SFNHNX

CTCP Dệt lưới Sài Gòn · SX Nhựa - Hóa chất

15.1000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SFN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-35,47%
1 năm
-27,82%
2 năm
-19,34%
3 năm
-29,80%
5 năm
-28,20%
Tất cả
+244,75%
Trần
16.600
Sàn
13.600
TC
15.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20016.600
Dư mua 200Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−80 cp
19/110 tỷ−93 cp
31/030 tỷ−100 cp
24/110 tỷ−60 cp
20/090 tỷ−18 cp
16/090 tỷ−2 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−16,2−12,70,020,316,8−6,5−8,0−18,40,00,0−27,8
2025−8,912,83,6−8,8−11,911,8−16,131,911,9−11,80,00,04,4
20240,00,015,929,1−6,7−6,2−0,5−4,67,00,5−3,09,842,4
20234,4−17,0−7,2−9,91,2−9,517,414,920,55,8−27,5−9,7−25,3
2022−8,16,85,62,0−6,15,4−3,7−2,3−1,5−7,7−1,30,0−11,6
2021−1,518,38,1−12,52,49,3−18,310,48,511,36,91,946,3
2020−10,10,0−40,532,510,0−0,8−0,90,0−16,111,7−16,37,1−35,6
20190,0−4,40,00,8−4,4−21,27,5−5,325,128,01,9−11,66,7
20185,2−0,20,3−6,8−7,98,50,9−0,91,2−5,5−6,510,3−3,1
2017−6,32,71,02,5−9,716,58,21,5−0,61,36,7−1,421,7
TB−2,50,3−2,62,9−1,33,1−1,23,83,83,3−4,30,75,1
% năm tăng20%40%60%50%40%60%40%40%60%60%33%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SFN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…