Báo cáo COT Xăng RBOB
Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money+86.971hợp đồng · 27,2% OI
Thay đổi tuần−4.471long −4.585 · short −114
Chỉ số COT 52 tuần7526 tuần 70 · 156 tuần 87
Hợp đồng mở (OI)319.402−14.768 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá xăng rbob · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
contracts of 42,000 u.s. gallons| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 94.164 | 7.193 | 39.721 | +86.971 | −4.471 | 29,5% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 71.515 | 150.058 | — | −78.543 | +4.469 | 22,4% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 45.507 | 43.895 | 10.602 | +1.612 | +2.295 | 14,2% |
| Other Reportables trader lớn khác | 11.717 | 30.537 | 23.280 | −18.820 | +1.157 | 3,7% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 22.896 | 14.116 | — | +8.780 | −3.450 | 7,2% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.