BBSHNX

CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn · SX Nhựa - Hóa chất

10.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BBS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-9,57%
3 tháng
-16,80%
1 năm
-14,89%
2 năm
+6,23%
3 năm
+19,95%
5 năm
+34,02%
Tất cả
+300,00%
Trần
11.400
Sàn
9.400
TC
10.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.00011.400
Dư mua 2.000Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−66 cp
19/110 tỷ−93 cp
17/110 tỷ−66 cp
16/090 tỷ−9 cp
15/090 tỷ−24 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,3−6,1−4,89,2−7,05,9−8,70,66,5−9,60,0−12,9
20250,015,6−2,56,12,532,82,4−18,3−10,012,8−2,30,035,1
2024−6,4−2,910,10,0−8,20,09,08,9−5,58,7−2,7−7,21,0
20230,09,5−4,30,00,00,00,018,3−6,0−1,81,90,016,5
2022−7,66,7−4,0−1,6−0,8−5,0−9,620,3−0,9−9,910,1−4,6−10,6
2021−8,80,015,31,83,2−12,7−3,62,82,913,516,6−7,220,7
20200,00,0−5,10,04,61,70,00,0−17,928,1−3,72,85,0
2019−9,40,0−14,2−5,518,50,05,814,9−1,60,80,00,05,1
2018−12,7−26,418,638,66,11,4−15,49,10,0−1,6−6,40,0−3,5
201711,81,4−17,510,14,38,3−7,0−8,29,7−11,92,41,7−0,2
TB−3,1−0,2−0,85,92,33,2−2,74,8−2,32,91,8−1,67,7
% năm tăng20%40%30%50%60%50%30%70%30%50%44%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BBS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…