LASHNX

CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao · SX Nhựa - Hóa chất

11.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LAS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,88%
1 tháng
+6,60%
3 tháng
+1,71%
1 năm
-28,03%
2 năm
-38,69%
3 năm
+7,41%
5 năm
-38,52%
Tất cả
+185,35%
Trần
12.200
Sàn
10.000
TC
11.100
Mở
11.200
Cao
11.300
Thấp
11.000
KL
86.300
GT
1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20011.300
11.40039.300
31.00011.200
11.50017.400
29.60011.100
11.60011.300
Dư mua 307.500Dư bán 205.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−3,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,1 tỷ+8 nghìn cp
05/11−0,1 tỷ−9 nghìn cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ−200 cp
02/11+0,3 tỷ+24 nghìn cp
30/100 tỷ+1 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/10−0,3 tỷ−22 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
23/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp
22/100 tỷ+4 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/10+0,4 tỷ+32 nghìn cp
19/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
14/100 tỷ+1 nghìn cp
13/100 tỷ−4 nghìn cp
12/100 tỷ+1 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
−12,3 tỷ
20 phiên
−6,6 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−98 cp
08/04−1,9 tỷ−140 nghìn cp
01/04+1,6 tỷ+90 nghìn cp
05/03+1,0 tỷ+50 nghìn cp
06/01−13,0 tỷ−641 nghìn cp
03/01−13,6 tỷ−641 nghìn cp
02/01−13,7 tỷ−641 nghìn cp
25/12+8,9 tỷ+396 nghìn cp
23/12+0,8 tỷ+37 nghìn cp
10/12−0,6 tỷ−30 nghìn cp
05/12−4,4 tỷ−210 nghìn cp
03/12−1,5 tỷ−70 nghìn cp
18/11−1,5 tỷ−70 nghìn cp
12/11+1,7 tỷ+77 nghìn cp
08/11+0,4 tỷ+18 nghìn cp
05/11+2,0 tỷ+96 nghìn cp
04/11+4,4 tỷ+211 nghìn cp
01/11+5,6 tỷ+263 nghìn cp
22/10+1,6 tỷ+77 nghìn cp
27/09+15,6 tỷ+670 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,89,2−5,1−7,1−3,2−7,9−17,11,73,41,8−0,9−21,6
2025−14,06,6−7,7−0,516,66,6−4,7−6,9−3,2−5,5−4,1−4,9−22,5
202420,017,25,6−10,120,9−0,410,22,0−5,4−7,41,4−1,059,1
202320,1−8,90,011,016,44,720,80,7−0,7−7,08,48,595,5
2022−31,358,6−13,5−18,10,0−19,6−3,819,5−18,0−28,8−3,6−7,4−62,9
2021−9,915,129,6−6,49,826,82,923,23,927,3−3,8−7,8160,5
2020−12,9−6,8−10,826,21,5−7,8−11,89,66,929,7−11,415,717,5
2019−12,1−7,01,2−5,3−6,7−14,61,50,0−1,5−5,7−3,09,4−37,6
2018−4,2−2,22,3−6,61,0−5,70,9−1,74,4−3,4−0,96,4−10,0
20177,70,0−6,40,83,06,1−6,529,3−7,2−11,52,16,720,1
TB−3,38,2−0,5−1,65,9−1,2−0,87,7−1,7−1,0−1,72,924,4
% năm tăng40%50%40%30%70%40%50%70%40%30%33%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LAS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…