HX-INDHODL

Chỉ số ngành Công nghiệp

1.379,0−14,6(-1,04%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-IND

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-INDVN-Index
Phiên-1,04%-0,88%
1 tháng+1,30%-1,60%
3 tháng-2,02%-2,42%
Từ đầu năm-18,78%-3,31%
1 năm-16,60%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 171 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiênTỷ trọng ▼P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
DSHCTCP Đông Sơn Holding11.2500,00%0,09%
PHNCTCP Pin Hà Nội51.000-1,92%0,08%
TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP7.300-7,59%0,08%
CSCCTCP Tập đoàn Cotana8.300+1,22%0,08%
CIGCTCP COMA 186.070+4,84%0,08%
SD9CTCP Sông Đà 910.500+3,96%0,08%
SCICTCP SCI E&C7.3000,00%0,07%
CCRCTCP Cảng Cam Ranh14.2000,00%0,07%
CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương16.300+1,88%0,07%
NAGCTCP Tập đoàn Nagakawa6.800-1,45%0,07%
HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế10.6000,00%0,07%
QHDCTCP Que hàn điện Việt Đức53.8000,00%0,07%
VMSCTCP Phát triển Hàng Hải28.500-3,39%0,07%
HIDCTCP Halcom Việt Nam4.580-3,58%0,07%
MHCCTCP MHC6.790+3,66%0,06%
C47CTCP Xây dựng 477.800-3,58%0,06%
GICCTCP VSC Green Logistics11.900+9,17%0,06%
SRFCTCP SEAREFICO7.670+4,92%0,06%
LIGCTCP Licogi 133.100+3,33%0,06%
VNLCTCP Logistics Vinalink18.900+1,07%0,06%
TV4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 412.500+1,63%0,06%
PMSCTCP Cơ khí Xăng dầu33.8000,00%0,06%
CCCCTCP Xây dựng CDC5.680-0,18%0,06%
HMHCTCP Hải Minh15.000-3,23%0,05%
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam16.000-3,61%0,05%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,24,7−7,21,5−1,90,5−10,73,0−1,6−2,01,7−18,8
20250,34,0−0,7−1,89,71,415,62,81,16,51,4−0,546,2
2024−1,02,95,0−3,110,51,4−6,2−0,6−0,60,22,01,812,0
20237,1−8,64,0−0,85,02,16,20,6−3,1−9,19,94,617,2
2022−7,38,12,3−13,7−6,5−10,02,42,3−11,1−11,8−1,34,1−37,2
2021−2,17,90,7−3,9−3,85,9−3,19,03,38,46,52,234,0
2020−6,5−5,3−14,514,01,9−2,5−5,810,63,4−3,18,27,13,7
20190,20,1−1,52,8−0,31,8−1,7−0,41,5−1,5−1,2
TB−2,41,7−1,3−1,22,2−0,20,03,2−1,1−1,23,62,612,7
% năm tăng29%75%63%25%63%63%50%75%38%50%71%71%83%

Watchlist

Đang tải…