VNMHOSE

CTCP Sữa Việt Nam · Thực phẩm - Đồ uống

57.800+300(+0,52%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,52%
1 tuần
+1,58%
1 tháng
-1,03%
3 tháng
-2,03%
1 năm
+2,92%
2 năm
-0,89%
3 năm
-3,00%
5 năm
-14,59%
Tất cả
+2.678,85%
Trần
61.500
Sàn
53.500
TC
57.500
Mở
57.100
Cao
58.000
Thấp
57.100
KL
2.407.800
GT
138,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
126.80057.200
57.70078.100
463.10057.100
57.80099.600
53.80057.000
57.900106.100
Dư mua 643.700Dư bán 283.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+85,8 tỷ
20 phiên
−112,1 tỷ
60 phiên
+166,1 tỷ
1 năm
+704,7 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+63,7 tỷ+1,10 triệu cp
05/11−24,5 tỷ−430 nghìn cp
04/11+35,5 tỷ+624 nghìn cp
03/11+1,9 tỷ+35 nghìn cp
02/11+9,2 tỷ+161 nghìn cp
30/10−30,7 tỷ−536 nghìn cp
29/10−15,0 tỷ−258 nghìn cp
28/10−35,1 tỷ−608 nghìn cp
27/10−8,5 tỷ−148 nghìn cp
26/10−2,9 tỷ−50 nghìn cp
23/10−12,7 tỷ−220 nghìn cp
22/10−9,3 tỷ−160 nghìn cp
21/10+4,7 tỷ+81 nghìn cp
20/10−2,9 tỷ−50 nghìn cp
19/10−19,2 tỷ−333 nghìn cp
16/10+12,4 tỷ+214 nghìn cp
15/10−23,6 tỷ−412 nghìn cp
14/10−31,8 tỷ−551 nghìn cp
13/10−16,0 tỷ−277 nghìn cp
12/10−7,4 tỷ−127 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+10,5 tỷ
20 phiên
+28,6 tỷ
60 phiên
−42,7 tỷ
1 năm
−165,9 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+14,6 tỷ+254 nghìn cp
04/11+12,0 tỷ+211 nghìn cp
03/11−2,6 tỷ−46 nghìn cp
02/11+3,5 tỷ+61 nghìn cp
30/10−17,1 tỷ−298 nghìn cp
29/10−11,7 tỷ−202 nghìn cp
28/10+5,2 tỷ+90 nghìn cp
27/10+9,4 tỷ+163 nghìn cp
26/10+4,2 tỷ+73 nghìn cp
23/10+3,6 tỷ+62 nghìn cp
22/10−5,8 tỷ−100 nghìn cp
21/10−19,0 tỷ−329 nghìn cp
20/10−4,1 tỷ−72 nghìn cp
19/10+7,3 tỷ+125 nghìn cp
16/10+32,5 tỷ+561 nghìn cp
15/10−20,6 tỷ−361 nghìn cp
14/10+3,3 tỷ+57 nghìn cp
13/10+0,1 tỷ+1 nghìn cp
12/10−1,1 tỷ−19 nghìn cp
09/10+14,9 tỷ+257 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,4−3,4−11,30,7−2,8−4,411,12,3−4,7−4,21,6−2,5
2025−1,90,0−2,6−5,0−1,35,75,5−1,5−0,50,511,1−4,44,6
2024−0,97,5−4,9−3,80,60,19,33,2−1,8−5,7−2,3−1,1−0,9
20231,3−2,1−1,5−5,9−5,67,49,93,1−4,6−8,4−0,91,0−7,5
2022−2,2−5,63,2−8,3−3,40,74,33,7−4,28,65,5−6,4−5,7
2021−4,61,9−6,1−5,0−3,21,1−4,71,54,31,2−3,4−1,4−17,5
2020−6,9−3,7−12,98,816,2−0,7−5,113,19,7−0,80,20,615,3
201912,54,5−4,5−3,7−0,2−3,90,2−0,27,20,2−6,5−3,30,7
2018−2,4−3,73,6−8,9−11,24,4−1,1−6,86,5−15,410,3−5,5−28,9
20172,71,89,13,32,55,3−3,2−1,40,51,223,712,571,9
TB1,3−0,3−2,8−2,8−0,81,62,61,71,2−2,34,2−0,93,6
% năm tăng40%40%30%30%30%70%60%60%50%50%56%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…