TPBHOSE

Ngân hàng TMCP Tiên Phong · Ngân hàng

12.700−100(-0,78%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TPB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,78%
1 tuần
+0,40%
1 tháng
+7,63%
3 tháng
+4,35%
1 năm
-10,50%
2 năm
+0,55%
3 năm
+26,62%
5 năm
+0,79%
Tất cả
+111,31%
Trần
13.650
Sàn
11.950
TC
12.800
Mở
12.600
Cao
12.800
Thấp
12.500
KL
25.590.000
GT
324 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
728.60012.700
12.750375.300
1.133.00012.650
12.800374.300
496.70012.600
12.850150.400
Dư mua 2.358.300Dư bán 900.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+25,4 tỷ
20 phiên
−4,7 tỷ
60 phiên
−119,4 tỷ
1 năm
−1.082,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+13,3 tỷ+1,05 triệu cp
05/11−25,6 tỷ−1,97 triệu cp
04/11+3,1 tỷ+250 nghìn cp
03/11+10,4 tỷ+828 nghìn cp
02/11+24,1 tỷ+1,94 triệu cp
30/10+1,8 tỷ+144 nghìn cp
29/10−19,1 tỷ−1,46 triệu cp
28/10+14,2 tỷ+1,14 triệu cp
27/10−17,7 tỷ−1,36 triệu cp
26/10−27,6 tỷ−2,12 triệu cp
23/10+8,0 tỷ+633 nghìn cp
22/10+9,5 tỷ+769 nghìn cp
21/10+36,1 tỷ+2,93 triệu cp
20/10−17,4 tỷ−1,46 triệu cp
19/10−7,1 tỷ−593 nghìn cp
16/10−3,2 tỷ−264 nghìn cp
15/10+5,7 tỷ+480 nghìn cp
14/10−6,0 tỷ−507 nghìn cp
13/10−9,5 tỷ−814 nghìn cp
12/10+2,3 tỷ+200 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
−173,8 tỷ
60 phiên
−170,6 tỷ
1 năm
−116,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
04/11+1,4 tỷ+112 nghìn cp
03/11−0,3 tỷ−22 nghìn cp
02/11−0,2 tỷ−20 nghìn cp
30/10−1,4 tỷ−111 nghìn cp
29/10−0,8 tỷ−63 nghìn cp
28/10−0,9 tỷ−74 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−13 nghìn cp
26/10+4,2 tỷ+322 nghìn cp
23/10−171,5 tỷ−12,70 triệu cp
22/10+0,8 tỷ+62 nghìn cp
21/10−1,1 tỷ−91 nghìn cp
20/100 tỷ−4 nghìn cp
19/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
16/10−3,0 tỷ−247 nghìn cp
15/10−0,7 tỷ−56 nghìn cp
14/10+1,9 tỷ+164 nghìn cp
13/10+1,0 tỷ+81 nghìn cp
12/10−2,2 tỷ−196 nghìn cp
09/10−0,8 tỷ−71 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,66,9−11,4−0,3−2,14,3−15,03,9−1,44,30,4−11,5
2025−1,21,5−14,4−4,94,41,516,733,1−9,8−7,23,9−1,215,6
20242,711,1−3,8−6,2−1,50,25,5−1,315,30,5−6,42,818,1
202318,8−6,95,87,25,00,34,14,5−8,9−11,57,52,327,7
20222,20,7−5,0−16,4−3,7−16,1−2,05,2−10,7−17,26,3−4,4−48,8
2021−6,910,41,1−1,636,6−1,8−4,8−2,622,07,90,522,9106,7
2020−0,62,4−19,91,518,6−0,20,09,24,1−2,719,420,355,7
20194,2−0,22,40,412,1−4,4−0,21,8−3,60,2−2,4−3,95,5
2018−7,3−1,7−7,35,5−2,6−1,2−2,71,5
TB2,53,3−5,6−2,56,9−2,0−0,36,60,5−3,03,35,025,8
% năm tăng63%75%38%38%56%44%33%78%33%44%63%63%86%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TPB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…