Báo cáo COT Bạch kim
Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money−1.283hợp đồng · 1,4% OI
Thay đổi tuần−3.048long +491 · short +3.539
Chỉ số COT 52 tuần026 tuần 0 · 156 tuần 39
Hợp đồng mở (OI)91.278+8.049 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá bạch kim · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
contracts of 50 troy ounces| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 17.831 | 19.114 | 8.854 | −1.283 | −3.048 | 19,5% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 8.345 | 11.138 | — | −2.793 | +394 | 9,1% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 16.059 | 22.522 | 2.419 | −6.463 | +2.232 | 17,6% |
| Other Reportables trader lớn khác | 10.408 | 2.460 | 20.751 | +7.948 | +419 | 11,4% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 6.611 | 4.020 | — | +2.591 | +3 | 7,2% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.