ACBHOSE

Ngân hàng TMCP Á Châu · Ngân hàng

20.350−200(-0,97%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ACB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,97%
1 tuần
-3,10%
1 tháng
-1,21%
3 tháng
-8,13%
1 năm
-6,65%
2 năm
+12,62%
3 năm
+51,64%
5 năm
+50,30%
Tất cả
+444,12%
Trần
21.950
Sàn
19.150
TC
20.550
Mở
20.350
Cao
20.500
Thấp
20.200
KL
7.535.400
GT
153,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
460.00020.300
20.35067.100
759.20020.250
20.400215.400
480.30020.200
20.450289.000
Dư mua 1.699.500Dư bán 571.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−280,1 tỷ
20 phiên
−1.473,4 tỷ
60 phiên
−2.586,3 tỷ
1 năm
−9.158,0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−24,6 tỷ−1,21 triệu cp
05/11−10,4 tỷ−505 nghìn cp
04/11−93,3 tỷ−4,59 triệu cp
03/11−34,3 tỷ−1,69 triệu cp
02/11−117,5 tỷ−5,78 triệu cp
30/10−10,7 tỷ−510 nghìn cp
29/10+21,0 tỷ+983 nghìn cp
28/10+2,2 tỷ+88 nghìn cp
27/10−177,0 tỷ−8,45 triệu cp
26/10−62,7 tỷ−2,99 triệu cp
23/10−469,4 tỷ−22,93 triệu cp
22/10−44,3 tỷ−2,17 triệu cp
21/10−102,7 tỷ−5,03 triệu cp
20/10−136,6 tỷ−6,74 triệu cp
19/10−92,8 tỷ−4,55 triệu cp
16/10−26,1 tỷ−1,27 triệu cp
15/10−0,4 tỷ−18 nghìn cp
14/10−42,0 tỷ−2,05 triệu cp
13/10−10,8 tỷ−531 nghìn cp
12/10−41,1 tỷ−2,02 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+20,4 tỷ
20 phiên
+59,2 tỷ
60 phiên
−120,4 tỷ
1 năm
−570,7 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+9,5 tỷ+464 nghìn cp
04/11+23,5 tỷ+1,15 triệu cp
03/11+13,4 tỷ+660 nghìn cp
02/11−9,1 tỷ−451 nghìn cp
30/10−17,0 tỷ−812 nghìn cp
29/10−11,4 tỷ−537 nghìn cp
28/10+23,7 tỷ+1,12 triệu cp
27/10+8,0 tỷ+376 nghìn cp
26/10+2,9 tỷ+137 nghìn cp
23/10+240,0 tỷ+11,80 triệu cp
22/10−4,2 tỷ−207 nghìn cp
21/10−10,9 tỷ−535 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
19/10−220,6 tỷ−10,08 triệu cp
16/10+5,2 tỷ+253 nghìn cp
15/10−11,7 tỷ−574 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+16 nghìn cp
13/10−2,0 tỷ−97 nghìn cp
12/10+4,7 tỷ+231 nghìn cp
09/10+14,6 tỷ+716 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,41,9−4,1−0,25,95,6−3,33,4−6,8−0,5−3,1−1,6
2025−1,72,60,0−7,55,00,98,020,8−8,30,0−4,9−1,011,4
20247,88,71,8−5,79,2−3,43,21,03,9−1,4−0,82,428,5
202319,0−6,42,5−3,25,03,94,1−1,5−3,4−2,02,68,930,7
20220,1−1,9−2,6−1,0−3,5−4,92,60,2−10,00,9−1,3−0,9−20,7
2021−4,623,30,74,119,57,81,2−11,5−1,44,51,03,653,5
20200,99,6−29,315,111,6−0,4−1,422,56,17,212,83,360,1
2019−0,71,12,1−0,7−3,6−0,42,5−2,65,42,9−4,2−1,20,2
201813,112,79,3−9,3−5,7−11,00,59,20,3−11,0−1,7−0,71,4
201734,2−3,16,9−5,17,73,70,310,46,70,014,05,7109,8
TB6,84,9−1,3−1,45,10,21,85,2−0,70,11,92,230,5
% năm tăng70%70%60%20%70%50%80%70%50%40%44%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ACB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…