HX-INDHODL
Chỉ số ngành Công nghiệp
1.379,0−14,6(-1,04%)
Biểu đồ giá HX-IND
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-IND | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -1,04% | -0,88% |
| 1 tháng | +1,30% | -1,60% |
| 3 tháng | -2,02% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -18,78% | -3,31% |
| 1 năm | -16,60% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 171 mã
| Mã | Tên | Giá | Phiên | Tỷ trọng ▼ | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| HAS | CTCP Hacisco | 7.310 | -3,31% | 0,02% | |
| PPE | CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 20.900 | -4,57% | 0,02% | |
| VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 4.100 | +2,50% | 0,02% | |
| PSC | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10.500 | 0,00% | 0,02% | |
| DC2 | CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 5.400 | -10,00% | 0,02% | |
| PRC | CTCP Logistics Portserco | 8.900 | -5,32% | 0,01% | |
| NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.900 | -1,67% | 0,01% | |
| PTS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 10.600 | -0,93% | 0,01% | |
| PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 7.800 | 0,00% | 0,01% | |
| DS3 | CTCP DS3 | 4.100 | -8,89% | 0,01% | |
| PGT | CTCP PGT Holdings | 5.400 | -5,26% | 0,01% | |
| SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 15.100 | 0,00% | 0,01% | |
| CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8.900 | 0,00% | 0,01% | |
| INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 10.300 | -9,65% | 0,01% | |
| VE3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 10.900 | 0,00% | 0,01% | |
| LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19.600 | 0,00% | 0,01% | |
| CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 9.500 | 0,00% | 0,01% | |
| HCT | CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10.600 | 0,00% | 0,00% | |
| MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 4.500 | 0,00% | 0,00% | |
| SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 5.800 | 0,00% | 0,00% | |
| VE1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | 2.700 | 0,00% | 0,00% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | −7,2 | 4,7 | −7,2 | 1,5 | −1,9 | 0,5 | −10,7 | 3,0 | −1,6 | −2,0 | 1,7 | −18,8 | |
| 2025 | 0,3 | 4,0 | −0,7 | −1,8 | 9,7 | 1,4 | 15,6 | 2,8 | 1,1 | 6,5 | 1,4 | −0,5 | 46,2 |
| 2024 | −1,0 | 2,9 | 5,0 | −3,1 | 10,5 | 1,4 | −6,2 | −0,6 | −0,6 | 0,2 | 2,0 | 1,8 | 12,0 |
| 2023 | 7,1 | −8,6 | 4,0 | −0,8 | 5,0 | 2,1 | 6,2 | 0,6 | −3,1 | −9,1 | 9,9 | 4,6 | 17,2 |
| 2022 | −7,3 | 8,1 | 2,3 | −13,7 | −6,5 | −10,0 | 2,4 | 2,3 | −11,1 | −11,8 | −1,3 | 4,1 | −37,2 |
| 2021 | −2,1 | 7,9 | 0,7 | −3,9 | −3,8 | 5,9 | −3,1 | 9,0 | 3,3 | 8,4 | 6,5 | 2,2 | 34,0 |
| 2020 | −6,5 | −5,3 | −14,5 | 14,0 | 1,9 | −2,5 | −5,8 | 10,6 | 3,4 | −3,1 | 8,2 | 7,1 | 3,7 |
| 2019 | 0,2 | 0,1 | −1,5 | 2,8 | −0,3 | 1,8 | −1,7 | −0,4 | 1,5 | −1,5 | −1,2 | ||
| TB | −2,4 | 1,7 | −1,3 | −1,2 | 2,2 | −0,2 | 0,0 | 3,2 | −1,1 | −1,2 | 3,6 | 2,6 | 12,7 |
| % năm tăng | 29% | 75% | 63% | 25% | 63% | 63% | 50% | 75% | 38% | 50% | 71% | 71% | 83% |