Báo cáo COT Bông
Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần
Ròng Managed Money+44.168hợp đồng · 11,4% OI
Thay đổi tuần−3.709long +608 · short +4.317
Chỉ số COT 52 tuần6926 tuần 21 · 156 tuần 69
Hợp đồng mở (OI)388.040−9.948 so với tuần trước
Vị thế ròng Managed Money
Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá bông · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)
Vị thế theo nhóm
contracts of 50,000 pounds| Nhóm | Long | Short | Spreading | Ròng | Đổi tuần | % OI long |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Managed Money quỹ đầu cơ | 69.927 | 25.759 | 50.181 | +44.168 | −3.709 | 18,0% |
| Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến | 88.496 | 204.401 | — | −115.905 | +5.625 | 22,8% |
| Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập | 61.680 | 23.141 | 22.076 | +38.539 | +2.927 | 15,9% |
| Other Reportables trader lớn khác | 48.077 | 16.047 | 34.774 | +32.030 | −2.571 | 12,4% |
| Nonreportable nhỏ lẻ | 12.829 | 11.661 | — | +1.168 | −2.272 | 3,3% |
Tổng quan Managed Money
Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuầnNguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.