QHDHNX

CTCP Que hàn điện Việt Đức · SX Thiết bị, máy móc

53.8000(0,00%)Đóng cửa 29/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá QHD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+9,80%
3 tháng
+9,80%
1 năm
+79,21%
2 năm
+107,72%
3 năm
+92,28%
5 năm
+110,90%
Tất cả
+544,31%
Trần
59.100
Sàn
48.500
TC
53.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
59.100100
Dư mua 0Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/12/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/120 tỷ−100 cp
05/120 tỷ−34 cp
22/060 tỷ−5 cp
22/110 tỷ−96 cp
16/090 tỷ−22 cp
05/070 tỷ−200 cp
01/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,014,20,00,00,00,0−9,30,00,09,813,7
2025−3,410,00,00,00,00,00,00,0−9,545,811,416,982,6
2024−9,64,69,80,00,00,00,00,0−9,5−0,30,00,0−6,3
2023−4,9−1,11,70,00,8−2,7−1,10,00,09,62,6−3,70,3
2022−9,922,0−17,80,022,75,7−11,4−6,7−1,6−5,5−8,811,0−8,8
2021−5,9−1,934,625,7−15,0−6,1−18,59,815,08,33,114,964,3
202011,80,5−5,15,35,04,7−9,15,516,1−8,910,821,468,5
2019−1,1−3,50,5−16,628,5−5,5−2,4−8,4−4,637,2−4,51,310,0
2018−6,1−17,65,1−13,00,06,4−11,35,92,93,5−1,329,0−4,1
2017−17,0−0,92,3−26,85,7−7,2−18,43,32,3−4,5−4,711,9−46,9
TB−4,62,63,1−2,54,8−0,5−8,10,91,19,50,911,417,7
% năm tăng10%50%60%20%50%30%0%40%40%60%44%78%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về QHD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…