BXHHNX

CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng · SX Nhựa - Hóa chất

20.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BXH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+69,49%
1 năm
+21,07%
2 năm
+34,68%
3 năm
+5,10%
5 năm
+113,45%
Tất cả
+198,51%
Trần
22.000
Sàn
18.000
TC
20.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
22.000100
Dư mua 0Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−99 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−44,510,0−8,320,518,5−17,5−8,3−0,872,0−1,50,01,7
2025−1,3−4,70,0−5,623,1−26,14,135,4−9,99,110,18,133,4
2024−6,70,026,713,6−32,0−9,70,7−2,5−10,13,640,6−24,9−20,5
20230,011,14,20,80,019,8−9,910,30,034,7−16,717,082,4
2022−5,10,0−25,50,09,70,00,0−9,616,8−20,9−9,99,0−36,4
20210,00,00,00,00,00,00,00,00,0−8,356,98,756,4
202031,2−26,255,80,00,020,10,00,03,4−31,114,9−10,432,9
20190,020,6−4,1−10,011,232,1−9,7−7,83,4−3,2−22,1−17,2−18,0
201859,5−12,4−18,6−5,3−8,7−9,70,00,0−9,50,01,239,213,1
201719,7−1,0−28,05,0−26,3−29,220,720,69,720,7−33,9−21,1−53,1
TB5,3−0,30,21,9−0,5−2,0−0,24,67,60,34,60,910,0
% năm tăng30%30%30%40%40%30%30%30%50%40%56%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BXH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…