Báo cáo COT Sữa Class III
Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money−6.710hợp đồng · 18,4% OI
Thay đổi tuần+146long +99 · short −47
Chỉ số COT 52 tuần2826 tuần 36 · 156 tuần 17
Hợp đồng mở (OI)36.529+799 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
contracts of 200,000 pounds| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 159 | 6.869 | 534 | −6.710 | +146 | 0,4% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 22.853 | 12.535 | — | +10.318 | +1.094 | 62,6% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 6.876 | 2.421 | 827 | +4.455 | −148 | 18,8% |
| Other Reportables trader lớn khác | 1.291 | 7.336 | 1.890 | −6.045 | −1.199 | 3,5% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 2.099 | 4.117 | — | −2.018 | +107 | 5,7% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.