Báo cáo COT Đồng

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money+34.890hợp đồng · 10,6% OI
Thay đổi tuần−5.685long −3.565 · short +2.120
Chỉ số COT 52 tuần026 tuần 0 · 156 tuần 62
Hợp đồng mở (OI)327.850−9.169 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá đồng · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 25,000 pounds
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ58.63423.74456.895+34.890−5.68517,9%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến62.783118.001—−55.218+10.02519,1%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập52.95039.65510.349+13.295+1.30616,2%
Other Reportables trader lớn khác27.02624.20642.665+2.820−4.9228,2%
Nonreportable nhỏ lẻ16.54812.335—+4.213−7245,0%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…