Báo cáo COT Dầu WTI

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money+21.728hợp đồng · 1,1% OI
Thay đổi tuần−9.400long −10.051 · short −651
Chỉ số COT 52 tuần3926 tuần 0 · 156 tuần 21
Hợp đồng mở (OI)1.908.732+22.452 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá dầu wti · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 1,000 barrels
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ147.382125.654305.122+21.728−9.4007,7%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến639.282269.935—+369.347+2.95533,5%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập135.333615.957132.622−480.624−11.2647,1%
Other Reportables trader lớn khác177.141118.580289.434+58.561+15.3469,3%
Nonreportable nhỏ lẻ82.41651.428—+30.988+2.3634,3%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…