NFCHNX

CTCP Phân lân Ninh Bình · SX Nhựa - Hóa chất

49.500−100(-0,20%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NFC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,20%
1 tuần
-9,84%
1 tháng
-3,32%
3 tháng
-14,66%
1 năm
-6,27%
2 năm
+213,89%
3 năm
+380,12%
5 năm
+368,31%
Tất cả
+832,20%
Trần
54.400
Sàn
44.600
TC
49.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10046.000
49.500800
52.400400
52.900500
Dư mua 100Dư bán 1.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+3,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−1 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−5 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202624,4−3,5−6,64,8−5,27,9−5,8−8,4−3,6−3,3−3,4
20259,524,38,769,628,35,811,1−7,21,9−0,75,4−8,6242,3
2024−26,9−13,720,913,10,01,420,6−1,111,2−2,0−14,41,2−1,4
20230,7−11,5−2,33,9−2,20,00,00,00,09,30,047,342,5
2022−4,610,37,9−0,711,3−17,029,616,9−23,0−25,3−3,532,416,0
20210,00,09,07,09,70,020,112,2−14,039,1−14,41,579,1
20200,00,00,00,00,011,80,00,00,038,60,00,055,0
20190,00,00,00,0−7,619,90,03,40,00,00,00,014,5
201826,8−18,0−14,20,0−8,013,3−3,61,3−13,1−13,8−14,317,5−31,4
20170,0−1,80,00,00,00,03,06,4−11,60,0−15,7−22,3−37,6
TB3,0−1,42,39,82,64,37,52,4−5,24,2−6,37,742,1
% năm tăng40%20%40%50%30%60%50%50%20%30%11%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NFC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…