Báo cáo COT Đường thô

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money+223.784hợp đồng · 18,8% OI
Thay đổi tuần−13.927long −10.958 · short +2.969
Chỉ số COT 52 tuần9226 tuần 91 · 156 tuần 92
Hợp đồng mở (OI)1.191.088−14.043 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá đường thô · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 112,000 pounds
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ317.36093.576153.988+223.784−13.92726,6%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến210.558553.785—−343.227+13.72817,7%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập264.026150.14722.549+113.879+10.46822,2%
Other Reportables trader lớn khác54.82293.13373.513−38.311−2.1964,6%
Nonreportable nhỏ lẻ94.27250.397—+43.875−8.0737,9%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…