Báo cáo COT Lúa mì

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money−87.126hợp đồng · 16,3% OI
Thay đổi tuần−12.520long −848 · short +11.672
Chỉ số COT 52 tuần2126 tuần 0 · 156 tuần 27
Hợp đồng mở (OI)534.858+9.300 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá lúa mì · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 5,000 bushels
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ78.779165.905129.572−87.126−12.52014,7%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến102.301108.801—−6.500+11.86119,1%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập87.26316.43824.146+70.825+1.43616,3%
Other Reportables trader lớn khác42.57617.98835.987+24.588+7448,0%
Nonreportable nhỏ lẻ34.23436.021—−1.787−1.5216,4%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…