117,511,2−2,633,0
TB−4,71,14,9−1,80,41,8−1,23,2−0,81,63,21,04,8
% năm tăng40%40%40%40%70%30%30%50%40%40%56%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MCF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…