VCBHOSE

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam · Ngân hàng

53.600−600(-1,11%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,11%
1 tuần
-4,80%
1 tháng
-6,46%
3 tháng
-9,15%
1 năm
-10,37%
2 năm
-12,39%
3 năm
-9,06%
5 năm
+27,35%
Tất cả
+491,61%
Trần
57.900
Sàn
50.500
TC
54.200
Mở
53.500
Cao
53.900
Thấp
53.300
KL
2.762.700
GT
148,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
312.80053.500
53.60023.400
235.60053.400
53.70022.000
288.20053.300
53.80023.400
Dư mua 836.600Dư bán 68.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−587,6 tỷ
20 phiên
−835,2 tỷ
60 phiên
−1.942,0 tỷ
1 năm
−9.082,5 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−110,8 tỷ−2,07 triệu cp
05/11−89,0 tỷ−1,63 triệu cp
04/11−13,5 tỷ−247 nghìn cp
03/11−219,1 tỷ−4,08 triệu cp
02/11−155,1 tỷ−2,85 triệu cp
30/10+37,5 tỷ+658 nghìn cp
29/10+21,5 tỷ+370 nghìn cp
28/10+78,0 tỷ+1,37 triệu cp
27/10+24,6 tỷ+437 nghìn cp
26/10−29,8 tỷ−527 nghìn cp
23/10+11,2 tỷ+198 nghìn cp
22/10−23,6 tỷ−419 nghìn cp
21/10−105,7 tỷ−1,88 triệu cp
20/10−88,8 tỷ−1,59 triệu cp
19/10−103,7 tỷ−1,83 triệu cp
16/10−36,1 tỷ−634 nghìn cp
15/10−10,4 tỷ−184 nghìn cp
14/10−10,1 tỷ−179 nghìn cp
13/10−2,2 tỷ−40 nghìn cp
12/10−10,0 tỷ−175 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+8,6 tỷ
20 phiên
+34,5 tỷ
60 phiên
+37,0 tỷ
1 năm
−115,5 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+2,2 tỷ+40 nghìn cp
04/11+5,5 tỷ+103 nghìn cp
03/11+20,6 tỷ+385 nghìn cp
02/11+7,9 tỷ+124 nghìn cp
30/10−27,5 tỷ−484 nghìn cp
29/10−5,3 tỷ−91 nghìn cp
28/10−2,4 tỷ−42 nghìn cp
27/10−8,9 tỷ−158 nghìn cp
26/10−41,5 tỷ−738 nghìn cp
23/10+1,9 tỷ+34 nghìn cp
22/10+126,0 tỷ+2,11 triệu cp
21/10−102,2 tỷ−1,77 triệu cp
20/10−2,2 tỷ−40 nghìn cp
19/10−8,8 tỷ−157 nghìn cp
16/10+5,6 tỷ+98 nghìn cp
15/10−3,7 tỷ−66 nghìn cp
14/10+18,8 tỷ+334 nghìn cp
13/10+2,8 tỷ+50 nghìn cp
12/10+23,1 tỷ+407 nghìn cp
09/10+22,6 tỷ+399 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202622,6−7,9−10,52,93,70,3−3,91,3−3,5−2,9−4,8−6,0
20251,50,82,6−10,5−1,61,15,614,0−9,6−3,2−3,70,2−5,1
202410,210,0−2,5−3,9−4,4−2,34,72,80,31,7−0,3−2,213,6
202314,91,8−2,2−1,03,96,48,2−2,7−1,8−0,8−2,4−5,218,5
202212,9−5,1−2,8−1,5−2,5−5,2−0,112,5−12,90,410,2−1,21,5
2021−5,05,6−3,45,5−1,418,0−15,81,4−2,20,80,92,94,0
2020−1,7−7,1−24,79,725,3−5,7−4,98,61,3−1,312,06,19,4
20196,26,511,20,9−1,04,913,8−3,15,76,8−2,76,770,1
201822,710,8−4,5−14,9−9,87,20,96,90,8−10,6−0,4−3,4−0,2
201710,9−4,8−1,3−4,93,16,3−2,0−1,73,510,117,112,056,5
TB9,51,0−3,8−1,81,53,10,74,0−1,80,13,41,818,7
% năm tăng80%60%20%40%40%70%50%70%50%50%44%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…