CTTHNX

CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin · SX Thiết bị, máy móc

15.4000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CTT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-18,52%
3 tháng
-1,28%
1 năm
-25,35%
2 năm
+5,62%
3 năm
0,00%
5 năm
+65,41%
Tất cả
+395,18%
Trần
16.900
Sàn
13.900
TC
15.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10014.000
16.800100
50013.900
16.900100
Dư mua 600Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 10/05/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
10/050 tỷ−22 cp
25/110 tỷ−49 cp
24/110 tỷ−1 cp
03/100 tỷ−11 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−26,5−23,7−12,615,718,4−16,40,0−7,130,3−18,50,0−44,6
20253,39,7−4,71,3−0,614,70,5−0,529,4−3,5−2,337,9109,9
20242,30,6−2,80,6−4,7−4,912,1−4,93,23,2−9,70,7−5,9
20230,0−9,10,0−1,49,427,2−1,04,70,10,0−16,69,718,3
2022−10,84,07,720,632,6−29,0−8,96,3−1,3−0,60,010,018,6
2021−2,93,92,9−6,58,9−11,08,3−4,830,212,6−5,29,447,5
2020−1,21,210,08,9−1,0−6,219,917,61,60,02,4−14,839,1
2019−22,418,38,94,7−20,324,2−10,318,1−1,2−2,52,50,08,4
2018−18,4−39,6−9,624,5−9,834,4−2,125,1−22,6−3,5−15,721,6−37,0
20175,5−10,415,80,0−13,610,0−12,99,15,97,362,519,7118,3
TB−7,1−4,51,66,81,94,30,66,47,6−0,62,010,535,2
% năm tăng30%60%50%70%40%50%40%60%70%30%33%78%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CTT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…