VIBHOSE

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam · Ngân hàng

14.000−100(-0,71%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VIB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,71%
1 tuần
+1,45%
1 tháng
+3,70%
3 tháng
+5,34%
1 năm
-12,83%
2 năm
+3,02%
3 năm
+25,67%
5 năm
+8,28%
Tất cả
+569,86%
Trần
15.050
Sàn
13.150
TC
14.100
Mở
13.900
Cao
14.100
Thấp
13.850
KL
3.711.600
GT
51,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
187.50014.050
14.100182.900
551.00014.000
14.150163.300
929.40013.950
14.200239.200
Dư mua 1.667.900Dư bán 585.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+104,6 tỷ
20 phiên
+211,1 tỷ
60 phiên
+432,0 tỷ
1 năm
−501,5 tỷ

Mua ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+4,0 tỷ+283 nghìn cp
05/11+4,7 tỷ+334 nghìn cp
04/11+29,3 tỷ+2,08 triệu cp
03/11+47,5 tỷ+3,44 triệu cp
02/11+19,1 tỷ+1,40 triệu cp
30/10+0,7 tỷ+50 nghìn cp
29/10+1,8 tỷ+133 nghìn cp
28/10−0,7 tỷ−47 nghìn cp
27/10+33,5 tỷ+2,38 triệu cp
26/10−4,9 tỷ−346 nghìn cp
23/10+8,1 tỷ+573 nghìn cp
22/10+3,4 tỷ+239 nghìn cp
21/10+51,5 tỷ+3,70 triệu cp
20/10+12,1 tỷ+887 nghìn cp
19/10+1,8 tỷ+130 nghìn cp
16/10+3,9 tỷ+283 nghìn cp
15/10−14,4 tỷ−1,04 triệu cp
14/10−17,3 tỷ−1,23 triệu cp
13/10+10,5 tỷ+755 nghìn cp
12/10+16,5 tỷ+1,20 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+15,7 tỷ
20 phiên
+1,6 tỷ
60 phiên
+42,0 tỷ
1 năm
−263,5 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+14,6 tỷ+1,03 triệu cp
04/11+4,0 tỷ+284 nghìn cp
03/11−2,3 tỷ−169 nghìn cp
02/11−0,3 tỷ−25 nghìn cp
30/10−0,2 tỷ−13 nghìn cp
29/10+5,6 tỷ+396 nghìn cp
28/10+0,6 tỷ+41 nghìn cp
27/10+2,3 tỷ+165 nghìn cp
26/10+0,5 tỷ+36 nghìn cp
23/10+2,1 tỷ+153 nghìn cp
22/10−0,3 tỷ−21 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
20/10−1,0 tỷ−77 nghìn cp
19/10−0,3 tỷ−28 nghìn cp
16/10+5,0 tỷ+361 nghìn cp
15/10−1,8 tỷ−128 nghìn cp
14/10+7,5 tỷ+534 nghìn cp
13/10−11,0 tỷ−802 nghìn cp
12/10−13,7 tỷ−996 nghìn cp
09/10−9,6 tỷ−703 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,3−2,8−2,01,4−1,32,5−12,13,1−2,23,41,4−8,9
20254,90,5−4,4−9,13,12,320,916,5−12,0−6,8−0,2−4,16,8
20248,95,612,3−11,73,1−3,51,01,35,1−1,80,33,724,6
202323,9−8,94,2−1,94,410,25,9−2,1−4,9−7,54,54,832,3
20220,6−1,40,3−8,6−15,9−19,823,8−6,1−12,0−10,93,3−6,1−45,7
2021−2,425,721,914,923,21,0−15,9−12,9−2,44,714,112,0104,4
2020−1,16,1−29,413,512,26,73,422,326,118,41,117,3124,9
2019−1,77,02,90,0−5,4−6,014,210,32,8−1,1−3,91,219,9
201831,27,424,8−13,9−19,4−4,01,02,25,9−8,5−0,3−6,19,8
20171,05,212,811,42,01,2−7,22,02,02,02,7
TB7,24,03,6−0,31,6−0,94,32,70,8−0,82,32,834,6
% năm tăng67%70%70%40%60%60%80%60%50%40%67%67%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VIB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…